Ứng dụng sản phẩm: Máy này được sử dụng rộng rãi trong bao bì dược phẩm, thực phẩm, hóa chất hàng ngày và nhiều lĩnh vực khác
Ứng dụng sản phẩm:Máy được sử dụng rộng rãi trong bao bì dược phẩm, thực phẩm, hóa chất hàng ngày và nhiều lĩnh vực khác. Chẳng hạn như: hộp vỉ của các sản phẩm chuẩn bị rắn (viên nén, viên nang, v.v.) cho dược phẩm, hộp đựng kem, kem, thuốc mỡ sản phẩm keo, hộp đựng khay cho chai Cillin, chai Ampere, ống tiêm, hộp đựng chai cho chất lỏng, thuốc rắn; Hộp đựng túi cho các sản phẩm bột và hạt, v.v. Hộp đựng các loại thực phẩm, các loại hộp đựng, đồ ngọt, sô cô la, kẹo, bánh bích quy, rượu đóng chai, sản phẩm đông lạnh...... Các loại kem, mỡ sữa, kem dưỡng da, ống mềm sản phẩm keo hoặc túi đựng, hộp đựng hình chai, kem đánh răng, sản phẩm xà phòng, bóng đèn điện, đĩa mềm máy tính, cuộn băng dính, phim ảnh v. v.
Product Application:It is widely used for different packing including drug, food, commodity and cosmetic. For drug industry such as :cover box for solid torch and capsule, soft box for liquid paste, grease and colloid, tray box for vial, ampule bottle, and injector, as well as bottle box for solid and liquid drug and bag box for powder and grain products . For food field such as : carton for cans , sweet, chocolate, candy, biscuit, wine, and freezing food, and so on. For commodity and cosmetic industry such as : carton for cream, grease, lotion, colloid, toothpaste, soap, lamp, computer floppy disk.
Thông số kỹ thuật chính:Main Technical Parameters:
| Kích thước tổng thể (mm) |
specification of machine(mm) |
1300(L)×1200(W)×1500(H) |
| Kích thước đóng gói (mm) |
packaging dimension(mm) |
(L)60-120×(W)28-80×(H)28-55 |
| Tốc độ đóng gói |
packaging speed |
40-100 hộp (cases)/phút |
| Sử dụng khí |
air consumption |
5-8 L/Min |
| Tổng công suất |
total power |
1.5kw |
| Điện áp |
voltage |
220V/380V/50Hz |
| Trọng lượng toàn bộ máy (xấp xỉ) |
weight(about) |
950kg |