Cảm biến quang điện photosensor |
PRM18 loạt kim loại hình trụ Cylindrical metal |
Tính năng feature |
Chức năng bảo vệ mạch hoàn hảo, vỏ kim loại, mạnh mẽ và bền, cung cấp điện áp rộng DC 10-30V. |
| Phương thức kiểm tra/Sensing Type |
Phản xạ khuếch tán |
Ống kính phản xạ |
|
Khoảng cách phát hiện/Sensing distance
|
1-60cm (có thể điều chỉnh) |
10-300cm |
Cách xuất Output |
NPN |
NO
|
PRM18-D60TN1 |
PRM18-R300TN1 |
|
NC
|
PRM18-D60TN2 |
PRM18-R300TN2 |
|
NO+NC
|
PRM18-D60TN |
PRM18-R300TN |
| PNP |
NO
|
PRM18-D60TP1 |
PRM18-R300TP1 |
|
NC
|
PRM18-D60TP2 |
PRM18-R300TP2 |
|
NO+NC
|
PRM18-D60TP |
PRM18-R300TP |
|
Thông số kỹ thuật
|
|
|
Nguồn sáng/Light source
|
Ánh sáng điều chế hồng ngoại 880nm
|
|
Điện áp hoạt động/operating voltage
|
DC 12-24V (DC 10-30V) Xung (p-p) Dưới 10%
|
|
Dòng điện tiêu thụ/Current consumption
|
≤20mA
|
|
Kiểm soát đầu ra Control output
|
Công suất chuyển đổi Contact capacity
|
100mA ở 30V (MAX 200mA)
|
|
Điện áp dư Residual voltage
|
Đầu ra thu NPN, điện áp tải: 30V, dòng điện: ≤100mA, điện áp dư dưới 1,5V. Đầu ra bộ thu PNP, dòng tải: ≤100mA, điện áp đầu ra: (điện áp cung cấp -2V) ở trên.
|
|
Phạm vi chênh lệch/Differential Range
|
<20% khoảng cách phát hiện
|
|
Độ chính xác lặp lại/Repeatability precision
|
<5%
|
|
Thời gian đáp ứng/Response time
|
6ms
|
|
Hướng dẫn hành động/Action instructions
|
Đèn LED đỏ
|
|
Chức năng bảo vệ/Protection
|
Bảo vệ đảo ngược điện Bảo vệ đầu ra hấp thụ tăng Bảo vệ ngắn mạch
|
|
Môi trường làm việc Work ambient
|
Độ sáng môi trường Ambient Light
|
Ánh sáng mặt trời: dưới 10000Lx, đèn sợi đốt: dưới 3000Lx (độ chiếu sáng bề mặt nhận được)
|
|
Nhiệt độ hoạt động Roperating temperarure
|
-15~+60 ℃, khi lưu trữ: -20~+80 ℃ (không đóng băng, sương)
|
|
Độ ẩm hoạt động Ambient humidity
|
30~85%RH, Khi lưu trữ: 35~95% RH
|
|
Điện trở cách điện Lnsulation resistance
|
Giữa tất cả các thiết bị đầu cuối kết nối và nhà ở, trên 20MΩ, dựa trên DC500V Megameter
|
|
Lớp bảo vệ/Protection class
|
Thông số kỹ thuật IEC IP66
|
|
Vật liệu vỏ/Shell Material
|
Đồng thau (mạ niken)+PC
|
|
Phụ kiện/Annex
|
Đồng Nut * 2 (Nut với răng)
|
|
Phương thức kết nối/Conducting method
|
3 lõi dây PVC với diện tích cắt 0.3mm², loại dẫn (chiều dài dây tiêu chuẩn 2m hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu)
|