- Thông tin E-mail
- Điện thoại
-
Địa chỉ
Đường số 15, Đại lộ Phát triển, Quận Thiết Tây, Thẩm Dương
Thẩm Dương Mcxin Vũ Công nghệ Công ty TNHH
Đường số 15, Đại lộ Phát triển, Quận Thiết Tây, Thẩm Dương
Một,Thiết bị xử lý nước thải chăn nuôiTổng quan:
Trong những năm gần đây, với sự mở rộng liên tục của quy mô chăn nuôi, số lượng chăn nuôi tăng mạnh, làm cho một số lượng lớn nước thải chăn nuôi gia cầm trở thành nguồn gây ô nhiễm, nước thải do các trang trại này tạo ra nếu không được xử lý kịp thời, chắc chắn sẽ gây hại cho môi trường, làm suy giảm môi trường sinh thái, giảm chất lượng sản phẩm chăn nuôi và gây nguy hiểm cho sức khỏe con người, sự chậm trễ của công nghệ quản lý nước thải chăn nuôi sẽ hạn chế nghiêm trọng sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi. Theo "Báo cáo công tác điều tra ô nhiễm môi trường chăn nuôi gia cầm quy mô năm 2000" cho thấy, sản lượng phân gia súc và gia cầm của Trung Quốc là rất lớn, tổng sản lượng năm 1999 là khoảng 1,9 tỷ tấn, gấp 2,4 lần chất thải rắn công nghiệp, và phát thải COD phân gia cầm đã đạt 71,18 triệu tấn, vượt xa tổng lượng nước thải công nghiệp và nước thải sinh hoạt COD. Để đối phó với ô nhiễm chăn nuôi gia súc và gia cầm, Trung Quốc đã ban hành "Tiêu chuẩn phát thải chất ô nhiễm trong chăn nuôi gia cầm" (GB185962001), "Quy chuẩn kỹ thuật phòng chống ô nhiễm trong chăn nuôi gia cầm" (HJ/T812001) "Quy mô hóa quy mô chăn nuôi gia cầm trang trại khí sinh học kỹ thuật thiết kế đặc điểm kỹ thuật".

Hai,Thiết bị xử lý nước thải chăn nuôiChất lượng nước thải trung bình:
Nước thải nuôi trồng có COD, BOD, SS và màu sắc cao và chứa một số lượng lớn vi khuẩn gây bệnh, hàm lượng nitơ amoniac, phốt pho hữu cơ cao, khả năng sinh hóa tốt, cặn rắn trong nước thải chủ yếu là chất hữu cơ, phải tăng cường tiền xử lý, xả thời gian tập trung, tải trọng tác động lớn. Quy trình xử lý nước thải nuôi ếch rừng: Theo nguồn nước thải nuôi gia súc và gia cầm, nước thải trong thiết bị xử lý nước thải có nồng độ chất hữu cơ cao, hàm lượng N, P cao và số lượng vi sinh vật gây hại cao "ba cao".

III. Thành phần hệ thống:
(1) Bể tự hoại (Xây dựng dân dụng tại chỗ)
(2) Bể điều hòa nước thô
(3) Đơn vị xử lý sinh học
(4) Bể lắng
(5) Thiết bị khử trùng và bể khử trùng
(6) Lọc sinh học
(7) Bể Nitrat hóa bùn
(8) 清水池
(9) Máy móc và thiết bị (bao gồm quạt, bơm nâng bùn, bơm nâng nước sạch)
(10) Hệ thống rửa ngược
(11) Thiết bị khử trùng (bao gồm máy phát điện điôxit clo, hệ thống bơm định lượng)
(12) Hệ thống kết nối đường ống, van
(13) Hệ thống điều khiển