Bể mẫu thạch anh là thành phần quang học cốt lõi trong phân tích quang phổ UV-Visible-Near IR, được sử dụng rộng rãi trong phát hiện chất lượng nước, phân tích thuốc, đặc tính vật liệu nano và các lĩnh vực khác do truyền ánh sáng tuyệt vời và ổn định hóa học trong dải 190-2500nm. Tuy nhiên, mặc dù vật liệu thạch anh có khả năng chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn, nhưng dễ bị trầy xước bề mặt, hấp thụ chất ô nhiễm, nứt ứng suất hoặc thất bại niêm phong dẫn đến giảm độ truyền ánh sáng, trôi cơ bản và thậm chí biến dạng dữ liệu. Duy trì hồ mẫu thạch anh theo tiêu chuẩn khoa học là chìa khóa để đảm bảo độ chính xác của quang phổ.

I. Làm sạch ngay sau khi sử dụng (kết thúc mỗi thử nghiệm)
Rửa ngay lập tức: rửa nhanh bằng nước khử ion hoặc dung môi thích hợp (ví dụ: ethanol, acetone), ngăn ngừa khô mẫu;
Tránh ngâm axit mạnh kiềm trong thời gian dài: axit photphoric đậm đặc và dung dịch kiềm nóng sẽ ăn mòn thạch anh, thời gian làm sạch nên được kiểm soát trong vòng 5 phút;
Vô hiệu hóa bàn chải cứng: Chỉ sử dụng vải mềm, giấy ống kính hoặc miếng bọt biển đặc biệt để tránh trầy xước bề mặt quang học.
II. Làm sạch sâu và xử lý khử nhiễm (hàng tuần hoặc sau khi ô nhiễm)
Dư lượng hữu cơ: ngâm trong 10 phút với kem dưỡng da axit cromic (sử dụng thận trọng) hoặc hỗn hợp axit sulfuric và oxy 7: 3, sau đó rửa sạch đến trung tính với nhiều nước khử ion;
Muối vô cơ/lắng đọng ion kim loại: làm sạch siêu âm bằng dung dịch axit nitric loãng 5% hoặc EDTA trong 10-15 phút;
Protein hoặc màng sinh học: được xử lý bằng 0,1 MNaOH hoặc chất tẩy rửa enzyme đặc biệt, sau đó rửa sạch;
Hỗ trợ siêu âm: Đặt bể mẫu trong cốc chứa chất lỏng làm sạch siêu âm (công suất ≤100W), tránh tiếp xúc trực tiếp với đáy bể siêu âm.
III. Đặc điểm kỹ thuật sấy khô và lưu trữ
sấy khô tự nhiên hoặc sấy nitơ: nướng ở nhiệt độ cao bị cấm (>150 ℃ có thể gây ra vết nứt căng thẳng);
Hộp lưu trữ chuyên dụng: Đặt trong hộp sạch có đệm mềm, mặt quang học hướng lên trên, tránh va chạm chồng lên nhau;
Yêu cầu môi trường: Lưu trữ trong tủ khô, tránh ánh sáng, không bụi, độ ẩm<50%, tránh xa sương mù axit và hơi dung môi hữu cơ.
IV. Kiểm tra hiệu suất định kỳ
Kiểm tra độ truyền ánh sáng: quét đường cơ sở hàng tháng bằng dung môi trống, chẳng hạn như nước hoặc ethanol, nếu độ hấp thụ>0,01 ở 200nm, cho thấy ô nhiễm hoặc thiệt hại;
Kiểm tra trực quan: quan sát vết trầy xước, đốm trắng, vết nứt hoặc vết nước còn sót lại dưới ánh sáng mạnh;
Xác minh độ kín (bể mẫu có nắp đậy): đảo ngược sau khi đổ nước, kiểm tra rò rỉ.