- Thông tin E-mail
- Điện thoại
-
Địa chỉ
Phòng 4494, Tòa nhà 6, 111 Đại lộ Fengpu, Khu công nghiệp Fengpu, Quận Fengpu, Thượng Hải
Thượng Hải Gansi Công nghệ sinh học Công ty TNHH
Phòng 4494, Tòa nhà 6, 111 Đại lộ Fengpu, Khu công nghiệp Fengpu, Quận Fengpu, Thượng Hải
Thu thập mẫu: Dựa trên nhu cầu kiểm tra, lấy mẫu huyết thanh hoặc huyết tương thích hợp. Mẫu huyết thanh cần được lấy bằng ly tâm sau khi máu đông tự nhiên; Mẫu huyết tương thì cần phải tách ly tâm sau khi thêm thuốc chống đông thích hợp vào khi lấy máu. Các mẫu sau khi thu thập nên được bảo quản đúng cách, tránh đông lạnh và tan chảy lặp đi lặp lại, trong trường hợp ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra.
Chuẩn bị Kit: Lấy bộ dụng cụ ra khỏi tủ lạnh, cân bằng ở nhiệt độ phòng (20 độ C - 25 độ C) trong 30 phút, đảm bảo nhiệt độ các thuốc thử trong bộ dụng cụ phù hợp. Đồng thời chuẩn bị tốt các thiết bị thí nghiệm như bộ dịch, đầu hút, máy tiêu chuẩn hành lang, v. v., đảm bảo tính năng tốt.
Thêm mẫu: Các sản phẩm tiêu chuẩn, mẫu cần đo và đối chiếu trống được thêm chính xác vào các lỗ tương ứng của tấm vi mô theo thể tích quy định, nhẹ nhàng dao động trộn đều, để mẫu tiếp xúc đầy đủ với các kháng thể, sau đó ấp trứng ở nhiệt độ thiết lập trong một thời gian nhất định.
Tấm giặt: Sau khi ủ, loại bỏ chất lỏng bên trong lỗ, rửa sạch tấm micropore bằng dung dịch rửa 3-5 lần để loại bỏ triệt để các chất không liên kết, giảm nhiễu tín hiệu không đặc hiệu. Sau mỗi lần giặt cần phải vỗ khô tấm micropore để ngăn chất lỏng còn lại ảnh hưởng đến phản ứng tiếp theo.
Kháng thể với enzyme: Thêm kháng thể tiêu chuẩn enzyme vừa phải vào các lỗ, chấn động trộn đều rồi ấp lại.
Kết xuất màu và kết thúc: Thêm chất lỏng màu nền, ấp trong điều kiện tránh ánh sáng, khi màu sắc thay đổi đến mức thích hợp, thêm chất lỏng chấm dứt phản ứng, làm cho phản ứng dừng lại ở trạng thái phát hiện tốt.
Xác định kết quả: Ngay lập tức sử dụng máy đo enzyme để xác định giá trị OD của mỗi lỗ ở bước sóng quy định, tính toán hàm lượng CA153 trong mẫu dựa trên đường cong tiêu chuẩn.
Độ nhạy caoKhả năng phát hiện nồng độ CA153 rất thấp, đáp ứng nhu cầu phát hiện dấu vết hoặc mức độ biểu hiện thấp. Ví dụ, sự thay đổi hàm lượng CA153 ở mức Pique có thể được phát hiện chính xác.
Đặc hiệu mạnh mẽCác kháng thể trong bộ dụng cụ có tính đặc hiệu cao đối với CA153 và phản ứng chéo tối thiểu với các chất tương tự khác, đảm bảo tính chính xác của kết quả xét nghiệm. Trong các mẫu sinh học phức tạp, CA153 có thể được xác định và xác định chính xác.
Lặp lại tốtKết quả thử nghiệm nhiều lần của cùng một mẫu là ổn định, hệ số biến đổi nhỏ, cung cấp hỗ trợ dữ liệu đáng tin cậy và lặp lại cho nghiên cứu khoa học và chẩn đoán lâm sàng. Nhiều lần kiểm tra cùng một lô mẫu, kết quả sai lệch cực nhỏ.
Sàng lọc sớm ung thư vú: Giúp sàng lọc sơ bộ những cá thể có thể mắc ung thư vú trong cộng đồng, kết hợp với các phương pháp kiểm tra khác, nâng cao tỷ lệ chẩn đoán sớm.
Giám sát tình trạngĐối với những bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vú, theo dõi sự phát triển của bệnh bằng cách thường xuyên kiểm tra hàm lượng CA153 để đánh giá xem khối u có di căn và tái phát hay không.
Đánh giá hiệu quảTrong quá trình điều trị ung thư vú, chẳng hạn như sau phẫu thuật, điều trị bằng hua, xạ trị, kiểm tra sự thay đổi hàm lượng CA153 để đánh giá liệu phương pháp điều trị có hiệu quả hay không, cung cấp căn cứ để điều chỉnh chiến lược điều trị tiếp theo.