Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Beijing Jingxiang Environmental Technology Co., Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

instrumentb2b>Bài viết

Beijing Jingxiang Environmental Technology Co., Ltd

  • Thông tin E-mail

    wdh@jxzdkz.com

  • Điện thoại

    18601982354

  • Địa chỉ

    Nhà số 2, Jingyuan North Street, Khu phát triển kinh tế Bắc Kinh

Liên hệ bây giờ
Phương pháp phát hiện màn hình tự động trực tuyến E. coli
Ngày:2025-12-11Đọc:0
Máy theo dõi tự động trực tuyến E. coli chủ yếu được phát hiện bằng phương pháp cơ chất enzyme, nguyên tắc cốt lõi là sử dụng các enzyme cụ thể được tạo ra bởi quá trình trao đổi chất của E. coli để phát huỳnh quang hoặc thay đổi màu sắc sau khi phản ứng với chất nền, định lượng lượng E. coli trong mẫu nước bằng cách phát hiện tín hiệu ánh sáng hoặc thay đổi màu sắc. Đây là một mô tả chi tiết về phương pháp thử nghiệm này:
I. Nguyên tắc phát hiện
Phản ứng cơ chất enzyme: Các enzyme cụ thể (như beta-galactosidase) được tạo ra bởi quá trình trao đổi chất của E. coli phản ứng với cơ chất (như chất nền huỳnh quang hoặc chất nền tạo màu) để tạo ra chất huỳnh quang hoặc thay đổi màu sắc.
Phát hiện tín hiệu ánh sáng: Số lượng E. coli trong mẫu nước có thể được định lượng bằng cách phát hiện cường độ huỳnh quang hoặc sự thay đổi màu sắc được tạo ra sau phản ứng. Cường độ huỳnh quang hoặc thay đổi màu sắc tỷ lệ thuận với số lượng E. coli.
II. Quy trình kiểm tra
Thu thập mẫu và tiền xử lý:
Các mẫu nước được thu thập thông qua các thiết bị như bơm nhu động, đảm bảo tính đại diện và chính xác của mẫu.
Các mẫu được xử lý trước khi cần thiết, chẳng hạn như lọc, pha loãng, v.v., để phù hợp với yêu cầu của dụng cụ phát hiện.
Phản ứng cơ chất enzyme:
Các mẫu tiền xử lý được trộn với chất nền enzyme để bắt đầu phản ứng.
Trong quá trình phản ứng, các enzyme được tạo ra bởi quá trình trao đổi chất của E. coli phản ứng với chất nền để tạo ra chất huỳnh quang hoặc thay đổi màu sắc.
Phát hiện và định lượng tín hiệu quang học:
Sử dụng các thiết bị như cảm biến quang điện hoặc máy dò huỳnh quang để phát hiện cường độ tín hiệu ánh sáng hoặc thay đổi màu sắc sau phản ứng.
Định lượng lượng E. coli trong mẫu nước dựa trên mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa cường độ tín hiệu ánh sáng hoặc sự thay đổi màu sắc với số lượng E. coli.
Xuất dữ liệu và cảnh báo sớm:
Kết quả phát hiện được hiển thị trong thời gian thực trên màn hình của màn hình và có thể được truyền đến trung tâm giám sát từ xa thông qua giao diện dữ liệu.
Khi kết quả phát hiện vượt quá ngưỡng đặt trước, màn hình sẽ tự động gửi tín hiệu cảnh báo sớm để cảnh báo những người liên quan thực hiện hành động.
III. Lợi thế phát hiện
Nhanh chóng và chính xác: Khả năng đưa ra kết quả trong vài phút giúp giảm đáng kể thời gian cần thiết cho các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm truyền thống.
Mức độ tự động hóa cao: Toàn bộ quá trình từ lấy mẫu, xử lý đến phân tích về cơ bản đã được tự động hóa, giảm sự can thiệp của con người và tăng hiệu quả.
Giám sát thời gian thực: có thể thực hiện thu thập và truyền dữ liệu thời gian thực, phát hiện kịp thời các bất thường về chất lượng nước.
Độ nhạy cao: Có thể phát hiện nồng độ E. coli thấp, phù hợp với nhiều tình huống giám sát chất lượng nước khác nhau.
IV. Cảnh ứng dụng
Giám sát an toàn nguồn nước uống: Đảm bảo nguồn nước uống không bị nhiễm khuẩn E. coli, đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
Giám sát nước thải của nhà máy xử lý nước thải: Giám sát số lượng vi khuẩn E. coli trong nước thải của nhà máy xử lý nước thải để đảm bảo chất lượng nước thải đạt tiêu chuẩn.
Giám sát chất lượng nước trong ngành chế biến thực phẩm: Theo dõi lượng E. coli trong nước trong ngành chế biến thực phẩm và ngăn ngừa ô nhiễm thực phẩm.
Giám sát nguồn nước môi trường: Theo dõi số lượng vi khuẩn E. coli trong các vùng nước môi trường như sông, hồ và đánh giá mức độ ô nhiễm nguồn nước.