Máy đo độ dày màng bề mặt cong NS-Touch (cầm tay) là một hệ thống đo màng cầm tay tuyệt vời với lợi thế giá đáng kể,Có thể được sử dụng để kiểm tra độ dày màng cứng kính. Có thể nhanh chóng phân tích dữ liệu quang phổ phản xạ của bộ phim trong vài giây và phân tích độ dày của cả hai lớp phim đơn và nhiều lớp. Đầu dò cầm tay chuyên dụng thuận tiện cho việc đo các bề mặt cong như kính, đèn pha, v.v.

Một,ACUITIK NS-Touch Độ dày bề mặtChức năng chính của dụng cụ
B5-03=giá trị thông số Ki, (cài 3)
- Dễ vận hành: Đo màng giảm phản xạ trên kính hồ quang cũng như màng giảm phản xạ trên các ống kính quang học khác.
Độ dày màng cứng (Hard Coating)
- Độ dày của lớp phủ cứng và lớp sơn lót có thể được đo cùng một lúc.
Đo độ dày tầng kỵ nước (Hydrophobic Layer)
- Lớp kỵ nước rất mỏng, chỉ dày khoảng một trăm nguyên tử, do đó cần sử dụng tia cực tím bước sóng ngắn để đo.
B5-05=giá trị thông số Kd, (cài 2)
Hiệu chuẩn dễ dàng: Thuật toán AutoCal giúp người dùng thoát khỏi sự nhàm chán của việc hiệu chuẩn hàng ngày.
2, Cải thiện độ chính xác: Giảm thiểu nhiễu phản xạ ngược và đảm bảo kết quả đo chính xác và đáng tin cậy hơn.
3, Hoạt động dễ dàng: Được hưởng lợi từ thuật toán phát hiện mẫu tự động, làm cho quá trình đo trực quan và dễ sử dụng.
III. Thông số kỹ thuật của dòng NS-Touch
| model | Sản phẩm NS-TouchUV | Chạm NS-Touch | NS-Touch NIR |
| Phạm vi bước sóng | 190 nm - 1100 nm | 380 nm đến 1050 nm | Từ 950 nm đến 1700 nm |
| Phạm vi đo độ dày1
| 0,02 μm - 40 μm | 0,05 μm - 80 μm | 0,1 μm - 250 μm |
| Độ chính xác2
| 0,01 μm hoặc 0,2% | 0,01 μm hoặc 0,2% | 0,02 μm hoặc 0,4% |
| Độ chính xác3
| 0,001 μm | 0,001 μm | 0,002 μm |
| Tính ổn định4
| 0,001 μm | 0,001 μm | 0,002 μm |
| kích thước vết sáng | 100 μm | 100 μm | 100 μm |
| Tốc độ đo | < 1 giây(Đo một lần)
| < 1 giây(Đo một lần)
| < 1 giây(Đo một lần)
|
| Nguồn sáng | Đèn halogen vonfram+Đèn Deuterium
| Đèn halogen vonfram | Đèn halogen vonfram |
| Kích thước mẫu | Đường kính từ1 mmĐến300mmhoặc lớn hơn
| Đường kính từ1 mmĐến300mmhoặc lớn hơn
| Đường kính từ1 mmĐến300mmhoặc lớn hơn
|
1, phụ thuộc vào vật liệu cụ thể
2, Si/SiO2 (500~1000nm) mẫu
3, Tính toán độ lệch chuẩn 1x của tấm tiêu chuẩn SiO2 500nm 100 lần đo, tính trung bình độ lệch chuẩn 1x của 20 ngày đo hiệu quả
Tính trung bình của 100 phép đo SiO2 500nm và độ lệch chuẩn gấp đôi giá trị trung bình của 20 ngày đo hiệu quả
Ví dụ đo NS-Touch, đo độ dày màng của lớp phủ giảm phản xạ (AR coating) trên ống kính