Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Nam Thông Tinh Dục Máy móc Công ty TNHH
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

instrumentb2b>Sản phẩm

Nam Thông Tinh Dục Máy móc Công ty TNHH

  • Thông tin E-mail

    nantongjingyu@163.com

  • Điện thoại

    13615234000

  • Địa chỉ

    Số 3, đường Xinhe, Khu công nghiệp Bát Nhất, quận Gangzhao, thành phố Nam Thông, tỉnh Giang Tô

Liên hệ bây giờ

Máy phay đứng mạnh mẽ

Có thể đàm phánCập nhật vào05/18
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ

Tổng quan

Hướng dẫn cơ sở giường sử dụng toàn bộ siêu âm thanh dập tắt, bề mặt phối hợp được thêm vào dây đai mềm của đường ray nhập khẩu, đảm bảo chuyển động vi mài mòn của mỗi bộ phận cho ăn, duy trì độ chính xác cao và ổn định cao trong thời gian dài.

Chi tiết sản phẩm

Các tính năng chính:

Tăng cường cấu trúc thân máy bay

Hướng dẫn cơ sở giường sử dụng toàn bộ siêu âm thanh dập tắt, bề mặt phối hợp được thêm vào dây đai mềm của đường ray nhập khẩu, đảm bảo chuyển động vi mài mòn của mỗi bộ phận cho ăn, duy trì độ chính xác cao và ổn định cao trong thời gian dài.

Hộp trục chính đầy đủ răng

Tất cả các ổ trục chính đều sử dụng bánh răng chính xác trên 6 cấp, phối hợp với 12 điều khiển tốc độ để đảm bảo rằng việc cắt mạnh mẽ trong các điều kiện khác nhau được đáp ứng.

Phụ kiện tùy chọn

Dao khóa khí nén Đài Loan

Thước đo lưới ba trục


Thông số kỹ thuật:

Số sê-ri

Mục

Đơn vị

XV1200

XV1600

1

Kích thước bàn làm việc
Worktable area

mm

1800×450

2200×450

2

Tải trọng tối đa của bàn làm việc
Worktable max. load

kg

1200

1500

3

Khe chữ T
T slot (width×distance)

mm

18×5×85

18×5×85

4

Đột quỵ dọc, ngang
Longitudinal & Cross travel

mm

1200×600

1600×600

5

Cho ăn theo chiều dọc/Tốc độ cho ăn nhanh
Longitudinal & Cross feeds / rapid feeds

mm/min

10~1650 (12 bánh răng Stalls)
/3000

10~1650 (12 bánh răng Stalls)
/3000

6

Mill đầu đột quỵ
Milling head travel

mm

600

600

7

Đầu phay cho ăn/Tốc độ cho ăn nhanh
Milling head feeds / rapid feeds

mm/min

5~825 (12 bánh răng Stalls)
/1500

5~825 (12 bánh răng Stalls)
/1500

8

Đầu trục chính đến kích thước bàn làm việc
Spindle end to table top

mm

50~650

50~650

9

Trung tâm trục chính đến kích thước cột
Spindle center to column

mm

500

500

10

Trục chính Cone Hole
Spindle nose taper


NT50

NT50

11

Tốc độ trục chính
Spindle speed

rpm

50~1720 (12 bánh răng Stalls)

50~1720 (12 bánh răng Stalls)

12

Động cơ trục chính
Main motor

kw

9.0

9.0

13

Phương pháp thay đổi công cụ
Tool changer way


Dao khóa bằng tay/khí nén (tùy chọn)
Manual /Pneumatic lock(Selection)

Dao khóa bằng tay/khí nén (tùy chọn)
Manual /Pneumatic lock(Selection)

14

Kích thước tổng thể của máy
Overall dimension
(L×W×H)

mm

2470×2600×2700

2470×3000×2700

15

Trọng lượng tịnh của máy
Machine weight

kg

5500

5700