Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Thâm Quyến Tongchungda Thiết bị tự động Công ty TNHH
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

hóa chất 17>Sản phẩm

Thâm Quyến Tongchungda Thiết bị tự động Công ty TNHH

  • Thông tin E-mail

  • Điện thoại

    13302313092

  • Địa chỉ

    Tòa nhà D, Khu công nghiệp khoa học và công nghệ Juyin, Đường Boolan, Đường Booji, Quận Longgang, Thâm Quyến

Liên hệ bây giờ

Máy khắc laser CO2

Có thể đàm phánCập nhật vào02/13
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ
Tổng quan
1, Laser: sử dụng laser gốc nhập khẩu từ Hoa Kỳ, phát sáng ổn định, tỷ lệ thất bại thấp, tuổi thọ lên đến 25.000 giờ, chi phí sử dụng và bảo trì rất thấp. 2, máy tính điều khiển: sử dụng máy tính điều khiển công nghiệp (máy điều khiển công nghiệp), có thể đảm bảo rằng thiết bị công nghiệp trong môi trường công nghiệp hoạt động ổn định lâu dài, không dễ chết máy. 3, Phần mềm điều khiển: mạnh mẽ, với căn chỉnh đồ họa, các thông số thiết lập lớp và chức năng xem trước vị trí ánh sáng đỏ. Các tính toán bản vẽ chính xác. Các mã đồ họa máy mã vạch khác nhau có thể được đánh dấu và có chức năng phản công. 4, hệ thống làm mát: sử dụng làm mát không khí tối ưu và làm mát bằng nước 2 cách để tăng cường tuổi thọ của ống laser, dễ vận hành và sử dụng.
Chi tiết sản phẩm
产品应用:

1、广泛应用于木头、食品、包装、工艺礼品、电子元器件、服装、皮革、纸张等行业。

2、适用于木头、纸张、PVC、ABS、环氧树脂EP、亚克力、皮革、玻璃、不饱和聚酯等。

CO2二氧化碳激光打标机应用领域

产品优势:

1、激光器:采用美国进口原装激光器,出光稳定,故障率低,寿命可达25000小时,使用和维护费用极低。

2、控制电脑:采用工业控制计算机(工控机),能保证工业设备在工业环境里长期稳定工作,不易死机。

3、控制软件:功能强大,具有图形对齐、分层设置参数和红光位置预览功能。图形计算准确。可标刻各种条码机图形码,并具有反打功能。

4、冷却系统:采用优化的风冷却和水冷却2种方式,增强激光管使用寿命,方便操作和使用。

技术参数:
产品型号AHL-CO2-10WAHL-CO2-30WAHL-CO2-50WAHL-CO2-50W
最大激光功率10W30W50W100W
激光波长10.64um10.64um10.64um10.64um
重复频率≤50KHz≤50KHz≤50KHz≤50KHz
标刻范围100mm x 100mm100mm x 100mm100mm x 100mm100mm x 100mm
选配范围

150mm x 150mm

200mm x 200mm

300mm x 300mm

400mm x 400mm

雕刻深度≤3mm≤5mm≤7mm≤10mm
雕刻线速≤7000mm/s≤7000mm/s≤7000mm/s≤7000mm/s
最小线宽0.1mm0.1mm0.15mm0.15mm
最小字符0.4mm0.4mm0.4mm0.4mm
重复精度
±0.01mm±0.01mm±0.01mm±0.01mm
整机耗电功率
≤300W≤1.2KW≤2KW≤4KW
电力需求
200V±10%/50Hz/10A200V±10%/50Hz/10A200V±10%/50Hz/30A200V±10%/50Hz/30A
冷却方式
风冷Air风冷Air水冷Water水冷Water
光路系统1200mm x 430mm x 1200mm
控制系统
560mm x 660mm x 1000mm