Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Anhui Hilbert Environmental Testing Instrument Co., Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

instrumentb2b>Bài viết

Anhui Hilbert Environmental Testing Instrument Co., Ltd

  • Thông tin E-mail

    739915789@qq.com

  • Điện thoại

    19941565709

  • Địa chỉ

    Số 788 đường Song Nghênh, khu Ô Y, quận Nam Tiếu, thành phố Trữ Châu, tỉnh An Huy

Liên hệ bây giờ
Tiêu chuẩn kiểm tra điều kiện Phòng thử nghiệm nhiệt độ cao và thấp
Ngày:2025-09-17Đọc:0
Tiêu chuẩn kiểm tra điều kiện Phòng thử nghiệm nhiệt độ cao và thấp
I. Tiêu chuẩn điều kiện môi trường
Phạm vi nhiệt độ
Môi trường hoạt động: Thiết bị nên được đặt trong môi trường có nhiệt độ 5 ℃~35 ℃ (một số yêu cầu tiêu chuẩn cho nhiệt độ trung bình ≤28 ℃) trong vòng 24 giờ để tránh thay đổi nhiệt độ mạnh ảnh hưởng đến sự ổn định của thiết bị.
Phạm vi thử nghiệm: Phòng thử nghiệm cần hỗ trợ phạm vi thay đổi nhiệt độ từ -70 ℃ đến+150 ℃ (cụ thể là thông số kỹ thuật của thiết bị), đáp ứng nhu cầu mô phỏng môi trường khắc nghiệt.
Yêu cầu độ ẩm
Độ ẩm môi trường hoạt động: ≤85% RH, ngăn ngừa sương bên trong thiết bị hoặc mạch ngắn mạch.
Phạm vi kiểm tra độ ẩm: 30% RH~98% RH, hỗ trợ nhiệt độ cao và độ ẩm cao (như 85 ℃/85% RH) và nhiệt độ thấp và độ ẩm cao (như 25 ℃/98% RH) và các điều kiện làm việc phức tạp khác.
Áp suất không khí và thông gió
Phạm vi áp suất không khí: 86kPa~106kPa, thích ứng với nhu cầu thử nghiệm ở vùng cao nguyên hoặc áp suất thấp.
Điều kiện thông gió: Địa điểm lắp đặt cần thông gió tốt, tránh thiết bị giảm hiệu suất do tản nhiệt kém.
Cung cấp điện và nối đất
Yêu cầu nguồn điện: 3 pha 4 dây+dây bảo vệ mặt đất, điện áp AC (380 ± 38) V, tần số (50 ± 0,5) Hz.
Điện trở mặt đất: điện trở mặt đất bảo vệ dây nối đất cần nhỏ hơn 4Ω để đảm bảo hoạt động an toàn của thiết bị.
Cài đặt&Không gian
Cài đặt ngang: Thiết bị nên được đặt trên mặt đất nằm ngang, hiệu chuẩn bằng máy đo mức, tránh rung động ảnh hưởng đến độ chính xác của thử nghiệm.
Yêu cầu về khoảng cách: Duy trì khoảng cách ≥50cm với các bức tường hoặc thiết bị lân cận, dễ dàng tản nhiệt và bảo trì.
Công tắc độc lập: Cần cấu hình công tắc không khí hoặc công tắc điện độc lập để ngăn chặn sự can thiệp của các thiết bị khác.
II. Tiêu chuẩn thông số hiệu suất
Kiểm soát độ ẩm nhiệt độ chính xác
Độ chính xác nhiệt độ: ± 0,5 ℃, đảm bảo độ chính xác của dữ liệu thử nghiệm.
Độ chính xác độ ẩm: ± 2,5% RH, đáp ứng nhu cầu kiểm tra nhiệt độ ẩm chính xác cao.
Tỷ lệ biến nhiệt
Tốc độ nâng nhiệt độ: 1 ℃/phút~3 ℃/phút (tốc độ trung bình toàn bộ quá trình), một số thiết bị hỗ trợ nhiệt độ nâng tuyến tính (như tốc độ trung bình mỗi 5 phút).
Thay đổi nhiệt độ nhanh: Một số thiết bị cao cấp có thể đạt 3 ℃/phút~25 ℃/phút để đáp ứng nhu cầu kiểm tra đặc biệt.
Độ đồng nhất nhiệt độ và độ ẩm
Độ đồng nhất nhiệt độ: ≤ ± 2 ℃, đảm bảo không có góc chết trong khu vực thử nghiệm.
Độ đồng nhất độ ẩm: ≤ ± 5% RH, tránh sự khác biệt độ ẩm cục bộ ảnh hưởng đến kết quả.
Kiểm soát tốc độ gió
Phạm vi tốc độ gió: 0,5m/s~1m/s, ngăn chặn dòng không khí quá nhanh trên bề mặt mẫu gây ra thiệt hại do ứng suất nhiệt.
Điều chỉnh nhiệt độ nhanh: Đối với tốc độ gió cao hơn (ví dụ>1m/s), cần có bộ biến tần hoặc máy biến áp ba pha.
III. Phương pháp thử nghiệm và tiêu chuẩn thủ tục
Kiểm tra thay đổi nhiệt độ
Kiểm tra nhiệt độ cao: từ nhiệt độ bình thường đến nhiệt độ mục tiêu (chẳng hạn như 150 ℃), nhiệt độ không đổi để làm mát sau một thời gian quy định.
Kiểm tra nhiệt độ thấp: giảm từ nhiệt độ bình thường xuống nhiệt độ mục tiêu (chẳng hạn như -70 ℃), nhiệt độ không đổi đến nhiệt độ ấm lên sau một thời gian quy định.
Tốc độ thay đổi nhiệt độ: cần phải phù hợp với tốc độ danh nghĩa của thiết bị (ví dụ: 1 ℃/phút) và ghi lại đường cong thay đổi thực tế.
Kiểm tra nhiệt ẩm
Nhiệt độ ẩm liên tục: Thời gian quy định thử nghiệm liên tục ở nhiệt độ mục tiêu và độ ẩm như 85 ℃/85% RH.
Nhiệt độ ẩm giao thoa: Mô phỏng sự thay đổi chu kỳ nhiệt độ và độ ẩm (ví dụ: nhiệt độ cao và độ ẩm cao → nhiệt độ thấp và độ ẩm thấp → chu kỳ), kiểm tra khả năng chịu thời tiết của sản phẩm.
Điều khiển chương trình
Khả năng lập trình: Hỗ trợ 100 nhóm chương trình/100 phân đoạn/999 chu kỳ mỗi phân đoạn để đáp ứng các yêu cầu kiểm tra phức tạp.
Ghi dữ liệu: Ghi lại đường cong nhiệt độ và độ ẩm trong thời gian thực, hỗ trợ tải xuống USB hoặc giám sát từ xa.
Chức năng báo động: Nó có chức năng báo động như nhiệt độ quá cao, độ ẩm quá cao và thiếu nước để đảm bảo kiểm tra an toàn.
IV. Tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường
An toàn điện
Điện trở cách điện: ≥1MΩ, ngăn ngừa nguy cơ rò rỉ điện.
Kiểm tra điện áp: chịu được kiểm tra điện áp 1500V/1 phút, không có hiện tượng hỏng.
Quản lý môi chất lạnh
Yêu cầu về môi trường: Sử dụng các chất làm lạnh thân thiện với môi trường như R404A, R23, v.v., cấm sử dụng các chất phá hủy tầng ozone (như R12).
Xử lý tái chế: Chất làm lạnh đã qua sử dụng cần được giao cho các cơ quan chuyên nghiệp để tái chế, tránh ô nhiễm môi trường.
Kiểm soát tiếng ồn
Giới hạn tiếng ồn: ≤70dB (A), phù hợp với tiêu chuẩn tiếng ồn của thiết bị công nghiệp.
V. Tiêu chuẩn hiệu chuẩn và bảo trì
Hiệu chuẩn thường xuyên
Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm: hiệu chuẩn mỗi năm một lần để đảm bảo độ chính xác đo lường phù hợp với tiêu chuẩn (ví dụ: nhiệt độ ± 0,5 ℃, độ ẩm ± 2,5% RH).
Máy đo gió: Hiệu chỉnh hai năm một lần để đảm bảo kiểm soát tốc độ gió chính xác.
Bảo trì hàng ngày
Làm sạch: Làm sạch bề mặt bên trong và bên ngoài hộp mỗi tuần, rửa cửa sổ quan sát hàng tháng để tránh trầy xước.
Thoát nước: Sau mỗi lần kiểm tra, xả nước trong bể và đường ống, phòng ngừa vi khuẩn sinh sôi.
Thay thế linh kiện: Máy tạo ẩm được thay thế mỗi 2000 giờ và chất làm lạnh được bổ sung mỗi 5 năm.
VI. Đối chiếu tiêu chuẩn quốc tế và trong nước