Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Suzhou Yiwei Testing Instrument Co., Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

instrumentb2b>Sản phẩm

Suzhou Yiwei Testing Instrument Co., Ltd

  • Thông tin E-mail

  • Điện thoại

  • Địa chỉ

    Số 19 Dongsheng Road, Khu phát triển Lăng Cảng, Đường Sân bay, Quận Wuzhong, Tô Châu

Liên hệ bây giờ

Đức Leibo bơm chân không SV25 sửa chữa và bảo trì

Có thể đàm phánCập nhật vào05/06
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ

Tổng quan

Tô Châu Dịch Duy khoa học kỹ thuật chuyên sửa chữa Đức Lai Bảo SV25 máy bơm chân không, sở hữu đội ngũ sửa chữa chuyên nghiệp, dịch vụ chất lượng cao, công nghệ vượt trội.

Chi tiết sản phẩm

Đức Leibo bơm chân không SV25 sửa chữa và bảo trìBước tháo dỡ


1. Đặt dầu

2. Nới lỏng vít mặt bích khí nạp, rút vít mặt bích khí nạp, nhả vít mặt bích khí nén, rút van khí nén.

3. Tháo bình xăng.

4. Tháo chốt mở van kiểm tra, tháo cánh quạt van kiểm tra.

5. Tháo vít kết nối giữa giá đỡ và máy bơm, tháo lắp bộ phận bơm, việc tháo động cơ phụ thuộc vào sự tiện lợi.

6. Nới lỏng vít nắp bơm, tháo nắp bơm, kéo cánh quạt và cánh quạt ra. Khi tháo cánh quạt cấp thấp, Ma Đầu tháo chốt mở cửa. Tô Châu Dịch Duy khoa học kỹ thuật chuyên nghiệp sửa chữa Đức Lai Bảo chân không bơm:

Đức Leibo bơm chân không SV25 sửa chữa và bảo trì| Shenzhen Laibao Vacuum Pump D16C | Shenzhen Vacuum Pump D16C | Thông số kỹ thuật
D8C D16C D30C D40C D60C
Tốc độ bơm (50Hz) m3/h 8,11 17,01 32,24 42,99 64,37
Tốc độ bơm (60Hz) m3/h 9,65 20,33 38,64 51,78 72,23
Tắt khí giới hạn áp suất riêng phần mbr 4 × 10-4 4 × 10-4 4 × 10-4 4 × 10-4 4 × 10-4 4 × 10-4
Tắt khí giới hạn Tổng áp suất mbr 3 × 10-3 3 × 10-3 3 × 10-3 3 × 10-3 3 × 10-3
Mở giới hạn thị trấn Tổng áp suất mbr 6 × 10-3 6 × 10-3 6 × 10-3 6 × 10-3 6 × 10-3
Áp suất cho phép hơi nước mbr 30 20 40 20 25
Đầu nối không khí, đầu xả DN KF25 KF25 KF40 KF40 KF40
Tiếng ồn (giá trị mức điện áp âm thanh ở khoảng cách 1m khi tắt/bật gas) db 54/56 55/58 58/60 58/60 58/60 58/60
Lượng dầu (zui lớn/zui nhỏ) 1 1.1/0.7 1.5/1.0 3.7/3.2 5.0/4.4 5.0/4.5
Trọng lượng (không dầu) Kg 27 31 69 83 84
Nhiệt độ môi trường làm việc (zui cao/zui thấp) ℃ Oct-40 Oct-40 Oct-40 Oct-40 Oct-40 Oct-40
Công suất động cơ (pha đơn) (220V, 50Hz) W 370 750 1100
Tổng chiều dài bơm a mm 471 560 657
Mã sản phẩm 31046 31050 31103