Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Zhuhai Truth Optical Instrument Co., Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

instrumentb2b>Bài viết

Zhuhai Truth Optical Instrument Co., Ltd

  • Thông tin E-mail

    sale@linkoptik.com

  • Điện thoại

    13104709993

  • Địa chỉ

    T?ng 3, Tòa nhà 5, Kechuangyuan Bay, C?ng 1, ???ng Jintang, Khu c?ng ngh? cao Chu H?i

Liên hệ bây giờ
Sử dụng máy phân tích kích thước hạt nhiễu xạ laser đúng cách là chìa khóa để có được dữ liệu kích thước hạt đáng tin cậy
Ngày:2025-09-23Đọc:0

Máy phân tích kích thước hạt nhiễu xạ laser được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, hóa chất, gốm sứ, thực phẩm và các lĩnh vực khác do phạm vi đo rộng, tốc độ nhanh và khả năng lặp lại tốt. Tuy nhiên, độ chính xác của các phép đo của nó phụ thuộc rất nhiều vào phương pháp hoạt động chính xác. Nắm vững cách mở máy phân tích kích thước hạt nhiễu xạ laser chính xác là chìa khóa để có được dữ liệu kích thước hạt đáng tin cậy.


I. Chuẩn bị mẫu
Xử lý mẫu là liên kết chính ảnh hưởng đến kết quả. Đối với mẫu bột khô, cần đảm bảo khô hoàn toàn và không có sự kết hợp. Nên nghiền hoặc sàng nhẹ nhàng trước khi sử dụng (khẩu độ màn hình lớn hơn kích thước hạt tối đa), tránh nghiền quá mức để thay đổi loại hạt ban đầu. Đối với các mẫu phân tán ướt, việc lựa chọn phương tiện phân tán thích hợp là rất quan trọng. Môi trường không nên hòa tan, phản ứng hoặc mở rộng với mẫu, thường được khử ion bằng nước, ethanol hoặc chất lỏng đặc biệt. Đồng thời, một lượng vừa phải chất phân tán (như natri hexametaphosphate) được thêm vào và độ pH được điều chỉnh để tăng cường điện tích bề mặt hạt và ngăn chặn sự kết tụ.
II. Hiệu chuẩn dụng cụ
Hiệu chuẩn dụng cụ phải được thực hiện trước khi sử dụng. Sử dụng các microsphere tiêu chuẩn, chẳng hạn như các quả bóng cao su NIST, để xác minh tính chính xác của hệ thống quang học và mô hình xử lý dữ liệu. Hiệu chuẩn thường xuyên đảm bảo tính nhất quán của các phép đo dài hạn và được khuyến nghị thực hiện mỗi 3-6 tháng hoặc sau khi thay thế các thành phần quan trọng.
III. Tối ưu hóa điều kiện phân tán
Trong đo lường ướt, công suất siêu âm và thời gian cần được tối ưu hóa. Siêu âm quá mạnh hoặc quá dài sẽ phá vỡ các hạt, quá yếu thì không thể giải đoàn tụ. Các thông số tối ưu nên được xác định bằng thực nghiệm: tăng dần thời gian siêu âm, quan sát sự thay đổi trong phân bố kích thước hạt, đó là điểm tối ưu khi D50 ổn định. Lấy mẫu khô thì cần điều chỉnh áp suất dòng khí, đảm bảo các hạt phân tán đầy đủ và không bị vỡ lần thứ hai.
IV. Hoạt động đặc điểm kỹ thuật của quá trình đo
Khi đo bằng phương pháp ướt, phương tiện truyền thông được bơm vào bể mẫu đến mức chất lỏng thích hợp, mở bơm tuần hoàn và thêm mẫu sau khi tín hiệu nền ổn định. Kiểm soát nồng độ mẫu đến độ che trong phạm vi 10% -20% (tùy thuộc vào mô hình thiết bị), quá cao sẽ dẫn đến tán xạ nhiều, quá thấp sẽ dẫn đến tỷ lệ tín hiệu nhiễu kém. Khi đo bằng phương pháp khô, lấy mẫu đều và liên tục để tránh tắc nghẽn hoặc nguồn cấp dữ liệu xung.
V. Phân tích dữ liệu và báo cáo
Chọn mô hình quang học thích hợp (như lý thuyết Mie hoặc nhiễu xạ Fragrande) và các thông số chiết suất/hấp thụ. Đối với các mẫu không xác định, chúng có thể được tham khảo hoặc tối ưu hóa bằng thí nghiệm. Báo cáo phải chứa các điều kiện đo (môi trường phân tán, thông số siêu âm, độ che, v.v.), đường cong phân phối kích thước hạt và các thông số chính (D10, D50, D90).