Điện cực đĩa quay RRDE kết hợp lý thuyết điện cực với động lực học chất lỏng, do đó còn được gọi là điện cực động lực học chất lỏng. Các điểm cơ bản của nguyên tắc hoạt động của nó là: truyền vật chất và mật độ dòng điện được kiểm soát bởi các hoạt chất điện hóa, trong khi chuyển động của chúng được thực hiện theo các quy luật của động lực học chất lỏng.
Điện cực đĩa quay RRDE là một trong những công cụ quan trọng trong đo điện hóa. Đây là một giới thiệu chi tiết về nó:
I. Thành phần cấu trúc
Điện cực đĩa quay RRDE bao gồm ba phần: điện cực đĩa ở giữa, điện cực vòng ngoài và lớp cách điện giữa chúng. Cả ba đều có bề mặt nhẵn và trên cùng một bề mặt ngang. Các điện cực đĩa thường tải vật liệu được nghiên cứu, trong khi các điện cực vòng thường được làm bằng bạch kim hoặc vàng. Để đạt được hiệu suất điện cực tuyệt vời, có những yêu cầu đặc biệt về độ chính xác xử lý, thiết bị truyền động, hệ thống đo tốc độ, điện cực vòng và hình học của điện cực đĩa, độ đồng tâm và hiệu suất cách nhiệt.
II. Nguyên tắc làm việc
Điện cực đĩa quay RRDE kết hợp lý thuyết điện cực với động lực học chất lỏng, do đó còn được gọi là điện cực động lực học chất lỏng. Các điểm cơ bản của nguyên tắc hoạt động của nó là: truyền vật chất và mật độ dòng điện được kiểm soát bởi các hoạt chất điện hóa, trong khi chuyển động của chúng được thực hiện theo các quy luật của động lực học chất lỏng. Bằng cách xoay đĩa, đối lưu có thể được ép buộc, làm cho tốc độ truyền vật chất nhanh hơn, do đó tăng cường hiệu quả truyền khối lượng của quá trình điện cực, tạo điều kiện cho nghiên cứu sâu về phản ứng điện cực.
III. Chỉ số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật chính:
Yêu cầu nguồn điện: 24,0 VDC (± 5%), 5A (thiết bị DC điện áp thấp)
Bộ đổi nguồn: 100 đến 240 VAC, 1,4 đến 0,7 A, 50 đến 60 Hz
Nhiệt độ môi trường: 10 ℃ đến 40 ℃
Điện áp áp dụng lớn hơn: ± 15 V
Dòng điện áp dụng lớn hơn: ± 1 A
Phạm vi làm việc hiện tại áp dụng: ± 100 pA đến ± 1 A
Phạm vi hiện tại: 8 bánh răng (từ ± 100 nA đến ± 1 A)
Dải tần số trở kháng AC: 10 μHz-1 MHz
Độ chính xác tần số: ± 10 ppm
Băng thông (3 dB):>15 MHz
Kích thước tổng thể của dụng cụ:
160 × 324 × 255 mm
(6,3 × 12,75 × 10,0 in)
Trọng lượng:
4.6 kg (10.2 lb)
IV. Lĩnh vực ứng dụng
Có một loạt các ứng dụng trong lĩnh vực điện hóa, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
1, Nghiên cứu và đánh giá chất xúc tác: chẳng hạn như chất xúc tác pin nhiên liệu hydro, chất xúc tác pin lithium không khí, v.v.
2, Nghiên cứu động lực học điện hóa: các thông số động học được sử dụng để nghiên cứu các phản ứng điện hóa khác nhau
3, Nghiên cứu cơ chế phản ứng điện cực: bằng cách nghiên cứu các sản phẩm trung gian của phản ứng điện cực và các hiện tượng như hấp phụ kèm theo, tiết lộ cơ chế phản ứng điện cực
4, nghiên cứu ăn mòn kim loại: mô phỏng quá trình ăn mòn của kim loại trong các môi trường khác nhau, nghiên cứu cơ chế ăn mòn và các biện pháp bảo vệ
5, Hóa học phân tích điện và tổng hợp điện hữu cơ: được sử dụng để phân tích các sản phẩm và quá trình của phản ứng điện hóa và tổng hợp các hợp chất hữu cơ
V. Hoạt động và kiểm soát
Với chế độ hoạt động linh hoạt, nó có thể được điều khiển bằng tay bằng công tắc bảng điều khiển phía trước để xoay và thở. Nó cũng có thể được kết nối với máy trạm điện hóa thông qua giao diện điều khiển bảng điều khiển phía sau để nhận ra điều khiển tự động. Kích thước và tốc độ quay của khối lượng không khí có thể được điều khiển bằng van điều chỉnh và núm điều chỉnh tương ứng.
VI. Kết luận
Các điện cực đĩa quay RRDE đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực điện hóa với cấu trúc và tính chất tuyệt vời như một công cụ quan trọng để đo điện hóa. Hỗ trợ mạnh mẽ cho nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ trong các lĩnh vực liên quan có thể được cung cấp thông qua nghiên cứu chuyên sâu và phân tích các phản ứng điện cực.