Cảm biến quang điện photosensor
|
Hình trụ kim loại PR Series Cylindrical metal |
Tính năng feature |
Chức năng bảo vệ mạch hoàn hảo, vỏ kim loại chắc chắn và bền, khoảng cách phát hiện dài, cung cấp điện áp rộng. |
| Khoảng cách phát hiện/Sensing distance |
6M |
Cách xuất Output |
NPN |
NO |
PRM18-T6TN1
|
|
NC |
PRM18-T6TN2
|
|
NO+NC |
PRM18-T6TN
|
| PNP |
NO |
PRM18-T6TP1
|
|
NC |
PRM18-T6TP2
|
|
NO+NC |
PRM18-T6TP
|
| Thông số kỹ thuật |
|
| Nguồn sáng/Light source |
Đèn điều chế hồng ngoại 860nm |
| Điện áp hoạt động/operating voltage |
DC 12-24V (DC 10-30V) Xung (p-p) Dưới 10% |
| Dòng điện tiêu thụ/Current consumption |
≤20mA |
Kiểm soát đầu ra Control output |
Công suất chuyển đổi Contact capacity |
100mA ở 30V (MAX: 200mA)
|
Điện áp dư Residual voltage |
Đầu ra thu NPN, điện áp tải: 30V, dòng điện: ≤100mA, điện áp dư dưới 1,5V. Đầu ra bộ thu PNP, dòng tải: ≤100mA, điện áp đầu ra: (điện áp cung cấp -2V) ở trên. |
Độ chính xác lặp lại/Repeatability precision
|
<5% |
| Thời gian đáp ứng/Response time |
5ms |
| Hướng dẫn hành động/Action instructions |
Đèn LED màu đỏ (đèn LED màu xanh lá cây cho biết nguồn phát sóng sóng) |
| Chức năng bảo vệ/Protection
|
Bảo vệ đảo ngược điện Bảo vệ đầu ra hấp thụ tăng Bảo vệ ngắn mạch |
Môi trường làm việc Work ambient |
Độ sáng môi trường Ambient Light |
Ánh sáng mặt trời: Dưới 8000Lx, đèn sợi đốt: Dưới 3000Lx (độ chiếu sáng bề mặt nhận được) |
Nhiệt độ hoạt động Roperating temperarure |
-20~+65 ℃, khi lưu trữ: -20~+80 ℃ (không đóng băng, sương) |
Độ ẩm hoạt động Ambient humidity |
30~85%RH, Khi lưu trữ: 35~95% RH |
Điện trở cách điện Lnsulation resistance |
Giữa tất cả các thiết bị đầu cuối kết nối và nhà ở, trên 20MΩ, dựa trên DC500V Megameter |
| Lớp bảo vệ/Protection class |
Thông số kỹ thuật IEC IP66 |
| Vật liệu vỏ/Shell Material |
Đồng thau (mạ niken)+PC |
| Phương thức kết nối/Conducting method |
3 lõi dây PVC với diện tích cắt 0.3mm², loại dẫn (chiều dài dây tiêu chuẩn 2m hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu) |