-
Thông tin E-mail
szhaixu17@126.com
-
Điện thoại
1359031897818922858157
-
Địa chỉ
Tòa nhà C, qu?ng tr??ng giao d?ch s? 5 Bình H?, qu?n Long C??ng, thành ph? Tham Quy?n
Tham Quy?n Haixu Instrument C?ng ty TNHH
szhaixu17@126.com
1359031897818922858157
Tòa nhà C, qu?ng tr??ng giao d?ch s? 5 Bình H?, qu?n Long C??ng, thành ph? Tham Quy?n
KEW2055Kẹp hiện tại Meter| Giới thiệu ngắn gọn về Đồng hồ đo dòng điện COID KEW2055: Đồng hồ đo dòng điện COID KEW2055 là một loại đồng hồ kẹp kỹ thuật số di động có thể đo chính xác điện áp và dòng điện trong các mạch điện cực cao/cực thấp
Các tính năng của Đồng hồ đo dòng điện hàm KEW2055 | Đồng hồ đo dòng điện hàm KEW2055:
1, Có thể kiểm tra điện áp và dòng điện trong vòng điện cực cao/cực thấp.
2, Thích hợp cho các trạm phân phối điện, sử dụng năng lượng điện và lĩnh vực bảo trì.
3, đèn LED màu đỏ cho biết chức năng "điện áp không tiếp xúc", cảnh báo người dùng về sự hiện diện của điện áp AC trong mạch điện.
4. Thiết kế ép phun kép của vỏ cung cấp cảm giác cầm thoải mái hơn.
Hiển thị biểu đồ thanh 5,039 chữ số.
Chức năng MAX/MIN chỉ đơn giản là giữ lại tối đa và tối thiểu trong thử nghiệm.
7、Đồng đứng KEW 2055 kỹ thuật số kẹp bảngThiết kế phù hợp với tiêu chuẩn an toàn quốc tế IEC61010-1 CAT.IV 600V.
Thông số kỹ thuật của Đồng hồ đo dòng điện kìm KEW2055 | Đồng hồ đo dòng điện kìm KEW2055:
(Bảng thông số này bao gồmTổng cộngĐứng、PhúcLộcViệt、ViệtSơ đồ、DeltaTRAKTổng đại lý Nam Trung Quốc——Thiết bị vớt váng dầu mỡ cho xử lý nước thải -PetroXtractor - Well Oil Skimmer (
|
Dòng điện AC
|
0~600.0 /1000A |
|
Hiện tại DC |
0~600.0 /1000A |
|
Điện áp AC
|
6/60/600V (phạm vi tự động)
±1.3%rdg±4dgt (50/60Hz) ±3.0%rdg±5dgt(40Hz~400Hz ) |
|
Điện áp DC
|
600m/6/60/600V (Phạm vi tự động)
±1.0%rdg±3dgt |
|
Kháng chiến
|
600/6k/60k/600k/6M/60M Ώ (dải đo tự động)
±1%rdg±5dgt(600~6MΏ) ±5%rdg±8dgt(60MΏ)
|
|
Hướng dẫn Beep
|
Tiếng bíp dưới 100 Ώ
|
|
Tần số/duty
|
10/100/1k/10kHz (dải tự động)/0,1~99,9%
|
|
Đường kính dây dẫn
|
Tối đaØ40mm
|
|
Thông số an toàn
|
IEC61010-1 CAT IV 600V Độ ô nhiễm 2 IEC61010-031 IEC61010-2-032 IEC61326
|
|
Điện áp kháng
|
6880V AC/5 giây
|
|
pin
|
R03(1.5V)(AAA)×2
|
|
Kích thước tổng thể
|
254(L)×82(W)×36(D)mm
|
|
Cân nặng
|
Xấp xỉ 310g (bao gồm pin)
|
|
Phụ kiện
|
7066 (thử nghiệm dòng) 9094 (mang bao da), R03 × 2 hướng dẫn sử dụng
|
|
Tùy chọn
|
8008 (chỉ AC hiện tại) 8216 (đầu dò nhiệt độ)
|