Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Jilin Pentium Instrument Co., Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

instrumentb2b>Sản phẩm
Danh mục sản phẩm

Jilin Pentium Instrument Co., Ltd

  • Thông tin E-mail

  • Điện thoại

  • Địa chỉ

    Số 71 đường Trường Giang, Khu công nghệ cao, Cát Lâm

Liên hệ bây giờ

Octane giá trị Cetane đo

Có thể đàm phánCập nhật vào05/07
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ

Tổng quan

Máy đo chỉ số octan BT-2022 thường được sử dụng để phân tích tại chỗ chỉ số octan cho xăng điện, tương ứng với phương pháp động cơ và phương pháp nghiên cứu (RON và MON), và cũng có thể được sử dụng để phân tích giá trị octan cho dầu diesel. $r$n$r$n Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T503, GB/T5487, ASTMD2700, ASTMD2699

Chi tiết sản phẩm

BT-2022Octane giá trị Cetane đoPhân tích thực địa chỉ số octan thường được sử dụng cho xăng điện, tương ứng với phương pháp động cơ và phương pháp nghiên cứu (RON và MON), và cũng có thể được áp dụng cho phân tích giá trị octan của diesel.

Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T503, GB/T5487, ASTMD2700, ASTMD2699

Octane giá trị Cetane đo

Thông số kỹ thuật:

Phạm vi đo: ⑴ Xăng hàng không: 86,0~105,0/MON

(2) Xăng xe

Tiêu chuẩn quốc gia: 55.0~115.0/RON

Quốc gia 5: 65.0 – 115.0/RON

Điều chỉnh: 75,0 120,0/RON Đồng phân: 85,0 120,0/RON

Trọng lượng nhẹ: 50,0 85,0/MON Aromatics: 90,0 120,0/RON

Ethanol: E93: 92,0 đến 95,0/RON; E97: 95.0~99.0/RON

Đánh giá: 60.0 120.0/RON

Động cơ diesel: 25-75/CN (giá trị cetan); 20~80/CI (chỉ số cetane)

2, Độ chính xác: Xăng hàng không: ≤ ± 1,5/MON;

Xăng xe: ≤ ± 1,5/RON; ≤±1.5/MON

Động cơ diesel: ≤ ± 2,5/CN; ≤ ± 2,5/CI

Kiểm tra lại mẫu hồi quy: ≤ ± 0,5/RON; ≤±0.5/MON

Kiểm tra mẫu hồi quy: ≤ ± 1,5/RON; ≤±1.5/MON

Độ chính xác định: ≤ ± 0,2/RON ≤ ± 0,2/MON

Độ chính xác (mức độ tin cậy 95%): Khả năng tái tạo: ≤ ± 0,5/RON; Độ lặp lại: ≤ ± 0,2/RON

Độ phân chia tối thiểu: 0.1/RON; 0.1/MON; 0.1/CI

5, Thời gian đáp ứng: 1S

6. Kết quả đo lường: hiển thị tinh thể lỏng, lưu trữ in ấn.

7, Nguồn điện làm việc: AC (220 ± 10%) V (50 ± 1) Hz

8, Môi trường làm việc: Nhiệt độ môi trường xung quanh 10 ℃~35 ℃; Độ ẩm tương đối ≤85%

9, Kích thước tổng thể: 330 mm × 240 mm × 180 mm (không bao gồm cảm biến)

(Nếu có cảm biến, 330 mm × 240 mm × 230 mm)