-
Thông tin E-mail
13818264404@139.com
-
Điện thoại
13818264404
-
Địa chỉ
Số 98 đường Hoành Đường, thị trấn Hoa Kiều, thành phố Côn Sơn, tỉnh Giang Tô
Kunshan Rongyibo Intelligent Equipment Co., Ltd
13818264404@139.com
13818264404
Số 98 đường Hoành Đường, thị trấn Hoa Kiều, thành phố Côn Sơn, tỉnh Giang Tô
Thông số kỹ thuật của thiết bị:
① Thiết bị nâng vật liệu Z loại rung
② Thiết bị cân kết hợp máy tính ③ Thiết bị đóng gói dọc tự động
④ Nền tảng làm việc ④ Thiết bị vận chuyển thành phẩmII. Hiệu suất chính và đặc điểm cấu trúc
Hoàn toàn tự động hoàn thành toàn bộ quá trình cho ăn nguyên liệu, cân đo, điền túi làm, bơm hơi/xả, ngày in, vận chuyển thành phẩm; Độ chính xác đo lường cao, hiệu quả cao, không vỡ vật liệu.
III. Phạm vi áp dụng
Bao bì tự động thích hợp cho các khối bất thường và dạng hạt, chẳng hạn như: thực phẩm phồng, khoai tây chiên, nồi, thạch, kẹo, quả hồ trăn, lát táo, sủi cảo, bánh quy nhỏ, trái cây sấy khô, hạt dưa, hàng xào, bánh trôi, dược liệu, thực phẩm đông lạnh nhanh, v.v.
Equipment technical parameters:
①Vibration feeding type Z material lifting equipment
②Computer combination weighing equipment
③Automatic vertical packaging equipment
④Working platform
⑤Product conveying equipment
The system will finish all the process automatically: feeding, dosing, filling, sealing, date printing and finish product conveying. It has the advantages of high accurate weighting, high efficiency without broken material.
The machine is suit to pack anomalous solid and the granule material, such as: puff snack food, potato chips, crispy rice, jelly, candy, apple chips, dumpling, small cookie, dry fruit, melon seeds, roasted seeds and nuts, medical material, deep-frozen food, etc.
Thông số kỹ thuậtTechnical parameters
|
Loại sốModel |
R-K420 |
R-K520 |
|
Kích thước túi làm Makingbagsize |
(L)60-300mm, (W)60-200mm |
(L)80-350mm, (W)80-250mm |
|
Tốc độ đóng gói Packing Speed |
25-75Bags/MinQuyết định theo tốc độ của máy đo |
25-65Bags/MinQuyết định theo tốc độ của máy đo |
|
Nguồn điện Power Supply |
220V, 50-60Hz, 3.0 Kw |
220V, 50-60Hz, 3.6Kw |
|
Khí nén Compressedairconsumption |
6-8 kg/m2 ~0.3 m3/min |
6-8 kg/m2~ 0.3 m3/min |
|
Trọng lượng Weight |
500 Kg |
700 kg |
|
Kích thước Dimension |
1300×1020×1350 (mm) |
1450×1100×1550 (mm) |