Bơm keo nóng chảy là thiết bị chính xác được sử dụng đặc biệt để vận chuyển keo nóng chảy ở trạng thái nóng chảy. Việc sử dụng nó đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật vận hành để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Sau đây là 5 khâu cơ bản gồm cài đặt, khởi động, vận hành, ngừng hoạt động và bảo trì:
I. Cài đặt: đặt một nền tảng tốt để tránh các mối nguy hiểm an ninh
Yêu cầu môi trường
Lắp đặt ở nơi thoáng mát và khô ráo, tránh xa các vật dụng dễ cháy và nổ. Không gian hoạt động ≥50cm được dành riêng xung quanh để tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc nguồn nhiệt trực tiếp nướng thân máy bơm.
Mặt đất cần phải phẳng và chắc chắn, với bu lông mở rộng để cố định cơ sở cơ thể bơm, giảm rung động trong quá trình vận hành (rung động quá lớn dẫn đến tăng tốc độ mòn của niêm phong).
Kết nối đường ống
Cổng thức ăn kết nối đầu ra xi lanh keo nóng chảy của máy keo nóng chảy, cổng xả kết nối súng keo hoặc vòi phun, đường ống cần sử dụng ống kim loại chịu nhiệt độ cao (≥200 ℃) như thép không gỉ, tránh sử dụng ống nhựa (dễ dàng làm mềm biến dạng).
Giao diện đường ống được trang bị một miếng đệm kín chịu nhiệt độ cao (chẳng hạn như miếng silicone) và được thắt chặt đồng đều bằng cờ lê để ngăn ngừa rò rỉ keo nóng chảy (keo nhiệt độ cao bị rò rỉ có thể bị bỏng hoặc gây cháy).
Kết nối điện
Nguồn điện cần phải phù hợp với điện áp định mức của máy bơm (thường 220V/380V) và cài đặt riêng bộ bảo vệ rò rỉ và thiết bị bảo vệ quá tải, thiết bị đầu cuối mặt đất phải được nối đất đáng tin cậy (để tránh rò rỉ gây thương tích).
Khi kết nối bộ điều khiển nhiệt độ, bộ điều khiển động cơ và các phụ kiện khác, bạn cần phân biệt các cực tích cực và tiêu cực theo sơ đồ dây điện, tránh kết nối với động cơ hoặc cảm biến chống cháy.
Thứ hai, bắt đầu: từng bước để tránh tải quá mức ngay lập tức
Chuẩn bị làm nóng
Khởi động máy keo nóng chảy trước xi lanh keo nóng chảy, đợi cho vật liệu keo nóng chảy hoàn toàn (nhiệt độ đạt đến điểm nóng chảy của vật liệu keo+10-20 ℃, chẳng hạn như keo EVA thường 150-180 ℃), và sau khi xác nhận rằng vật liệu keo không có hạt, không có bong bóng bằng tay, sau đó mở chức năng làm nóng trước của bơm (một số cơ thể bơm có bộ phận sưởi ấm riêng, cần phải được làm nóng trước để phù hợp với nhiệt độ keo).
Kiểm tra xem van cổng thức ăn có mở hay không và đường ống cổng xả có thông suốt không (tắt súng keo để tránh phun keo khi khởi động).
Chạy thử nghiệm không tải
Mở nguồn động cơ, trước tiên chạy ở tốc độ quay thấp nhất (chẳng hạn như 100r/phút) trong 3-5 phút, quan sát tiếng ồn không khác nhau, rò rỉ hoặc rung động bất thường của thân bơm (bình thường nên không có âm thanh ma sát, không có chất keo rỉ ra khỏi niêm phong).
Từ từ điều chỉnh tốc độ quay đến khu vực làm việc (theo nhu cầu về lượng keo, thường là 200-500r/phút), đồng thời mở van cổng xả, quan sát xem sản lượng keo có liên tục hay không (giai đoạn đầu có thể có một lượng nhỏ bong bóng, là hiện tượng bình thường, kéo dài 1-2 phút nên biến mất).
III. Chạy: giám sát thời gian thực để đảm bảo đầu ra ổn định
Kiểm soát tham số
Giữ nhiệt độ keo nóng chảy ổn định (phạm vi dao động ≤ ± 5 ℃), nhiệt độ quá cao sẽ dẫn đến cacbonat hóa keo (ngăn chặn khoang bơm), quá thấp thì độ nhớt của keo tăng lên, tăng tải trọng cơ thể bơm (có thể đốt cháy động cơ).
Theo nhu cầu dán để điều chỉnh tốc độ quay (tốc độ quay tỷ lệ thuận với lượng keo), tránh tăng tốc đột ngột và lớn (áp suất tức thời quá cao có thể nổ ống), biên độ điều chỉnh tốc độ mỗi lần được khuyến nghị không vượt quá 50r/phút.
IV. Tắt máy: đặc tả hoạt động, bảo vệ thiết bị
Tắt máy bình thường
Trước tiên tắt xi lanh nóng chảy, giữ cho máy bơm chạy đến khi vật liệu keo cơ bản trống rỗng (khoảng 3 - 5 phút), tránh vật liệu keo trong khoang bơm làm mát và đông cứng.
Giảm tốc độ quay xuống mức thấp nhất, tắt nguồn động cơ và cuối cùng cắt tổng nguồn điện. Sau khi nhiệt độ cơ thể bơm giảm xuống ≤50 ℃, hãy lau chất keo còn sót lại trên bề mặt của cơ thể bơm bằng vải bông sạch.
Tắt khẩn cấp
Khi bị rò rỉ, tiếng ồn bất thường hoặc khói động cơ, ngay lập tức nhấn nút dừng khẩn cấp để cắt nguồn điện tổng thể, sau khi thiết bị nguội để kiểm tra lỗi, cấm tháo dỡ cơ thể bơm ở trạng thái nhiệt độ cao (để ngăn ngừa bỏng).
V. Bảo trì: Bảo trì thường xuyên, kéo dài tuổi thọ
Bảo trì hàng ngày
Kiểm tra hàng ngày xem kết nối đường ống có lỏng lẻo hay không và con dấu có dấu hiệu lão hóa (như cứng, nứt).
Mỗi tuần rửa khoang bơm bằng chất tẩy rửa đặc biệt (như chất tẩy rửa keo nóng chảy), loại bỏ cặn keo còn sót lại (đặc biệt là khi thay thế các loại keo khác nhau, cần rửa kỹ để tránh hỗn hợp keo bị hư hỏng).
Thay thế các bộ phận thường xuyên
Vòng bi: Kiểm tra mỗi 500 giờ hoạt động và thay thế khi mài mòn nghiêm trọng (tránh tiếng ồn và rung động bất thường).
Con dấu: thay thế mỗi 3 tháng hoặc 1000 giờ hoạt động (con dấu lão hóa nhanh hơn trong môi trường nhiệt độ cao).
Bánh răng/rotor: kiểm tra lưới mỗi 2000 giờ, xuất hiện mài mòn hoặc trầy xước để thay thế kịp thời (đảm bảo độ chính xác đầu ra của lượng keo).