-
Thông tin E-mail
sxrdsy@163.com
-
Điện thoại
18717272398
-
Địa chỉ
Làng Laodoo, thị trấn DaCheng, huyện Sanyuan, Hàm Dương, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc
Shaanxi Rongda Plastic Products Co., Ltd
sxrdsy@163.com
18717272398
Làng Laodoo, thị trấn DaCheng, huyện Sanyuan, Hàm Dương, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc
Bể chứa nhựa lớn được sản xuất bằng công nghệ tạo hình chính, 10 tấn 15 tấn 20 tấn 30 tấn Tháp nước nhựa tạo hình chính
Chống ăn mòn, chống axit và kiềm, chống lão hóa, tuổi thọ cao, có thể lưu trữ tất cả các loại chất lỏng hóa học axit và kiềm, một phần thay thế bể chứa kim loại như thép không gỉ.Dung Đại nhựa bể chứa hóa chất chống ăn mòn, ngoại trừ xăng không thể lưu trữ, hầu như tất cả các chất lỏng hóa học có thể lưu trữ không phản ứng. Bể chứa nước nhựa có thể chứa chất lỏng hóa học: (1) axit vô cơ. (2) Axit hữu cơ. c) kiềm và oxy hoá. (4) Nguyên tố, khí, và các hợp chất vô cơ khác. (5) Rượu, aldehyde, ketone, ether, este, hydrocarbon và các sản phẩm dầu mỏ. (6) chứa các hợp chất hữu cơ halogen, amin, phenol, các hợp chất hữu cơ khác. (7) Các hợp chất nguyên tố khác, chất lỏng công nghiệp và các sản phẩm, dầu thực vật, khí quyển, nước.
|
model |
dung tích V(m3) |
đường kínhD(mm) |
Chiều cao thả(mm) |
Tổng chiều caoH (mm) |
độ dàyδ (mm) |
trọng lượngW (kg) |
Thức ăn |
Xuất liệu |
|
Sản phẩm PT-300L |
0.3 |
730 |
700 |
920 |
2.8 |
9 |
4phân |
4phân |
|
Sản phẩm PT-300LT |
0.3 |
730 |
700 |
920 |
3.5 |
12 |
4phân |
4phân |
|
Sản phẩm PT-500L |
0.5 |
800 |
960 |
1160 |
3 |
12 |
4phân |
4phân |
|
Sản phẩm PT-500LT |
0.5 |
800 |
960 |
1160 |
3.5 |
15 |
4phân |
4phân |
|
Sản phẩm PT-800L |
0.8 |
1050 |
1050 |
1350 |
3.5 |
19 |
4phân |
4phân |
|
Sản phẩm PT-800LT |
0.8 |
1050 |
1050 |
1350 |
4 |
20 |
4phân |
4phân |
|
PT-1000L |
1 |
1070 |
1100 |
1370 |
4 |
20 |
6phân |
6phân |
|
Sản phẩm PT-1000LT |
1 |
1070 |
1100 |
1370 |
4.5 |
24 |
6phân |
6phân |
|
Sản phẩm PT-2000L |
2 |
1310 |
1500 |
1780 |
5 |
40 |
1tấc |
1tấc |
|
Sản phẩm PT-2000LT |
2 |
1310 |
1500 |
1780 |
6 |
50 |
1tấc |
1tấc |
|
PT-3000L |
3 |
1550 |
1600 |
1900 |
5.5 |
60 |
1tấc |
1tấc |
|
Sản phẩm PT-3000LT |
3 |
1550 |
1600 |
1900 |
6.5 |
80 |
1tấc |
1tấc |
|
Sản phẩm PT-5000L |
5 |
1820 |
1900 |
2200 |
7.5 |
110 |
1.5tấc |
1.5tấc |
|
Sản phẩm PT-5000LT |
5 |
1820 |
1900 |
2280 |
8.5 |
130 |
1.5tấc |
1.5tấc |
|
Sản phẩm PT-8000L |
8 |
2100 |
1890 |
2200 |
8 |
210 |
1.5tấc |
1.5tấc |
|
Sản phẩm PT-8000LT |
8 |
2100 |
1890 |
2200 |
9 |
230 |
1.5tấc |
1.5tấc |
|
PT-10000L |
10 |
2230 |
2350 |
2820 |
10 |
230 |
1.5tấc |
1.5tấc |
|
Sản phẩm PT-10000LT |
10 |
2230 |
2350 |
2820 |
11 |
260 |
1.5tấc |
1.5tấc |
|
PT-15Số 000L |
15 |
2650 |
2700 |
3000 |
13 |
400 |
1.5tấc |
1.5tấc |
|
Sản phẩm PT-20000L |
20 |
2750 |
3500 |
3900 |
15 |
560 |
2tấc |
2tấc |
|
Sản phẩm PT-20000LT |
20 |
2750 |
3500 |
3900 |
16 |
620 |
2tấc |
2tấc |
|
Sản phẩm PT-30000L |
30 |
3000 |
3900 |
4100 |
18 |
900 |
3tấc |
3tấc |
|
Sản phẩm PT-30000LT |
30 |
3000 |
3900 |
4100 |
20 |
1000 |
3tấc |
3tấc |
|
Sản phẩm PT-50000L |
50 |
3350 |
5400 |
6000 |
26 |
1800 |
4tấc |
4tấc |