Thiết bị tiến hóa thích ứng vi sinh vật hoàn toàn tự động (EVOL cell) là thiết bị thuần hóa vi sinh vật được phát triển dựa trên công nghệ vi mạch truyền khí cao và vi lưu lượng một pha.

I. Giới thiệu sản phẩm
Máy phát triển thích ứng vi sinh vật hoàn toàn tự động(EVOL cell) là thiết bị thuần hóa vi sinh vật được phát triển dựa trên đường ống siêu nhỏ truyền khí cao và công nghệ vi lưu một pha. Nó có chức năng nuôi cấy vi sinh vật, truyền lại, bổ sung gradient yếu tố hóa học, phát hiện thời gian thực, kiểm soát áp suất riêng phần oxy và các chức năng khác. Thiết bị sử dụng vi mạch làm lò phản ứng sinh học thu nhỏ, có độ thấm tốt đối với nhiều loại khí (oxy, nitơ, carbon dioxide, v.v.), đáp ứng đầy đủ nhu cầu giao thông khí của quá trình nuôi cấy. Máy tiến hóa thích ứng vi sinh vật hoàn toàn tự động sử dụng công nghệ điều khiển áp suất riêng phần oxy, có thể linh hoạt điều chỉnh môi trường khí xung quanh lò phản ứng, do đó áp dụng cho sự phát triển thích ứng và nuôi cấy của nhiều loại vi sinh vật.
II. Tính năng sản phẩm
Lò phản ứng sinh học ống
Khả năng truyền khối lượng khí cao
Lực cắt chất lỏng yếu
Hoạt động truyền tải hoàn toàn tự động
OD、 Phát hiện thời gian thực huỳnh quang
Áp suất riêng phần oxy có thể điều chỉnh được
III. Thông số sản phẩm
| phân loại | Thông số kỹ thuật |
| Lò phản ứng sinh học ống | Nhiều loại vật liệu composite có độ thấm cao, khối lượng lò phản ứng 5mL (khuếch đại tuyến tính) |
| Kiểm tra OD | Phát hiện bước sóng đầy đủ 350-800nm, phát hiện phạm vi tuyến tính 0-18 |
| kiểm soát nhiệt độ | Nhiệt độ phòng+5 ℃ -50 ℃, độ phân giải 0,1 ℃, dao động ± 0,5 ℃ |
| Cách truyền | Hỗ trợ truyền theo thời gian và ngưỡng OD hai cách |
| Số lượng tiêm truyền | Điều chỉnh 1% -20% |
| Kiểm soát môi trường áp suất riêng phần oxy (tùy chọn) | Phạm vi kiểm soát oxy 1-60%, phạm vi kiểm soát nitơ 1-60%, phạm vi kiểm soát carbon dioxide 1-60%, giá trị biến động 0,3% |
| Yếu tố hóa học | Hỗ trợ thêm hai yếu tố hóa học, thiết lập gradient tiến hóa tự do |
| Phát triển Flux | Máy chủ+kênh nuôi cấy N, hỗ trợ tối đa 4 kênh, điều khiển độc lập trên mỗi kênh |
IV. Quy trình làm việc
So sánh hệ số truyền khối lượng oxy của các lò phản ứng sinh học mini khác nhau
| Phương pháp nuôi cấy | Khối lượng làm việc/mL | Nhiệt độ/℃ | Dao động/Tốc độ khuấy/rpm | KLa / h-1 |
| 48 lỗ tấm | 0.9 | 34 | 200 (bán kính dao động 25 mm) | 102 |
| Lắc chai | 15 | 34 | 200 (bán kính dao động 25 mm) | 103.48 |
| Biolector | 0.2-1 | 37 | 100-500 (bán kính dao động 25 mm) | 63.6-140 |
| ambrTM15 | 10-15 | 37 | 300-1000 (tốc độ dòng chảy 0,4-0,57 m/s) | 2.6-6 |
| tế bào EVOL | 5 | 37 | —— | 100 (không khí) |