- Thông tin E-mail
- Điện thoại
-
Địa chỉ
Số 52 đường Chengliu, quận Jiading, Thượng Hải
Thượng Hải Graduate Industrial Co, Ltd
Số 52 đường Chengliu, quận Jiading, Thượng Hải
Tên tiếng Anh: GELATINVERONALBUFFERWITHMG++ANDCA++(GVB++)
Thông số kỹ thuật: 250 mL
Từ đồng nghĩa: GELATINVERONALBUFFERWITHMG++ANDCA++(GVB++) (đệm gelatin flona với MG++Chemicalbook và CA++)
Tên tiếng Anh: GelatinVeronalBufferwithMg++andCa++
Từ đồng nghĩa tiếng Anh: GelatinVeronalBufferwithMg++andCa++
Số CAS:
Công thức phân tử:
Trọng lượng phân tử: 0
EINECS số:
Danh mục liên quan: Giải pháp sẵn sàng sử dụng
HCC11937 (Tế bào ung thư vú người)5 × 106cells/chai × 2
HCC827 (Tế bào ung thư phổi không phải tế bào nhỏ ở người)5 × 106cells/chai × 2
HCCC-9810 (tế bào ung thư ống mật trong gan người)5 × 106cells/chai × 2
HCT 116 (tế bào ung thư ruột kết của con người)5 × 106cells/chai × 2
HCT-15 (tế bào ung thư ruột kết ở người)5 × 106cells/chai × 2
HCT-8 (tế bào ung thư tuyến đại tràng ở người)5 × 106cells/chai × 2
HEC-1-A (tế bào ung thư tuyến nội mạc tử cung ở người)5 × 106cells/chai × 2
HEC-1-B (tế bào ung thư tuyến nội mạc tử cung ở người)5 × 106cells/chai × 2
Hela (tế bào ung thư cổ tử cung)5 × 106cells/chai × 2
Hep 3B (tế bào ung thư gan người)5 × 106cells/chai × 2
Hep G2 (tế bào ung thư gan người)5 × 106cells/chai × 2
HEp-2 (tế bào ung thư biểu bì thanh quản ở người)5 × 106cells/chai × 2
Hepa 1-6 (tế bào ung thư gan chuột)5 × 106cells/chai × 2
HFL1 (Nguyên bào sợi phổi người)5 × 106cells/chai × 2
HGC-27 (tế bào ung thư dạ dày người)5 × 106cells/chai × 2
HIC (tế bào ung thư ruột non của con người)5 × 106cells/chai × 2
HK-2 (tế bào biểu mô ống thận người)5 × 106cells/chai × 2
HL-60 (tế bào bạch cầu cấp tính mầm non ở người)5 × 106cells/chai × 2
HL-7702 (tế bào bình thường của gan người)5 × 106cells/chai × 2
HMy2.CIR (tế bào bạch huyết B ở người)5 × 106cells/chai × 2
HO-8910 (tế bào ung thư buồng trứng người)5 × 106cells/chai × 2
Hs 578T (tế bào ung thư vú người)5 × 106cells/chai × 2
Hs 746T (tế bào ung thư dạ dày người)5 × 106cells/chai × 2