Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Công ty TNHH Quang điện Vũ Hán Spectrum
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

hóa chất 17>Sản phẩm

Công ty TNHH Quang điện Vũ Hán Spectrum

  • Thông tin E-mail

    metaspex@metaspex.com.cn

  • Điện thoại

  • Địa chỉ

    Số 1, đường phía Nam LingJiashan, Khu phát triển công nghệ mới Donghu, Vũ Hán, Hồ Bắc

Liên hệ bây giờ

Máy phân tích quang phổ Raman Laser

Có thể đàm phánCập nhật vào02/03
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ
Tổng quan
Máy quang phổ Raman laser là một công cụ phân tích phổ nghiên cứu rung động, chuyển động và các phương thức tần số thấp khác của các phân tử vật chất thông qua nguyên lý tán xạ Raman. Là một công cụ phân tích không phá hủy, không cần tiền xử lý mẫu, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như hóa học, vật liệu học, sinh học, giám sát môi trường, phân tích thuốc, v.v.
Chi tiết sản phẩm
Máy quang phổ Raman laser là một công cụ phân tích phổ nghiên cứu rung động, chuyển động và các phương thức tần số thấp khác của các phân tử vật chất thông qua nguyên lý tán xạ Raman. Là một công cụ phân tích không phá hủy, không cần tiền xử lý mẫu, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như hóa học, vật liệu học, sinh học, giám sát môi trường, phân tích thuốc, v.v.
I. Nguyên tắc làm việc
1.1 Hiệu ứng Raman
Trung tâm của quang phổ Raman là hiệu ứng Raman. Cụ thể, khi ánh sáng (thường là laser đơn sắc) chiếu vào bề mặt mẫu, hầu hết các photon tán xạ đàn hồi, được gọi là tán xạ Rayleigh, trong khi một số lượng nhỏ các photon tán xạ không đàn hồi với các phân tử mẫu, dẫn đến sự thay đổi năng lượng của photon, một hiện tượng được gọi là tán xạ Raman.
Tán xạ Raman được chia thành hai loại:
Sự tán xạ Stokes: Ánh sáng tán xạ có tần số thấp hơn ánh sáng tới, có nghĩa là phân tử đã hấp thụ một phần năng lượng của nó.
Tán xạ Anti-Stokes: Ánh sáng tán xạ có tần số cao hơn ánh sáng tới, cho thấy phân tử giải phóng một phần năng lượng.
Máy quang phổ Raman thu thập thông tin về rung động phân tử, vòng quay và cấu trúc bên trong của chúng bằng cách phát hiện những thay đổi tần số này. Phổ Raman của mỗi chất là duy nhất và do đó có thể được sử dụng để xác định các thành phần hóa học và cấu trúc phân tử khác nhau.
1.2 Nguồn laser
Trong máy quang phổ Raman laser, laser là nguồn ánh sáng được sử dụng để kích thích mẫu. Laser có tính đơn sắc, định hướng và kết hợp cao, cho phép nó cung cấp một nguồn ánh sáng ổn định và mạnh mẽ khi kích thích mẫu, do đó tăng cường độ của tín hiệu tán xạ và giảm nhiễu nền. Các nguồn ánh sáng laser phổ biến bao gồm laser helium-neon, laser ion argon và laser diode.
1.3 Phát hiện tán xạ Raman
Sau khi tia laser chiếu vào mẫu, ánh sáng tán xạ Raman được tạo ra được lọc qua hệ thống quang học, loại bỏ tín hiệu tán xạ Rayleigh mạnh, để lại ánh sáng tán xạ Raman yếu hơn. Ánh sáng tán xạ Raman được truyền qua sợi quang hoặc ống kính và được phân tích thêm bởi các bộ lọc giao thoa quang học, máy tách và các thiết bị khác. Ánh sáng tán xạ Raman được nhận bởi máy dò và được chuyển đổi thành tín hiệu điện để tạo ra quang phổ Raman sau khi xử lý bằng máy tính.
II. Cấu trúc
Cấu trúc của máy quang phổ Raman laser thường bao gồm một số thành phần chính sau:
2.1 Nguồn laser
Nguồn laser cung cấp ánh sáng đơn sắc, cường độ cao cần thiết để phân tích phổ. Các nguồn laser phổ biến như laser helium-neon, laser ion argon và laser hồng ngoại gần. Các bước sóng laser khác nhau có thể kích thích các loại phân tử khác nhau, do đó tăng cường chọn lọc tín hiệu Raman.
2.2 Hệ thống quang học tới laser
Các chùm tia laser cần tập trung vào mẫu thông qua các thành phần quang học như gương và ống kính. Vai trò của hệ thống này là đảm bảo rằng các chùm tia laser chiếu vào bề mặt mẫu ở các góc và cường độ thích hợp, do đó kích thích tín hiệu tán xạ Raman.
2.3 Bể mẫu
Bể mẫu là khu vực mà laser tương tác với mẫu. Bể mẫu thường bao gồm bảng mẫu và giá đỡ mẫu, có khả năng đảm bảo mẫu được đặt chính xác theo hướng dẫn của hệ thống quang học. Các bể mẫu có thể ở dạng rắn, lỏng hoặc khí và nhiều máy quang phổ được thiết kế với hệ thống truyền mẫu tự động.
2.4 Hệ thống quang học tán xạ Raman
Phần này bao gồm gương, ống kính và sợi quang để nhận ánh sáng tán xạ Raman, thường với các thiết bị như bộ lọc băng thông (để loại bỏ ánh sáng tán xạ Rayleigh) và giao thoa kế quang học. Hệ thống giúp phân tích bước sóng bằng cách tập trung ánh sáng tán xạ Raman vào máy quang phổ.
2.5 Máy quang phổ
Máy quang phổ là thành phần cốt lõi tách ánh sáng tán xạ Raman theo các bước sóng khác nhau. Các máy quang phổ phổ biến là máy quang phổ loại lăng kính và máy quang phổ loại raster, có thể phá vỡ phổ Raman ở các bước sóng khác nhau thành các phổ thành phần riêng lẻ, cung cấp bản đồ quang phổ có độ phân giải cao.
2.6 Máy dò
Máy dò chịu trách nhiệm chụp tín hiệu quang phổ sau khi máy quang phổ phân hủy và chuyển đổi nó thành tín hiệu điện. Các máy dò phổ biến bao gồm ống nhân quang và thiết bị ghép nối điện tích. Máy đo đặc biệt phù hợp với cường độ ánh sáng thấp và bắt tín hiệu đa kênh và được sử dụng rộng rãi trong phân tích phổ Raman có độ phân giải cao.
2.7 Hệ thống xử lý dữ liệu
Hệ thống xử lý dữ liệu thường bao gồm máy tính và phần mềm tương ứng xử lý tín hiệu từ máy dò và tạo ra quang phổ. Người dùng có thể tiến hành phân tích, so sánh, phân tích định lượng và các hoạt động khác trên giao diện phần mềm để phân tích thêm thành phần hóa học và cấu trúc phân tử của mẫu.

III. Tính năng
3.1 Phân tích không phá hủy
Máy quang phổ Raman laser là một kỹ thuật phân tích không phá hủy, có nghĩa là mẫu sẽ không gặp bất kỳ phản ứng hóa học hoặc thiệt hại vật lý nào trong quá trình phân tích. Do đó, có một lợi thế độc đáo trong việc phân tích các mẫu quý, vật liệu phim, chất bán dẫn, dược phẩm và các lĩnh vực khác.
3.2 Độ phân giải cao và độ chọn lọc cao
Phổ Raman có tính chọn lọc cao đối với thành phần hóa học, cấu trúc và trạng thái của các phân tử. Thông qua phân tích quang phổ Raman, người dùng có thể nhận được thông tin như rung động bên trong phân tử, vòng quay và mạng tinh thể. Ngoài ra, với độ phân giải phổ cao hơn, có thể phân biệt rõ ràng sự khác biệt tinh tế giữa các chất và cấu trúc khác nhau.
3.3 Không cần tiền xử lý mẫu phức tạp
Mẫu có thể được phân tích trực tiếp, giảm các bước hoạt động trong quá trình phân tích, đồng thời tăng hiệu quả phân tích.
3.4 Độ nhạy cao và khả năng ứng dụng rộng
Độ nhạy cao hơn đối với các mẫu nồng độ thấp và có thể phát hiện dấu vết của hóa chất. Và, bằng cách chọn các bước sóng laser khác nhau, quang phổ Raman phù hợp với các loại mẫu khác nhau (rắn, lỏng, khí) và các ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
3.5 Không cần môi trường chân không
Các phép đo phổ Raman thường được thực hiện ở áp suất khí quyển thông thường mà không cần môi trường chân không đặc biệt, làm cho hoạt động của nó dễ dàng hơn và không cần bảo trì thiết bị tốn kém.