Kiểm tra thiếu oxy tế bào Phát hiện oxy hoạt tính Kiểm tra tỷ lệ tiêu thụ oxy Bộ dụng cụ kiểm tra cung cấp, Bộ dụng cụ kiểm tra thiếu oxy tế bào RU (dpp) 3cl2-Red Fluorescence Sử dụng Ghi chú 1. Thuốc thử được đóng gói trong ống xoắn ốc trước khi mở nắp xin vui lòng ly tâm một thời gian ngắn, thu thập chất lỏng trên tường bên trong của nắp xuống đáy ống, tránh thả lỏng khi mở nắp. 2. Xử lý tế bào cần được vận hành cẩn thận, cố gắng tránh thiệt hại nhân tạo cho tế bào. Không phải tất cả các loại tế bào đều tiêu thụ đủ oxy để phát hiện. 4. Phải sử dụng nền văn hóa huỳnh quang đặc biệt cho nền văn hóa màu đen trong suốt để giảm nhiễu ánh sáng giữa các lỗ khi phát hiện.
Bộ dụng cụ kiểm tra oxy hoạt tính/Bộ dụng cụ kiểm tra tỷ lệ tiêu thụ oxy/Bộ dụng cụ kiểm tra thiếu oxy tế bào (Cung cấp Thượng Hải/Hàng Châu/Thâm Quyến, v.v.)
Giới thiệu bộ xét nghiệm thiếu oxy tế bào
Bảo quản nhiệt độ
-20oC tránh ánh sáng
Lưu ý
1. Đầu dò -20 ℃ kín bảo quản tránh ánh sáng;
2.Bộ xét nghiệm thiếu oxy tế bào RU (dpp) 3cl2 - huỳnh quang đỏTránh đông lạnh nhiều lần.
Ngày hết hạn
6 tháng
Phương pháp phát hiện
1. Kính hiển vi huỳnh quang 2. Cellometer dòng chảy 3. Đồng tập trung laser
Mẫu áp dụng
1. tế bào treo 2. tế bào dán tường
Ứng dụng sản phẩm
Nghiên cứu chuyển hóa tế bào
Chuẩn bị dụng cụ
1. Máy đo Enzyme huỳnh quang
Cần trang bị bộ lọc bước sóng tương ứng và bộ điều khiển nhiệt độ.
2. Máy ly tâm
3. Pipette
4. Tủ lạnh
5. Hộp đá
Chuẩn bị thuốc thử
Bộ đệm PBS hoặc HBSS
Chuẩn bị hàng tiêu dùng
1. Tấm nuôi cấy 96 lỗ đặc biệt cho huỳnh quang đáy trong suốt màu đen
2. Ống ly tâm
3. Đầu hút
4. Găng tay dùng một lần
Bộ xét nghiệm thiếu oxy tế bào RU (dpp) 3cl2 - Thận trọng khi sử dụng huỳnh quang đỏ
1. Các đại lý của ống thuốc thử vi lượng nắp xoắn ốc xin vui lòng ly tâm ngắn trước khi mở nắp, thu thập chất lỏng trên tường bên trong của nắp xuống đáy ống, tránh chất lỏng rơi khi mở nắp.
2. Xử lý tế bào cần được vận hành cẩn thận, cố gắng tránh thiệt hại nhân tạo cho tế bào.
Không phải tất cả các loại tế bào đều tiêu thụ đủ oxy để phát hiện.
4. Phải sử dụng nền văn hóa huỳnh quang đặc biệt cho nền văn hóa màu đen trong suốt để giảm nhiễu ánh sáng giữa các lỗ khi phát hiện.
Xét nghiệm thiếu oxy tế bào chủ yếu được sử dụng để đánh giá các phản ứng sinh lý và sinh hóa của tế bào trong điều kiện oxy thấp. Các tế bào tạo ra oxy phản ứng (ROS) trong tình trạng thiếu oxy và có thể đối phó với áp lực thiếu oxy bằng cách tăng tỷ lệ tiêu thụ oxy. Các phương pháp phát hiện thiếu oxy tế bào phổ biến bao gồm phát hiện oxy phản ứng và phát hiện tỷ lệ tiêu thụ oxy.
Phát hiện oxy phản ứng (ROS): Oxy phản ứng (ROS) là các phân tử có tuổi thọ ngắn được sản xuất bởi các tế bào khi bị kích thích bởi stress oxy hóa hoặc thiếu oxy, bao gồm anion siêu oxy (O₂⁻), * (H₂ O₂), gốc hydroxyl tự do (• OH), v.v. ROS có ảnh hưởng quan trọng đến trạng thái oxy hóa khử của tế bào và đóng một vai trò quan trọng trong một loạt các quá trình sinh lý và bệnh lý như tăng trưởng tế bào, tín hiệu, lão hóa, viêm và khối u.
Phát hiện tỷ lệ tiêu thụ oxy: Các tế bào cần tiêu thụ oxy trong quá trình hoạt động sinh lý để hô hấp tế bào. Tỷ lệ tiêu thụ oxy của tế bào (OCR, Oxygen Consumption Rate) là một chỉ số quan trọng về hoạt động trao đổi chất của tế bào và phản ánh tỷ lệ các tế bào sử dụng oxy. Trong điều kiện thiếu oxy, các tế bào thích nghi với môi trường oxy thấp bằng cách thay đổi các con đường trao đổi chất, chẳng hạn như kích hoạt chuyển hóa kỵ khí. Do đó, những thay đổi trong tỷ lệ tiêu thụ oxy thường được sử dụng để đánh giá phản ứng thích nghi của tế bào trong tình trạng thiếu oxy.
Câu hỏi thường gặp:
Q1: Những nguyên tắc thường được sử dụng để phát hiện thiếu oxy tế bào?
A1: Các nguyên tắc phổ biến bao gồm sử dụng đầu dò huỳnh quang nhạy cảm với nồng độ oxy. Trong môi trường thiếu oxy, cường độ hoặc màu sắc huỳnh quang của đầu dò thay đổi cụ thể, do đó phản ánh gián tiếp mức oxy trong tế bào.
Q2: Tại sao nên sử dụng đầu dò huỳnh quang màu đỏ (chẳng hạn như RU (dpp) 3cl2)?
A2: thâm nhập huỳnh quang màu đỏ mạnh hơn, ít bị nhiễu huỳnh quang tự phát của tế bào, có thể làm giảm tín hiệu nền, làm cho kết quả phát hiện chính xác và nhạy cảm hơn.
Câu 3: Kiểm tra thiếu oxy tế bào chủ yếu có những ứng dụng nào?
A3: Ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu khối u (mô phỏng môi trường vi mô thiếu oxy bên trong khối u), bệnh tim mạch (như thiếu máu cơ tim), bệnh thoái hóa thần kinh và các lĩnh vực liên quan đến trao đổi chất.
Q4: Sự khác biệt giữa phát hiện tiêu thụ oxy tế bào (OCR) và phát hiện đầu dò thiếu oxy là gì?
A4: OCR trực tiếp đo tốc độ tiêu thụ oxy của hô hấp tế bào, phản ánh hoạt động trao đổi chất; Và đầu dò thiếu oxy phát hiện áp suất riêng phần oxy tức thời của môi trường xung quanh tế bào, trực tiếp chỉ ra trạng thái thiếu oxy.
Q5: Làm thế nào để giải thích kết quả xét nghiệm thiếu oxy của tế bào?
A5: Tín hiệu huỳnh quang càng mạnh, thường có nghĩa là mức độ thiếu oxy càng nghiêm trọng. Nhóm kiểm soát oxy bình thường cần được thiết lập để so sánh và mức độ thiếu oxy được phân tích định lượng thông qua sự khác biệt về cường độ hoặc tỷ lệ huỳnh quang.