Cảm biến nhiệt độ trong suốt chất lượng nước đổi mới tán xạ quang học kết hợp với công nghệ phát hiện nhiệt độ chính xác cao, bằng cách phát ra ánh sáng bước sóng cụ thể xuyên qua vùng nước, đồng bộ đo lường sự thay đổi trong suốt do các hạt lơ lửng gây ra và nhiệt độ nước thời gian thực. Thuật toán thông minh tích hợp có thể tự động điều chỉnh nhiễu ánh sáng xung quanh và trôi nhiệt độ, đảm bảo dữ liệu tham số kép chính xác và đáng tin cậy. Thiết bị được thiết kế chống nước và chống ăn mòn, phù hợp với tất cả các loại môi trường nước, hỗ trợ truyền dữ liệu không dây và giám sát từ xa. Nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực bảo vệ nguồn nước, nuôi trồng thủy sản và xử lý nước thải. Nó cung cấp hỗ trợ giám sát thông số kép hiệu quả và ổn định để đánh giá toàn diện chất lượng nước.
Cảm biến nhiệt độ trong suốt chất lượng nướcSự tán xạ quang học hợp nhất sáng tạo và công nghệ phát hiện nhiệt độ chính xác cao, bằng cách phát ra ánh sáng bước sóng cụ thể xuyên qua vùng nước, đồng bộ đo lường sự thay đổi trong suốt do các hạt lơ lửng gây ra và nhiệt độ nước thời gian thực. Thuật toán thông minh tích hợp có thể tự động điều chỉnh nhiễu ánh sáng xung quanh và trôi nhiệt độ, đảm bảo dữ liệu tham số kép chính xác và đáng tin cậy. Thiết bị được thiết kế chống nước và chống ăn mòn, phù hợp với tất cả các loại môi trường nước, hỗ trợ truyền dữ liệu không dây và giám sát từ xa. Nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực bảo vệ nguồn nước, nuôi trồng thủy sản và xử lý nước thải. Nó cung cấp hỗ trợ giám sát thông số kép hiệu quả và ổn định để đánh giá toàn diện chất lượng nước.

I. Mô tả môi trường ứng dụng
Cảm biến nhiệt độ trong suốt chất lượng nướcSử dụng các đặc tính tán xạ hoặc hấp thụ ánh sáng để đo độ trong suốt trong nước. Với độ nhạy cao, phản ứng nhanh và khả năng giám sát thời gian thực, nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giám sát chất lượng nước và xử lý nước thải.
Đầu ra tín hiệu: RS485 (MODBUS-RTU).
Nguồn sáng LED hồng ngoại, khả năng chống nhiễu mạnh.
Công nghệ cách ly tín hiệu bên trong, tính quấy nhiễu mạnh.
Khả năng tái tạo tốt, ổn định nhiệt, trôi thấp, kích thước nhỏ và phản ứng nhanh
Lắp đặt dễ dàng, đơn giản, 3/4NPT ống chủ đề, dễ dàng chìm cài đặt hoặc cài đặt trong đường ống và thùng
Hiệu suất ổn định và tuổi thọ dài
Tiêu chuẩn chống thấm IP68
II. Hiệu suất kỹ thuật và thông số kỹ thuật
1. Thông số kỹ thuật
| Nguyên tắc đo lường |
Phương pháp ánh sáng tán xạ |
| Chế độ tín hiệu |
Sản phẩm RS485 (MODBUS-RTU) |
| Phạm vi đo |
50 đến 1000mm |
| Độ phân giải đo |
1 mm |
| Độ chính xác đo |
± 5% (phụ thuộc vào tính đồng nhất của bùn) |
| Vật liệu vỏ |
Kính và ABS |
| Chiều dài cáp |
5 mét tiêu chuẩn |
| Điện áp cung cấp |
12-24VDC (tiêu thụ điện năng sản phẩm khoảng 0,4W khi cung cấp điện 12V) |
| Phương pháp hiệu chuẩn |
Hiệu chuẩn hai điểm |
| Đo môi trường |
Nhiệt độ 0~50 ℃ (không đóng băng),<0.2MPa |
| Lớp chống thấm nước |
Hệ thống IP68 |
| Cách cài đặt |
Lắp đặt nhúng, ren NPT3/4 |
2. Bản vẽ kích thước

III. Lắp đặt và kết nối điện
1. Cài đặt

Lưu ý: Cảm biến không thể được cài đặt ngược hoặc ngang khi cài đặt, ít nhất là nghiêng góc 15 độ trở lên.
2. Lắp đặt điện
Cáp là dây được bảo vệ 5 lõi, định nghĩa thứ tự dây: nâu - dây nguồn (12~24VDC)
Màu đen - Đường đất (GND)
Xanh dương -485A Xanh lá cây -485B
Đầu ra hiện tại màu vàng-4-20mA (không treo được)
Thứ tự dây điện nên được kiểm tra cẩn thận trước khi bật nguồn để tránh tổn thất không cần thiết do lỗi dây điện.
IV. Bảo trì và chăm sóc
1. Sử dụng và bảo trì
Các điện cực thông thường cần được làm sạch và hiệu chuẩn theo chu kỳ, và chu kỳ bảo trì được quyết định bởi khách hàng theo điều kiện làm việc của họ. Phương pháp làm sạch điện cực thông thường: sử dụng bàn chải lông mềm để loại bỏ các chất bám dính (chú ý để tránh trầy xước bề mặt điện cực), sau đó rửa bằng nước cất, sau đó tiến hành hoạt động hiệu chuẩn.