-
Thông tin E-mail
szhaixu17@126.com
-
Điện thoại
1359031897818922858157
-
Địa chỉ
Tòa nhà C, qu?ng tr??ng giao d?ch s? 5 Bình H?, qu?n Long C??ng, thành ph? Tham Quy?n
Tham Quy?n Haixu Instrument C?ng ty TNHH
szhaixu17@126.com
1359031897818922858157
Tòa nhà C, qu?ng tr??ng giao d?ch s? 5 Bình H?, qu?n Long C??ng, thành ph? Tham Quy?n
Đồng đứng KEW 2433 rò rỉ hiện tại kẹp mét | Đồng đứng 2433 rò rỉ hiện tại kiểm tra có những ưu điểm sau:
1. Thiết kế hiệu suất tiên tiến ảnh hưởng từ trường bên ngoài rất nhỏ.
Kiểm tra giá trị thực RMS (2433R)
3, AC khoảng 10mA, gần đường kính 15mm dây dẫn mang AC hiện tại là 100A.
4, 3 phạm vi AC hiện tại: 40mA/400mA/400A.
5、Đồng đứng KEW 2433 rò rỉ hiện tại hàm bảng giữ dữ liệu chức năng.
6, Chức năng giữ đỉnh Chức năng tắt nguồn tự động để tiết kiệm pin.
Đồng hồ đo dòng rò rỉ Coed KEW 2433 | Chỉ số kỹ thuật của Đồng hồ đo dòng rò rỉ Coed 2433:
(Bảng thông số này bao gồmĐồng lập、Name、Trang chủ、DeltaTRAKTổng đại lý quận—Thiết bị vớt váng dầu mỡ cho xử lý nước thải -PetroXtractor - Well Oil Skimmer (
|
Phạm vi xác định
・ Độ chính xác |
Dòng điện xoay chiều (50/60Hz)
|
40/400mA/400A
± 1% ± 5 chữ số của số đọc (40/400mA) ± 1% ± 5 chữ số của số đọc (0~300A) ± 2% giá trị đọc (300,1~399,9A) |
|
Dòng điện xoay chiều (Wide)
|
40/400mA/400A
± 2,5% ± 10 chữ số đọc [20-1KHz], 1% ± 5 chữ số đọc [50/6OHz] (40/400mA), ± 2,5% ± 10 chữ số đọc [40~1KHz], 1% ± 5 chữ số đọc [50/60Hz] (0~350A), ± 5% số đọc [40~1kHz] và ± 2% số đọc [50/60Hz] (350,1~399,9A) |
|
|
Tần số đáp ứng
|
20Hz~1KHz(40Hz~1KHz:400A)
|
|
|
Điện áp mạch cao nhất
|
AC/DC 600V (giữa đường đo và đường giữa), AC/DC 300V (nối đất)
|
|
|
Đường kính dây dẫn
|
Tối đa φ40mm
|
|
|
Thông số an toàn
|
IEC61010-1 CAT.III 300V Độ ô nhiễm 2 IEC61010-2-032
|
|
|
Ảnh hưởng từ trường bên ngoài
|
Khi AC khoảng 10mA, dây dẫn gần đường kính 15mm mang dòng điện AC là 100A
|
|
|
Điện áp kháng
|
3700V AC/phút
|
|
|
Thời gian đáp ứng
|
Khoảng 2 giây
|
|
|
Nguồn điện
|
RO3 hoặc tương đương (DC 1.5V) pin × 2
|
|
|
Kích thước tổng thể
|
185(L)×81(W)×32(D)mm
|
|
|
Cân nặng
|
Khoảng 270g
|
|
|
Phụ kiện
|
9052 (Hộp đựng) R03 (1.5V) × 2 Hướng dẫn sử dụng
|
|
|
Tùy chọn
|
8004/8008 (Bộ chuyển đổi - không thể được sử dụng để kiểm tra dòng rò rỉ)
|
|
Dụng cụ đề xuất: MG125 Insulation Resistance Tester DG6 Insulation Resistance Tester