Các điện cực vòng bạch kim của đĩa boson quay chủ yếu bao gồm các điện cực đĩa boson và điện cực vòng bạch kim, cả hai đều nằm trên cùng một mặt phẳng và được cách ly bằng vật liệu cách nhiệt. Các điện cực đĩa boson thường hoạt động như các điện cực hoạt động để nghiên cứu các phản ứng điện hóa; Các điện cực vòng bạch kim hoạt động như các điện cực đối ứng hoặc phụ trợ để thu thập các sản phẩm phản ứng hoặc thực hiện các phép đo điện hóa khác.
Điện cực vòng bạch kim của đĩa boson quay, là một trong những công cụ quan trọng để đo điện hóa, có nhiều lĩnh vực ứng dụng và đặc điểm hiệu suất. Đây là một mô tả chi tiết về điện cực này:
I. Thành phần cơ bản
Các điện cực vòng bạch kim của đĩa boson quay chủ yếu bao gồm các điện cực đĩa boson và điện cực vòng bạch kim, cả hai đều nằm trên cùng một mặt phẳng và được cách ly bằng vật liệu cách nhiệt. Các điện cực đĩa boson thường hoạt động như các điện cực hoạt động để nghiên cứu các phản ứng điện hóa; Các điện cực vòng bạch kim hoạt động như các điện cực đối ứng hoặc phụ trợ để thu thập các sản phẩm phản ứng hoặc thực hiện các phép đo điện hóa khác.
II. Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật:
Thiết kế ren bên ngoài, truyền tín hiệu ổn định. Vật liệu Teflon.
Tốc độ quay cao hơn là 3000RPM, tỷ lệ thu là 37%
Khoảng cách đĩa vòng: 318um
Tỷ lệ thu thập: 37%
Nhiệt độ làm việc: 10-25 ℃
Khu vực đĩa: 0.2475CM2
Khu vực vòng: 0.1866CM2 Đĩa Bosbon Điện cực OD: 5.61mm
Đường kính ngoài của vòng bạch kim: 7.92mm Đường kính trong của vòng bạch kim: 6.25mm
Vật liệu đĩa: Vật liệu vòng Bocarbon: Bạch kim
III. Đặc điểm hiệu suất
1. Hiệu quả cao: Điện cực này cho thấy hiệu quả cao trong nghiên cứu pin nhiên liệu và có thể xác định hiệu quả phản ứng của chất xúc tác giảm oxy.
2. Ổn định: Áp dụng thiết kế ren nam để đảm bảo tiếp xúc tốt và truyền tín hiệu ổn định.
3. Tính linh hoạt: bằng cách thu thập dòng điện vòng đĩa, dữ liệu tiềm năng, không chỉ có thể mô tả đặc tính điện hóa của chất trên điện cực giải đĩa, mà còn có thể nghiên cứu thêm bằng cách thu thập các sản phẩm trực tiếp bằng vòng.
4. Ứng dụng rộng rãi: Nó có thể được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và đánh giá chất xúc tác pin nhiên liệu hydro, nghiên cứu pin lithium không khí, phản ứng giảm oxy (ORR), nghiên cứu phản ứng oxy (OER).
IV. Lĩnh vực ứng dụng
Có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu điện hóa, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
1, Nghiên cứu pin nhiên liệu: được sử dụng để đánh giá hiệu suất và động lực phản ứng của chất xúc tác pin nhiên liệu.
2, nghiên cứu vật liệu pin: nghiên cứu các đặc tính điện hóa của vật liệu pin mới.
Khoa học môi trường: Phân tích quá trình phân hủy điện hóa của các chất ô nhiễm trong môi trường.
4, Phân tích hóa học: Được sử dụng như một điện cực làm việc hoặc điện cực phụ trong phân tích điện hóa.
V. Sử dụng và bảo trì
1, Giữ sạch sẽ: điện cực nên được làm sạch cẩn thận trước và sau khi sử dụng để tránh dầu bẩn hoặc dư lượng chất hữu cơ.
2, Tránh ăn mòn hóa học: Các điện cực không thể được ngâm trong chất oxy hóa mạnh hoặc dung dịch clorua nồng độ cao trong một thời gian dài để tránh bị ăn mòn hóa học.
3, Kết nối chính xác: Các điện cực phải được kết nối chính xác với các thiết bị đo lường như trạm làm việc điện hóa hoặc máy đo tiềm năng liên tục.
4, Hiệu chuẩn định kỳ: Các điện cực được hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo.
Kết hợp với nhau, điện cực vòng bạch kim của đĩa boson quay là một công cụ đo điện hóa chức năng *, được sử dụng rộng rãi, với các đặc điểm cấu trúc và hiệu suất làm cho nó đóng một vai trò quan trọng trong một số lĩnh vực.