-
Thông tin E-mail
zkwell@zkwell.com.cn
- Điện thoại
-
Địa chỉ
T?ng 5, Tòa nhà A, Futeng International, S? 1, ???ng Hungnam, Qu?n Hungnam, Th?m D??ng
Th?m D??ng Zhongcowell C?ng ngh? ki?m soát ?n mòn C?ng ty TNHH
zkwell@zkwell.com.cn
T?ng 5, Tòa nhà A, Futeng International, S? 1, ???ng Hungnam, Qu?n Hungnam, Th?m D??ng
| Phạm vi đo | 0,1~250 μm (đường kính đầu dò 1,0mm) |
| Độ phân giải đo | 0.1μm |
| Điện áp làm việc | 18~36VDC |
| Công suất tiêu thụ dụng cụ | 0.9W |
| Nhiệt độ môi trường | -25℃~+70℃ |
| Loại chống cháy nổ | Cách ly nổ |
| Loại chống cháy nổ | Kết nối với đầu dò bằng bộ chuyển đổi |
| Phương thức truyền dữ liệu | RS485 |
| Trọng lượng (kg) | Kích thước (mm) | ||
| Trọng lượng tịnh của dụng cụ | 2.1 | Kích thước dụng cụ | φ110×120 |
| Tổng trọng lượng gói đơn | 2.60 | Kích thước gói đơn | 195×195×200 |
| Tổng trọng lượng đóng gói bốn bộ | 9.18 | Bốn bộ kích thước đóng gói | 390×390×205 |
| Trọng lượng hộp đóng gói (8 bộ) | 17.8. 6 | Tám bộ kích thước gói | 390×390×410 |

| Phạm vi đo | 0,1~250 μm (đường kính đầu dò 1,0mm) |
| Độ phân giải đo | 0.1μm |
| Điện áp làm việc | 18~36VDC |
| Công suất tiêu thụ dụng cụ | 0.9W |
| Nhiệt độ môi trường | -25℃~+70℃ |
| Loại chống cháy nổ | Cách ly nổ |
| Loại chống cháy nổ | Kết nối với đầu dò bằng bộ chuyển đổi |
| Phương thức truyền dữ liệu | RS485 |
| Trọng lượng (kg) | Kích thước (mm) | ||
| Trọng lượng tịnh của dụng cụ | 2.1 | Kích thước dụng cụ | φ110×120 |
| Tổng trọng lượng gói đơn | 2.60 | Kích thước gói đơn | 195×195×200 |
| Tổng trọng lượng đóng gói bốn bộ | 9.18 | Bốn bộ kích thước đóng gói | 390×390×205 |
| Trọng lượng hộp đóng gói (8 bộ) | 17.8. 6 | Tám bộ kích thước gói | 390×390×410 |