- Thông tin E-mail
- Điện thoại
-
Địa chỉ
Số 52 đường Chengliu, quận Jiading, Thượng Hải
Thượng Hải Thuần Thử Công nghệ sinh học Công ty TNHH
Số 52 đường Chengliu, quận Jiading, Thượng Hải
Tên tiếng Anh: GELATINVERONALBUFFERWITHMG++ANDCA++(GVB++)
Thông số kỹ thuật: 250 mL
Từ đồng nghĩa: GELATINVERONALBUFFERWITHMG++ANDCA++(GVB++) (đệm gelatin flona với MG++Chemicalbook và CA++)
Tên tiếng Anh: GelatinVeronalBufferwithMg++andCa++
Từ đồng nghĩa tiếng Anh: GelatinVeronalBufferwithMg++andCa++
Số CAS:
Công thức phân tử:
Trọng lượng phân tử: 0
EINECS số:
Danh mục liên quan: Giải pháp sẵn sàng sử dụng
MCF-7 (tế bào ung thư vú người)5 × 106cells/chai × 2
MDA-MB-231 (tế bào ung thư vú người)5 × 106cells/chai × 2
MDA-MB-435S (tế bào ung thư ống thông vú người)5 × 106cells/chai × 2
MDA-MB-453 (tế bào ung thư vú ở người)5 × 106cells/chai × 2
MDBK (tế bào thận bò)5 × 106cells/chai × 2
MDCK (tế bào thận chó)5 × 106cells/chai × 2
ME-180 (Tế bào ung thư biểu bì cổ tử cung ở con người)5 × 106cells/chai × 2
MFC (tế bào ung thư dạ dày chuột)5 × 106cells/chai × 2
MG-63 (tế bào sarcoma xương người)5 × 106cells/chai × 2
MGC80-3 (tế bào ung thư dạ dày người)5 × 106cells/chai × 2
MLTC-1 (tế bào khối u trung mô tinh hoàn ở chuột)5 × 106cells/chai × 2
Molt-4 (tế bào bạch cầu lymphoblastic cấp tính của con người)5 × 106cells/chai × 2
MRC-5 (Nguyên bào sợi phổi người)5 × 106cells/chai × 2
MS1 (tế bào nội mô đảo tụy ở chuột)5 × 106cells/chai × 2
MSTO-211H (Tế bào ung thư phổi ở người)5 × 106cells/chai × 2
NAMALWA (Tế bào u lympho của Burkitt)5 × 106cells/chai × 2
NCI-H1299 (Tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ ở người)5 × 106cells/chai × 2
NCI-H1650 (Tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ ở người)5 × 106cells/chai × 2
NCI-H292 (Tế bào ung thư phổi ở người)5 × 106cells/chai × 2
Neuro-2a/N2a (tế bào u thần kinh não chuột)5 × 106cells/chai × 2