Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Vô Tích Delida trao đổi nhiệt Sản xuất Công ty TNHH
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

hóa chất 17>Sản phẩm

Vô Tích Delida trao đổi nhiệt Sản xuất Công ty TNHH

  • Thông tin E-mail

    wxdldhrq@sina.com 249472585@qq.com

  • Điện thoại

    18061554486

  • Địa chỉ

    Khu dân cư mới Fanqiao, thị trấn Taihoku, quận Binhu, thành phố Vô Tích

Liên hệ bây giờ

Cố định ống tấm trao đổi nhiệt

Có thể đàm phánCập nhật vào03/25
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ
Tổng quan
Đường kính danh nghĩa
Chi tiết sản phẩm

I. Các thông số đặc tính kỹ thuật chính

Đường kính danh nghĩa

150 250

400 500

600 800

Áp lực thiết kế

MPa

0.6 1.0 1.6 2.5 4.0

Nhiệt độ thiết kế

-19-200 độ

Biên độ ăn mòn

2mm

Hệ số mối hàn

1.0

0.8

0.85

Chênh lệch nhiệt độ giữa ống trao đổi nhiệt và xi lanh

± 50 độ

II. Phạm vi loạt

Đường kính danh nghĩa

150 250 400 500 600 800

Áp lực thiết kế

Mpa

0.6 1.0 1.6 2.5 4.0

Khu vực trao đổi nhiệt

m2

1~779

Thông số kỹ thuật ống trao đổi nhiệt

mm

?25H 2.5

Chiều dài ống trao đổi nhiệt

mm

3000

Quy trình

N

I II IV VI

Ba: Phạm vi tham số loạt kết hợp Bảng sau:

Danh nghĩa chung

Đường kính

DN

mm

Quy trình

 

N

Số lượng ống trao đổi nhiệt Số lượng

n

Khu vực trao đổi nhiệtFm2/Trọng lượng thiết bị Kg (Pg40)

Khu vực lưu thông đường ốngf

m2

Áp lực thiết kếP

MPa

Chiều dài ống trao đổi nhiệtL(mm)

1500

2000

3000

6000

9000

150

I

9

1.0

1.3

2.0

0.0028

2.5

4.0

245

255

346

250

I

38

4.0

5.7

8.7

17

0.0119

643

707

838

1175

II

32

3.5

4.8

7.0

14

0.0050

579

642

762

1086

400

I

98

11

15

22

45

0.0302

1.0

1.6

2.5

4.0

1109

1311

1620

2525

II

94

10

14

21

43

0.0145

986

1093

1400

2280

IV

76

8

11

17

35

0.0058

976

1097

1348

2116

500

I

174

26

39

80

0.0540

1552

1988

3307

II

164

24

37

76

0.0254

1469

1897

3162

IV

144

21

32

66

0.0111

1448

1851

3043

600

I

145

37

56

114

0.0776

0.6

 

 

1.0

 

 

1.6

 

 

0.4

2095

2686

4444

II

228

34

52

106

0.0358

2004

2405

4273

IV

222

33

50

103

0.0174

2029

2593

4288

800

I

467

106

216

0.1467

4792

7890

II

448

102

207

0.0704

4621

7644

IV

444

101

205

0.0349

4674

7787

VI

432

98

200

0.0226

4709

7675

1000

I

479

170

346

523

0.2353

7661

12326

16438

II

742

168

343

518

0.1166

7470

12262

16943

IV

710

161

328

496

0.0558

7475

12152

16717

VI

698

159

323

487

0.0365

7432

11985

16609

1200

II

1115

516

779

0.3503

18800

25841

IV

1104

511

771

0.1734

18421

25420

IV

1058

489

739

0.0831

18201

25007

VI

1028

476

718

0.0538

18177

24875

 

IV. Bảng tiếp quản

 

DN

PN

Dn

Mặt bích MPa

150

250

400

500

600

800

1000

1200

50

80

125

150

150

200

250

300

Đặt

Một

Ba

Năm.

MPa

06

 

JB

81-59

Máy bay

F 57H 35

F 89H 4

F 133H 4

F 159H 4.5

 

 

 

 

 

 

F 159:5

 

 

 

F 159H 45

 

 

 

 

 

 

F 159 5

F 219H 6

F 273H 8

F 325H 8

10

15

25

40

Mặt lõm JB

82-59

V. Hồ sơ chính và bảng kích thước lắp đặt

DN

Kích thước

Biểu tượng

150

250

400

500

600

800

1000

1200

B

120

120

120

120

150

150

150

150

D1

20

20

20

20

25

25

25

25

K1

50

50

50

50

60

60

60

60

K2

90

160

280

330

420

590

740

900

L3

140

255

310

460

540

730

900

1080

R

10

10

10

10

12.5

12.5

12.5

12.5

S1

10

10

10

10

12

12

12

12

T

16

16

16

16

20

20

20

20