Máy Micro-Nano CTT(Micronanomet Computer Fault Scanner) là một thiết bị hình ảnh tiên tiến kết hợp các nguồn tia X tập trung ở cấp độ micronanomet với hệ thống phát hiện chính xác cao. Bước đột phá cốt lõi của nó nằm ở việc nâng độ phân giải của CT truyền thống lên micron đến nano, trở thành một công cụ quan trọng để phân tích cấu trúc vi mô trong các lĩnh vực khoa học vật liệu, y sinh học, khảo cổ địa chất và các lĩnh vực khác. Nó xuyên qua mẫu bằng cách phát ra một chùm tia X với tiêu điểm micronanomet (thường có đường kính nhỏ hơn 1 micron), sử dụng máy dò để nhận tín hiệu truyền qua các góc khác nhau, kết hợp với thuật toán tái tạo đứt gãy máy tính để tạo ra hình ảnh ba chiều.
Máy Micro-Nano CTTQuy trình thao tác:
I. Chuẩn bị trước khi hoạt động
Kiểm tra môi trường:
Xác nhận rằng môi trường hoạt động của thiết bị đáp ứng các yêu cầu: nhiệt độ (thường 20-25 ° C), độ ẩm (40-60%), không rung, không nhiễu điện từ mạnh.
Đảm bảo thiết bị (đặc biệt là các nguồn tia X và máy dò) ở trạng thái ổn định (làm nóng trước).
Chuẩn bị mẫu:
Kích thước và trọng lượng: Xác nhận rằng kích thước và trọng lượng mẫu nằm trong phạm vi chịu tải của bàn mẫu thiết bị.
Cố định: Sử dụng kẹp thích hợp (chẳng hạn như keo hai mặt, bọt, kẹp mẫu đặc biệt) để giữ mẫu chắc chắn và ổn định trên bàn mẫu. Mẫu phải hoàn toàn đứng yên trong quá trình quét và bất kỳ chuyển động nhỏ nào cũng có thể gây mờ hình ảnh.
Làm sạch: Đảm bảo bề mặt mẫu sạch sẽ, không có bụi, dầu bẩn, v.v.
An toàn: Xác nhận mẫu không phóng xạ, không ăn mòn mạnh, không bay hơi (hoặc niêm phong) và không làm hỏng thiết bị hoặc gây nguy hiểm cho người vận hành.
Bảo vệ cá nhân:
Mặc các thiết bị bảo vệ cá nhân cần thiết (ví dụ: tạp dề chì, kính chì, theo yêu cầu về mức độ bức xạ của thiết bị).
Xác nhận cửa phòng quét đã đóng và khóa liên động an toàn hoạt động.
II. Tải mẫu và định vị
Mở phòng quét: Mở cửa bảo vệ thiết bị hoặc nắp hầm theo quy định.
Bảng mẫu lắp đặt: Bảng mẫu chứa mẫu được lắp đặt cẩn thận trên bàn xoay (bàn xoay) và đảm bảo lắp đặt đúng vị trí, khóa.
Đóng phòng quét: Đóng và khóa cửa bảo vệ/nắp hầm cẩn thận.
III. Khởi động phần mềm và khởi tạo hệ thống
Phần mềm điều khiển khởi động: Mở máy tính và khởi động phần mềm điều khiển và xây dựng lại CT dành riêng cho thiết bị (ví dụ: Zeiss Scout-and-Scan, Bruker CTVox, Nikon CT Pro, v.v.).
Kết nối hệ thống: Sau khi phần mềm được khởi động, hãy kiểm tra kết nối thành công với phần cứng như nguồn tia X, máy dò, bàn xoay, v.v.
Hệ thống làm nóng trước/ổn định (nếu cần): Một số thiết bị có thể yêu cầu thời gian làm nóng trước hoặc ổn định ngắn.
B5-03=giá trị thông số Ki, (cài 3)
Cài đặt nguồn tia X:
Điện áp (kV): Chọn theo vật liệu và độ dày của mẫu. Mật độ cao/mẫu dày yêu cầu điện áp cao hơn.
Dòng điện (μA): ảnh hưởng đến cường độ tia X và tỷ lệ tín hiệu nhiễu hình ảnh. Cùng với điện áp quyết định sức mạnh.
Kích thước tập trung: Chọn microfocus hoặc nano focus, ảnh hưởng đến độ phân giải.
Thiết lập máy dò:
Integrated Time/Exposure Time: Ảnh hưởng đến độ sáng và tỷ lệ tín hiệu nhiễu của hình ảnh. Thời gian càng dài, tỷ lệ tín hiệu nhiễu càng tốt, nhưng cũng mất nhiều thời gian để quét.
Chế độ độ phân giải: Chọn chế độ binning pixel của máy dò (ví dụ: 1x1, 2x2), ảnh hưởng trực tiếp đến độ phân giải hình ảnh và trường nhìn (FOV).
Cài đặt hình học quét:
Độ phóng đại: Điều khiển bằng cách điều chỉnh khoảng cách từ mẫu đến nguồn tia X (SOD) và mẫu đến máy dò (SDD). Độ phóng đại=SDD/SOD. Độ phóng đại cao hơn mang lại độ phân giải cao hơn, nhưng trường nhìn nhỏ hơn.
Phạm vi góc quét: thường là 180 ° hoặc 360 °. 360 ° cho dữ liệu đầy đủ hơn và giảm các hiện vật.
Projections: Số lượng ảnh 2D được chụp. Số lượng càng nhiều, chất lượng xây dựng lại càng cao, nhưng thời gian quét càng lâu (thường là 500-3000 tờ).
Xem trước (Preview/Live View):
Kích hoạt chế độ chụp ảnh thời gian thực liều thấp.
Quan sát vị trí và độ sáng của mẫu trên máy dò.
Điều chỉnh vị trí mẫu: Di chuyển chính xác khu vực quan tâm của mẫu (ROI) đến trung tâm quay (trục) thông qua bảng xoay XYZ được điều khiển bằng phần mềm.
Điều chỉnh vị trí lấy nét: Đảm bảo mẫu nằm ở trung tâm của chùm tia X và ở mặt phẳng lấy nét tối ưu.
Tối ưu hóa độ tương phản: tinh chỉnh kV, μA, phơi sáng thời gian để làm cho hình ảnh màu xám phân phối hợp lý (tránh phơi sáng quá mức hoặc không phơi sáng).
V. Quét chính thức
Xác nhận các thông số: Kiểm tra lại xem tất cả các thông số quét có chính xác không.
Bắt đầu quét: Nhấp vào "Bắt đầu quét" hoặc nút tương tự.
Giám sát quá trình: Trong quá trình quét, giao diện phần mềm được quan sát, tiến trình quét, nguồn tia X và trạng thái của máy dò được theo dõi. Nghiêm cấm mở cửa phòng quét.
Quét xong: Sau khi quét xong, phần mềm thường sẽ nhắc nhở. Nguồn tia X tự động tắt.
VI. Xây dựng lại hình ảnh
Chọn thuật toán xây dựng lại: Thuật toán Filter Antiprojection (FBP) thường được sử dụng. Đối với liều thấp hoặc dữ liệu thưa thớt, các thuật toán xây dựng lại lặp đi lặp lại có thể được chọn.
Đặt tham số tái thiết:
Kích thước tái thiết: quyết định độ phân giải (kích thước soma) của dữ liệu 3 chiều.
Bộ lọc: Chọn lõi cuộn thích hợp (ví dụ: bộ lọc Hanning, Hamming) để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh và giảm hiện vật.
Hiệu chỉnh vị trí trung tâm (tùy chọn): Có thể tinh chỉnh nếu trục không hoàn thành căn chỉnh q.
Bắt đầu xây dựng lại: Bắt đầu quá trình xây dựng lại. Thời gian xây dựng lại phụ thuộc vào lượng dữ liệu và hiệu suất máy tính và có thể thay đổi từ vài phút đến vài giờ.
Xem kết quả: Sau khi xây dựng lại hoàn tất, tải dữ liệu ba chiều, xem hình ảnh cắt ngang, hình vành, hình mũi tên trong phần mềm, kiểm tra chất lượng hình ảnh (độ sắc nét, tạo tác, tiếng ồn).
VII. Hậu xử lý và phân tích
Xử lý hình ảnh:
Giảm tiếng ồn: Áp dụng bộ lọc Gaussian, bộ lọc trung bình, v.v. để loại bỏ tiếng ồn.
Tăng cường: Điều chỉnh vị trí cửa sổ rộng, tối ưu hóa độ tương phản.
Phân chia: Sử dụng ngưỡng, tăng trưởng khu vực và các phương pháp khác để tách các pha khác nhau (ví dụ: lỗ chân lông, ma trận, bao gồm).
3D Visualization: Kết xuất dữ liệu ba chiều sau khi phân chia để tạo ra một hình ảnh lập thể trực quan.
Phân tích định lượng:
Đo khối lượng, diện tích bề mặt, độ xốp, phân phối khẩu độ, độ dày thành, chiều dài vết nứt, v.v.
Tiến hành phân tích hạt (kích thước hạt, hình dạng).
Xuất dữ liệu: Xuất dữ liệu cơ thể được xây dựng lại, kết quả phân tích, hình ảnh hoặc video sang định dạng mong muốn (DICOM, TIFF, STL, CSV, v.v.).
8. kết thúc hoạt động
Gỡ bỏ mẫu: Sau khi cửa phòng quét được mở ra, cẩn thận loại bỏ mẫu và bảng mẫu.
Dọn dẹp: Làm sạch bàn mẫu và giữ thiết bị sạch sẽ.
Tắt phần mềm và thiết bị: Tắt phần mềm điều khiển và nguồn thiết bị theo quy định nếu cần.
Ghi chép: Ghi lại chi tiết các thông số, thông tin mẫu, người vận hành và kết quả của thí nghiệm này, tạo thành nhật ký thí nghiệm.