-
Thông tin E-mail
15921774549@163.com
-
Điện thoại
15921774549
-
Địa chỉ
Ngõ 459 đường Ngô Đường, quận Phụng Hiền, thành phố Thượng Hải
Công ty TNHH Máy móc và Thiết bị Thao Minh (Thượng Hải)
15921774549@163.com
15921774549
Ngõ 459 đường Ngô Đường, quận Phụng Hiền, thành phố Thượng Hải
Cảm biến oxy hòa tan 3-2610-51GFCác sản phẩm liên quan (ví dụ: máy phát độ dẫn GFsignet3-8850-1P) không phải là thiết bị đặc biệt để đo oxy hòa tan trực tiếp, chức năng cốt lõi của nó là đo độ dẫn, nhưng giám sát gián tiếp có thể đạt được bằng cách tương thích với các điện cực oxy hòa tan cụ thể. Sau đây là phân tích cụ thể:
I. Định vị sản phẩm và chức năng cốt lõi
Thuộc tính cơ bản
GFSignetCảm biến oxy hòa tan 3-2610-51GFNó chủ yếu được sử dụng để đo độ dẫn, điện trở suất hoặc TDS (tổng lượng chất rắn hòa tan) của chất lỏng, không phải để đo oxy hòa tan trực tiếp (DO). Các kịch bản ứng dụng điển hình của nó bao gồm giám sát độ dẫn trong xử lý nước, hóa chất, dược phẩm và các ngành công nghiệp khác.
Giám sát oxy gián tiếp
Để theo dõi oxy hòa tan, nó cần được thực hiện bằng các điện cực oxy hòa tan tương thích bên ngoài, chẳng hạn như huỳnh quang hoặc điện cực cực phổ. Máy phát nhận tín hiệu điện cực và chuyển sang đầu ra tiêu chuẩn (chẳng hạn như 4-20mA), nhưng độ chính xác và ổn định của phép đo oxy hòa tan phụ thuộc vào hiệu suất điện cực.
II. Thông số kỹ thuật và đặc điểm
Cảm biến oxy hòa tan 3-2610-51GF
Bù nhiệt độ và đầu ra
Phạm vi đo nhiệt độ: -25 đến 120 ° C (-13 đến 248 ° F), hỗ trợ đầu vào cảm biến nhiệt độ PT1000.
Đầu ra hiện tại: đầu ra cách ly 4-20mA, hỗ trợ chế độ có thể điều chỉnh và đảo ngược, trở kháng vòng kín tối đa thay đổi với điện áp nguồn (chẳng hạn như 50Ω ở 12V và 600Ω ở 24V).
Đầu ra mạch thu: báo động cao/thấp, đầu ra xung có thể lập trình, thích hợp cho các tình huống điều khiển tự động.
Thích ứng môi trường
Mức độ bảo vệ: NEMA4X/IP65, chống bụi và nước, thích nghi với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 70 ° C (14 đến 158 ° F), nhiệt độ lưu trữ: -15 đến 80 ° C (5 đến 176 ° F).
Độ ẩm tương đối: 0 đến 95% (không ngưng tụ), đảm bảo sự ổn định trong môi trường độ ẩm cao.
III. Khả năng tương thích và hạn chế của giám sát oxy hòa tan
Tương thích
Giám sát hòa tan oxy có thể đạt được bằng các điện cực hòa tan oxy bên ngoài, chẳng hạn như điện cực phương pháp huỳnh quang dòng GFsignet2724/2726, nhưng cần xác nhận sự phù hợp tín hiệu của điện cực với máy phát.
Hỗ trợ lựa chọn đầu vào đa thông số, có thể kết nối các điện cực như độ dẫn, oxy hòa tan, pH và các điện cực khác cùng một lúc để đạt được giám sát tích hợp.
局限性
Thiết bị hòa tan oxy không chuyên dụng: chức năng cốt lõi là đo độ dẫn, giám sát hòa tan oxy là chức năng mở rộng, độ chính xác và tốc độ phản hồi có thể thấp hơn so với máy hòa tan oxy chuyên dụng.
Phụ thuộc vào điện cực: Kết quả đo oxy hòa tan bị ảnh hưởng bởi tính chất điện cực (ví dụ như tuổi thọ của chất huỳnh quang, vật liệu màng) và cần được hiệu chuẩn và bảo trì thường xuyên.
Chi phí và độ phức tạp: Cần mua thêm điện cực oxy hòa tan và phụ kiện phù hợp, tăng chi phí hệ thống và độ phức tạp lắp đặt.
IV. Đề xuất phương án thay thế
Để đo oxy hòa tan chính xác và trực tiếp, chúng tôi khuyên bạn nên chọn các sản phẩm hòa tan oxy chuyên dụng GF, chẳng hạn như:
Mô hình iDO2606 Cảm biến oxy hòa tan bằng phương pháp huỳnh quang kỹ thuật số
Phạm vi đo: 0-20mg/L hoặc độ bão hòa 0-200%, độ chính xác ± 3% hoặc ± 0,3mg/L.
Ưu điểm: thiết kế không màng, mũ huỳnh quang tuổi thọ cao, nhu cầu bảo trì thấp, thích hợp cho các tình huống như xử lý nước thải, nuôi trồng thủy sản.
Máy hòa tan oxy huỳnh quang cầm tay (ví dụ: BDO-820, BDO-821)
Phạm vi đo: 0-20mg/L (độ bão hòa 0-200%), độ chính xác ± 0,1mg/L.
Ưu điểm: Thiết kế di động, chống thấm IP67, bù nhiệt độ tự động, phù hợp để phát hiện nhanh tại chỗ.
Cảm biến oxy hòa tan 3-2610-51GF