Mô hình động vật bị tổn thương não là một công cụ quan trọng để nghiên cứu các cơ chế bệnh lý và chiến lược điều trị chấn thương não (TBI), sau đây là các loại mô hình và phương pháp xây dựng phổ biến:
Mô hình động vật chấn thương não
I. Các loại mô hình chính
1, Mô hình tác động cơ học
- Cú rơi tự do: đâm vào cửa sổ xương đỉnh của chuột bằng thanh kim loại 40g từ độ cao 20cm, gây ra vết nứt cục bộ
- Tác động vỏ não có kiểm soát (CCI): Thiết lập các thông số tác động thông qua thiết bị chính xác (ví dụ: tốc độ 5m/s, độ sâu 3,5mm, thời gian 500ms)
- Mô hình sốc chất lỏng (FPI): Mô phỏng chấn động không xuyên thấu bằng xung chất lỏng, thích hợp cho nghiên cứu chấn thương khuếch tán
2, Mô hình động vật trẻ
- Đối với nghiên cứu chấn thương não nhi khoa, cần xem xét sự khác biệt giữa ấu trùng và trưởng thành trong chuyển hóa và dược lực học
B5-05=giá trị thông số Kd, (cài 2)
1, Chuẩn bị trước phẫu thuật
- Chọn chuột SD đực 8 tuần tuổi (250-300g)
- Cạo tóc trên đầu sau khi gây mê, khử trùng và mở hộp sọ (cửa sổ xương có đường kính 5mm)
2, Gây ra thiệt hại
- Phương pháp rơi: Định vị điểm va chạm 1,5mm sau bregma, 2,5mm bên cạnh khe mũi tên
- Phương pháp CCI: Thông số điển hình là độ sâu tác động 1,5mm, tốc độ 4,5m/s
3, Quản lý sau phẫu thuật
- Theo dõi sự thức tỉnh sau khi khâu vết mổ
- Sử dụng miếng đệm sưởi ấm để giữ ấm, dùng kháng sinh phòng ngừa
III. Chỉ số đánh giá
Điểm số chức năng thần kinh (mNSS)
- 0 điểm bình thường, 1-6 điểm chấn thương nhẹ, 13-18 điểm chấn thương nặng
- Bao gồm các xét nghiệm chuyển động, cảm giác và phản xạ (chẳng hạn như đánh giá hợp điều chỉnh chi)
2, Phân tích mô học
- So sánh phạm vi tổn thương mô não trong nhóm mô hình so với nhóm đối chứng
- Phát hiện phản ứng viêm liên quan đến tổn thương thoái hóa thần kinh
IV. Hướng ứng dụng
- Nghiên cứu mối liên hệ bệnh lý của TBI với bệnh Alzheimer
- Đánh giá các loại thuốc bảo vệ thần kinh hoặc các lựa chọn điều trị hỗ trợ AI