- Thông tin E-mail
- Điện thoại
-
Địa chỉ
Điện thoại kỹ sư 612, ngõ 1536, đường Tân Phủ, quận Thanh Phố, thành phố Thượng Hải
Công ty TNHH Tự động hóa Công nghiệp Thượng Hải Chung Di
Điện thoại kỹ sư 612, ngõ 1536, đường Tân Phủ, quận Thanh Phố, thành phố Thượng Hải
Báo cáo ổ đĩa Siemens S120 F3004Nhiệt độ của bộ tản nhiệt đơn vị điện vượt quá giới hạn cho phép. Thông gió không đủ, quạt hỏng. Quá tải. Nhiệt độ môi trường quá cao. Tần số xung quá cao. Xử lý: Kiểm tra xem quạt có hoạt động không. Kiểm tra bảng điều khiển quạt, cửa S120 Servo Driver Alarm F3004 Mã lỗi có nghĩa là "DC Busbar dưới điện áp (nguyên nhân bên ngoài)", sự khác biệt cốt lõi giữa lỗi này và F3002 (DC Busbar dưới điện áp do nguyên nhân bên trong) là: F3004
Báo động ổ đĩa Siemens F07410 có nghĩa là "giới hạn đầu ra vòng hiện tại" hoặc "giới hạn đầu ra bộ điều khiển hiện tại", thuộc về mã lỗi thường thấy trong các ổ đĩa servo sê-ri S120. Báo động này chỉ ra rằng ổ đĩa phát hiện dòng điện thực tế bằng không (hoặc cực kỳ thấp), nhưng cài đặt điện áp (Uq_set) không được đáp ứng trong hơn 16 mili giây, kích hoạt cơ chế bảo vệ.
Nguyên nhân thường gặp
Động cơ không được kết nối hoặc tiếp xúc kém: cáp lỏng, ablation, hoặc contactor động cơ không được hấp thụ.
Không có điện áp thanh cái DC: Giá trị r0070 là bất thường, có thể do lỗi mô-đun chỉnh lưu hoặc các vấn đề cung cấp điện bên ngoài.
Mô-đun động cơ bị hỏng: các thiết bị công suất như IGBT, quang ghép (ví dụ 4506/3120) bị hỏng.
Lỗi thiết lập tham số: chẳng hạn như ngưỡng giới hạn dòng điện (p2175) được đặt quá thấp hoặc các tính năng không cần thiết được bật (chẳng hạn như nút cố định p1545 được đặt sai thành 1).
Tải trọng cơ học bất thường: Hệ thống truyền động bị kẹt, bôi trơn không đủ dẫn đến quá tải động cơ.
Bộ mã hóa hoặc tín hiệu phản hồi bất thường: nhiễu tín hiệu, dây bị đứt hoặc khớp bị lỏng.
Tản nhiệt kém: Nhiệt độ cao dẫn đến giới hạn dòng điện bảo vệ mô-đun điện.
Các bước kiểm tra và xử lý
Kiểm tra cơ bản
Xác nhận rằng cáp động cơ được kết nối chắc chắn, không có ablation hoặc ngắt mạch.
Kiểm tra xem bộ tiếp xúc động cơ có hấp thụ bình thường hay không (trục Z cũng cần xác nhận nguồn điện và logic hành động).
Đo điện áp thanh cái DC (giá trị bình thường khoảng 600-630VDC)
Kiểm tra cơ khí và điện
Xoay trục động cơ bằng tay để xác định sự hiện diện của sự chậm trễ.
Ngắt kết nối tải cơ học, tiến hành kiểm tra hoạt động không tải; Nếu báo động biến mất, đó là vấn đề cơ học.
Đo điện trở cuộn dây của động cơ bằng đồng hồ vạn năng (phạm vi bình thường thường là 0,5-5Ω), loại trừ ngắn mạch hoặc ngắt mạch
Kiểm tra phần cứng
Kiểm tra xem đầu ra của mô-đun nguồn (U/V/W) có thiếu pha hoặc mất cân bằng ba pha không
Sử dụng CUBE TEST để mô phỏng dòng điện nạp để xem IGBT có bất thường không (chẳng hạn như tạo ra tiếng vo ve)
Kiểm tra xem quang ghép, IGBT trên bảng điều khiển có bị hỏng không
Thông số và chẩn đoán phần mềm
Theo dõi các thông số chính thông qua phần mềm Starter:
r1407.7 (dấu hiệu giới hạn mô-men xoắn)
r2169 (giá trị hiện tại thực tế)
10
Kiểm tra hoặc đặt lại các thông số chính như:
p2175 (ngưỡng dòng điện bị chặn)
p1980/p1982 (hiệu chuẩn vị trí cực từ)
p0431 (Điều chỉnh bù pha mã hóa)
Nếu có thay đổi tham số gần đây, hãy thử cấu hình lại sau khi khôi phục cài đặt gốc.
Kiểm tra môi trường và nhiễu
Đảm bảo nhiệt độ môi trường làm việc, độ ẩm trong phạm vi cho phép.
Cáp mã hóa phải được trang bị lá chắn và tránh xa nguồn nhiễu điện từ mạnh.
Làm sạch bụi bên trong ổ đĩa và kiểm tra quá trình oxy hóa của ổ cắm