Trong sơ đồ điện, van điện từ thường được biểu diễn bằng các ký hiệu điện cụ thể. Một biểu tượng van điện từ điển hình chứa một cuộn dây và một hộp hình chữ nhật đại diện cho thân van, thường có mũi tên bên trong để chỉ hướng của chất lỏng. Ngoài ra, bên cạnh biểu tượng, một số chữ cái có thể được đánh dấu, chẳng hạn như "SV" cho van điện từ, "FV" cho van điều khiển dòng chảy, v.v., và số điện tử được sử dụng để xác định các van điện từ khác nhau.
Những nhận dạng và biểu tượng này rất quan trọng đối với các kỹ sư và nhân viên bảo trì vì chúng có thể truyền đạt rõ ràng loại và chức năng của các yếu tố trong sơ đồ mạch, giúp xác định và giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Mô hình Solenoid Valve Chữ viết đại diện
1. A có nghĩa là loại hệ thống nam châm điện. Chữ A trong mô hình van điện từ thường đại diện cho loại hệ thống nam châm điện loại tấm của nó.
2. B cho biết loại thân van. Chữ cái B trong mô hình van điện từ thường chỉ ra vật liệu cơ thể hoặc cách kết nối, chẳng hạn như vật liệu hợp kim nhôm hoặc kết nối mặt bích, v.v.
3. C có nghĩa là loại van. Chữ C trong mô hình van điện từ thường chỉ ra loại van, chẳng hạn như van một chiều, van hai chiều, v.v.
4. D có nghĩa là kích thước cỡ nòng của van điện từ. Chữ D trong mô hình van điện từ thường chỉ ra kích thước cỡ nòng của van điện từ, chẳng hạn như DN10, DN15, v.v.
5. E có nghĩa là cách mở van điện từ. Chữ E trong mô hình van điện từ thường chỉ ra cách mở van điện từ, chẳng hạn như loại thường đóng, loại thường mở, v.v.
6. F cho các chức năng đặc biệt. Chữ F trong mô hình van điện từ thường chỉ ra rằng van điện từ này có một số chức năng đặc biệt, chẳng hạn như chức năng xả ngược, v.v.
7. G có nghĩa là dạng van. Chữ G trong mô hình van điện từ thường biểu thị dạng van, chẳng hạn như van cầu, van điều chỉnh, v.v.
8. H có nghĩa là loại vật liệu niêm phong. Chữ H trong mô hình van điện từ thường chỉ ra loại vật liệu niêm phong, chẳng hạn như butyl, fluororubber, v.v.
9. J có nghĩa là loại giao diện điện. Chữ J trong các mô hình van điện từ thường chỉ ra các loại giao diện điện, chẳng hạn như giao diện hộp mực chì, giao diện cắm, v.v.
10. K có nghĩa là cách kết nối. Chữ K trong mô hình van điện từ thường chỉ ra cách kết nối van điện từ, chẳng hạn như kết nối ren nữ, kết nối mặt bích, v.v.
11. L có nghĩa là cách lắp đặt van điện từ. Chữ L trong mô hình van điện từ thường chỉ ra cách lắp đặt van điện từ, chẳng hạn như lắp dọc, lắp ngang, v.v.
12. M có nghĩa là cách xây dựng van. Chữ M trong các mô hình van điện từ thường chỉ ra cách van được xây dựng, chẳng hạn như tấm màng, loại thẳng, v.v.
13. N có nghĩa là cấu trúc đặc biệt của nam châm điện. Chữ N trong mô hình van điện từ thường chỉ ra cấu trúc đặc biệt của nam châm điện, chẳng hạn như loại tiêu chuẩn mạnh, loại treo điện, v.v.
14. P cho biết góc lắp đặt. Chữ P trong mô hình van điện từ thường chỉ ra góc lắp đặt của van điện từ, chẳng hạn như 0 độ, 90 độ, v.v.
R có nghĩa là cách lấy nước. Chữ R trong mô hình van điện từ thường chỉ ra cách lấy nước của van điện từ, chẳng hạn như loại thẳng, loại ly tâm, v.v.
16. S cho biết mức độ bảo vệ nam châm điện. Chữ S trong các mô hình van điện từ thường chỉ ra mức độ bảo vệ nam châm điện, chẳng hạn như IP65, IP67, v.v.
17. T có nghĩa là phạm vi nhiệt độ trung bình. Chữ T trong mô hình van điện từ thường chỉ ra phạm vi nhiệt độ trung bình của van điện từ, chẳng hạn như -10 ℃~80 ℃, v.v.
18. U đại diện cho vị trí giao diện. Chữ U trong mô hình van điện từ thường chỉ ra vị trí giao diện van điện từ, chẳng hạn như giao diện bên, giao diện dưới, v.v.
19. V cho biết loại điện áp. Chữ V trong mô hình van điện từ thường chỉ ra loại điện áp của van điện từ, chẳng hạn như DC24V, AC220V, v.v.
20. W đại diện cho loại phương tiện truyền thông. Chữ W trong mô hình van điện từ thường chỉ ra loại phương tiện truyền thông của van điện từ, chẳng hạn như nước, khí đốt, dầu, v.v.
X có nghĩa là chữ cái được sửa đổi. Chữ X trong mô hình van điện từ thường được sử dụng để sửa đổi các chữ cái khác và ý nghĩa không chắc chắn.
22. Y có nghĩa là áp suất danh nghĩa của van. Chữ Y trong mô hình van điện từ thường đại diện cho áp suất danh nghĩa của van, chẳng hạn như 0.6MPa, 1.0MPa, v.v.
23. Z có nghĩa là đường kính danh nghĩa của van. Chữ Z trong mô hình van điện từ thường chỉ đường kính danh nghĩa của van, chẳng hạn như 16mm, 20mm, v.v.
| Sản phẩm XT661-2A-L-X260 |
| Sản phẩm XT661-2A-R-X260 |
| Cxsm 6-10 |
| Sản phẩm IL220-N02-L |
| PF2M721S-02-C-S |
| PVQ31-5G-23-01 |
| Sản phẩm AW20-02B-2-A |
| VGA342-10A |
| CRB1BW50-90D |
| Sản phẩm VEX1900-14-BG-X3 |
| VNB611A-40A-5DZ |
| Sản phẩm KQG2L08-02S |
| AW20-N02H-CZ-A |
| HRW002-H2 |
| CXSJL10P-20 |
| Sản phẩm MXH6-25Z |
| VQ4151-4GB thay thế VQ4151-4GB1 |
| VCH410-5D-04G |
| Mẫu số: CDM2B32-50Z |
| CdG1BN32-25Z |
| CDNGBN40-25-D |