- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
13958815655
-
Địa chỉ
S? 301 Wanxiang Road, Khu c?ng nghi?p Wanguan Town, huy?n Bình D??ng, t?nh Chi?t Giang
?n Chau Qiyang Máy móc C?ng ty TNHH
13958815655
S? 301 Wanxiang Road, Khu c?ng nghi?p Wanguan Town, huy?n Bình D??ng, t?nh Chi?t Giang
Mô tả chi tiết:
Sản phẩm này là thiết bị công nghệ cao mà công ty chúng tôi đã giới thiệu công nghệ tiên tiến nước ngoài và thiết kế tối ưu và phát triển thành công kết hợp với các yêu cầu của GMP. Sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC để lập trình toàn bộ hoạt động của máy. Nó có cấu trúc hợp lý, chức năng phù hợp, hoạt động dễ dàng, cho ăn chính xác, chạy trơn tru và tiếng ồn thấp. Nó là thiết bị lý tưởng để sản xuất tất cả các loại khăn lau bốn cạnh, miếng bông cồn, bông trang điểm và các sản phẩm khác.
Tính năng máy:
1. Máy có tính liên tục và ổn định cao, phù hợp để sản xuất tất cả các loại khăn lau bốn cạnh, miếng bông cồn, bông mỹ phẩm và các sản phẩm khác.
2. Áp dụng bơm định lượng nhập khẩu từ Nhật Bản, nhiều loại chất lỏng có thể được bao gồm phụ, trộn lẫn. Kiểm soát chính xác (lỗi thêm chất lỏng là 0,01ml/lần).
3. Đơn giản và dễ vận hành, động cơ servo, màn hình cảm ứng PLC, có thể tự do điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ và chiều dài khăn ướt. Thiết kế tích hợp quang điện, báo động lỗi tự động và hướng dẫn kiểm soát an toàn.
4. Ngôn ngữ trong màn hình cảm ứng có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu.
|
Dự án/Mô hìnhItem/model |
RYS-280Y |
RYS-350Y |
|
|
Hình thức đóng góiPackaging form |
Ngang bốn cạnh niêm phong đóng góiHorizontal Four-side sealing |
||
|
Vật liệu đóng góiPacking material |
CPPPEBOPPPhim, giấy, phim nhômCPP film,PE film,BOPP film,paper,aluminum |
||
|
Chất liệu khăn ướtInner material |
30-80g/㎡ Giấy không bụi, giấy ướt, vải không dệt spunlace, v.v. (Air laid paper,nonwoven,spun lace nonwoven fabric etc) |
||
|
Đường kính lõi bên trong của nguyên liệu thô Raw material inner roller diameter |
∅70-75mm |
∅70-75mm |
|
|
Đặc điểm đóng gói Packing specification |
DàiLength |
50-140mm(Có thể được thiết kế theo khách hàngMax 220mm) |
80-175mm(Có thể được thiết kế theo khách hàngMax 220mm) |
|
RộngWidth |
50-110mm(Có thể theo thiết kế của khách hàng) |
||
|
Cách gấpFolding way |
Chiều dọc tối đa10Gấp, ngang nhiều nhất.4phẳng trung trực (Max 10 folding vertical,and 4 folding horizontal) |
||
|
Phạm vi chất lỏngLiquid added range |
0-10ml |
0-10ml |
|
|
Tốc độ đóng góiPacking speed |
60-160Gói/phút (bags/minute) |
60-100Gói/phút (bags/minute) |
|
|
Tổng công suấtTotal power |
7.0KW |
7.0KW |
|
|
Loại nguồn điệnPower supply type |
380V 50/60Hz |
380V 50/60Hz |
|
|
Tiếng ồn máyMachine noise |
≤64.9dB(A) |
≤64.9dB(A) |
|
|
Nguồn khíAir supply |
0.6-0.8Mpa |
0.6-0.8Mpa |
|
|
Tiêu thụ khíAir consumption |
300-500mL/min |
300-500mL/min |
|
|
Kích thước tổng thểOutline dimensions |
3200*2600*1800mm(L*W*H) |
3400*2600*1800mm(L*W*H) |
|
|
Trọng lượng toàn bộ máyMachine weight |
Giới thiệu1200kg |
Giới thiệu1500kg |
|