Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Vô Tích Delida trao đổi nhiệt Sản xuất Công ty TNHH
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

hóa chất 17>Sản phẩm

Vô Tích Delida trao đổi nhiệt Sản xuất Công ty TNHH

  • Thông tin E-mail

    wxdldhrq@sina.com 249472585@qq.com

  • Điện thoại

    18061554486

  • Địa chỉ

    Khu dân cư mới Fanqiao, thị trấn Taihoku, quận Binhu, thành phố Vô Tích

Liên hệ bây giờ

U ống trao đổi nhiệt

Có thể đàm phánCập nhật vào03/25
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ
Tổng quan
Các thông số cơ bản của bộ trao đổi nhiệt ống U (1) Đường kính danh nghĩa DN/mm
Chi tiết sản phẩm

Hình chữ UTrao đổi nhiệt ốngĐặc điểm cơ bản là, chỉ có một tấm ống, bó ống bao gồm nhiều ống chữ U, hai đầu ống cố định trên cùng một tấm ống, ống có thể tự do mở rộng. Khi vỏ khác với ống trao đổi nhiệt hình chữ U, không có ứng suất nhiệt nào được tạo ra.

Hình chữ UTrao đổi nhiệt ốngCác thông số cơ bản

(1)Đường kính danh nghĩaDN/mm

Ống thép làm xi lanh:325,426

Cuộn xi lanh:400,500,600,700800,900,1000,1100,1200

2) Áp suất danh nghĩaPN/MPa

1.0,1.6,2.5,4.0,6.4

3) Chiều dài, thông số kỹ thuật và hình thức sắp xếp của ống trao đổi nhiệt

Các loại ống trao đổi nhiệt có ống quang và ống xoắn ốc, chiều dài ống trao đổi nhiệt có3m6mThông số kỹ thuật và hình thức sắp xếp của ống trao đổi nhiệt

Ống trao đổi nhiệt OD*Độ dày tường

Mẫu sắp xếp

Khoảng cách ống

Thép carbon, thép hợp kim thấp

Không thêu chống axit cứng

19*2

19*2

Tam giác dương, xoay vuông45°

25

25*2.5

25*2

32

(4)Quy trình

Số lượng ống2,4

(5)Khoảng cách giữa các tấm gấp (tấm hỗ trợ)S

L/m

DN

S

3

≤ 600

150

200

/

/

/

/

6

≤ 600

150

200

/

300

/

/

700-900

150

200

/

300

/

450

1000-1200

/

/

200

300

350

450

UCác thông số chính của bộ trao đổi nhiệt dạng ống

DN

N

n

Số trung tâm xả

Khu vực lưu thông đường ống/

A/

d

D*δt

L=3m

L=6m

19

25

19

25

19*2

25*2

25*2.5

19

25

19

25

325

2

38

13

11

6

0.0067

0.0045

0.0041

13.4

6.0

27.0

12.1

4

30

12

5

5

0.0027

0.0021

0.0019

10.6

5.6

21.3

11.2

426

400

2

77

32

15

8

0.0136

0.0111

0.0100

26.9

14.7

54.5

29.8

4

68

28

8

7

0.0060

0.0048

0.0044

23.8

12.9

48.2

26.1

500

2

128

57

19

10

0.0227

0.0197

0.0179

44.6

26.1

90.5

53.0

4

114

56

10

9

0.0101

0.0097

0.0088

39.7

25.7

80.5

52.1

600

2

199

94

23

13

0.0352

0.0326

0.0295

69.1

42.9

140.3

87.2

4

184

90

12

11

0.0163

0.0155

0.0141

63.9

41.1

129.7

83.5

700

2

276

129

27

15

0.0492

0.0453

0.0411

/

/

194.1

119.4

4

258

128

12

13

0.0228

0.0221

0.0201

/

/

181.4

118.4

800

2

367

182

31

17

0.0650

0.0630

0.0571

/

/

257.7

168.0

4

346

176

16

15

0.0306

0.0304

0.0276

/

/

242.8

162.5

900

2

480

231

35

19

0.0850

0.0800

0.0725

/

/

336.2

212.8