Nhà sản xuất máy sắc phổ hình tròn giới thiệu máy sắc phổ hình tròn dựa trên hiện tượng hai màu tròn để làm việc. Khi ánh sáng phân cực tuyến tính đi qua một mẫu với các phân tử chiral, các phân tử của cả hai chiral quay theo hướng phân cực do tính đối xứng khác nhau của các phân tử, được gọi là tính chất quang học xoáy. Nếu một phân cực elliptic được đưa vào ánh sáng phân cực, các phân tử của cả hai chiral cũng có spin quang khác nhau đối với chúng, do đó các tính chất của phân tử chiral có mặt trong mẫu có thể được đánh giá bằng cách đo spin quang của mẫu so với phân cực elliptic.
Máy sắc ký tròn là một dụng cụ quang phổ được sử dụng để phân tích các hóa chất. Nó có thể đo lường ảnh hưởng của mẫu đối với vòng quay của ánh sáng phân cực elliptic, do đó thu được thông tin về tính chất cấu trúc và hóa học của mẫu.
I. Nguyên tắc
Máy nhị sắc ký tròn hoạt động dựa trên hiện tượng nhị sắc tròn. Khi ánh sáng phân cực tuyến tính đi qua một mẫu với các phân tử chiral, các phân tử của cả hai chiral quay theo hướng phân cực do tính đối xứng khác nhau của các phân tử, được gọi là tính chất quang học xoáy. Nếu một phân cực elliptic được đưa vào ánh sáng phân cực, các phân tử của cả hai chiral cũng có spin quang khác nhau đối với chúng, do đó các tính chất của phân tử chiral có mặt trong mẫu có thể được đánh giá bằng cách đo spin quang của mẫu so với phân cực elliptic.
Trong ứng dụng thực tế, máy lưỡng sắc ký tròn sử dụng một thiết bị bao gồm một tấm quay và một bộ phân cực elliptic để giới thiệu ánh sáng phân cực elliptic. Các mẫu được đặt trong đường dẫn ánh sáng và đi qua các tấm quay và tấm để cuối cùng đạt được máy dò. Máy dò có thể đo mức độ hấp thụ ánh sáng của mẫu và tính toán độ quay. Tùy thuộc vào kích thước và ký hiệu của độ xoay, có thể đánh giá loại, số lượng và các thông tin khác về phân tử chiral có trong mẫu.
II. Xây dựng
Máy sắc ký tròn chủ yếu bao gồm nguồn sáng, đơn sắc, phân cực, mẫu tiêu chuẩn, buồng mẫu, máy dò và các bộ phận khác.
Nguồn sáng: Cung cấp nguồn sáng có bước sóng thay đổi, thường chọn nguồn sáng Xe hoặc Hg.
Monochromator: Ánh sáng đơn sắc được sử dụng để chọn phạm vi bước sóng phù hợp để tránh nhiễu dư thừa.
Phân cực: Được sử dụng để tạo ra phân cực tuyến tính và phân cực elliptic. Gương Belsen hoặc bộ điều biến điện thường được sử dụng để đạt được sự ra đời của ánh sáng phân cực elliptic.
Mẫu tiêu chuẩn: để hiệu chuẩn dụng cụ và phân tích định lượng.
Phòng mẫu: Một thùng chứa để đặt mẫu cần kiểm tra. Vật liệu thạch anh hoặc thủy tinh thường được sử dụng để tránh nhiễu mẫu.
Máy dò: Được sử dụng để đo mức độ hấp thụ ánh sáng của mẫu và tính toán độ quay. Các máy dò phổ biến có tấm phân cực, photodiode, v.v.
III. Ứng dụng
Máy sắc ký tròn được sử dụng rộng rãi trong hóa học, sinh học, y học và các lĩnh vực khác. Nó có thể được sử dụng để nghiên cứu các tính chất cấu trúc và hóa học của các mẫu như hợp chất hữu cơ, protein, axit nucleic và các quá trình như chuyển hóa dược phẩm và động lực học phản ứng. Các ứng dụng cụ thể bao gồm:
Xác định tính chất chiral của các phân tử hữu cơ.
Nghiên cứu cấu trúc bậc hai và đặc tính huỳnh quang của các đại phân tử như protein, axit nucleic.
Nghiên cứu cơ chế hoạt động của thuốc trên sinh vật và đánh giá hiệu quả dược phẩm.
Phân tích thành phần dinh dưỡng, phụ gia, chất gây ô nhiễm và nhiều hơn nữa trong thực phẩm.
Tóm lại, máy sắc ký tròn là một công cụ phân tích hóa học rất quan trọng, có nhiều ứng dụng trong hóa học, sinh học, y học và các lĩnh vực khác.