Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Bắc Kinh Huaxia Kechuang Instrument Cổ phần Công ty TNHH
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

hóa chất 17>Sản phẩm

Bắc Kinh Huaxia Kechuang Instrument Cổ phần Công ty TNHH

  • Thông tin E-mail

  • Điện thoại

  • Địa chỉ

    Số 193 đường Huixin, quận Nanhu, Gia Hưng, Chiết Giang

Liên hệ bây giờ

Máy đo quang phổ UV di động hoàn toàn tự động loại Oil-620/Oil620

Có thể đàm phánCập nhật vào02/05
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ
Tổng quan
Máy đo quang phổ UV di động hoàn toàn tự động loại Oil-620/Oil620
Chi tiết sản phẩm



0.9995']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'9) 测 试 范 围: (0 ~ 50) mg / L 超量程可自动稀释']]], ['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'10] 取 样 量: 0~600ml (水样杯带刻度)']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'11) 分 析 时 间:8min/个']]], ['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'12] 防 护 等 级 : IP 67']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'13) 仪 器 规 格: 510mm (dài) x 420mm (rộng) x 340mm (cao)']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'14) 电 源 功 率: 220V, 50Hz, 50W 连续工作8小时以上']]], ['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'15] 温 湿 度: (-5 ~ 35) ℃ (20 ~ 85) %']]],['p',{'rPr':{'phông chữ':{'gợi ý':'mặc định'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'kiểu dữ liệu':'văn bản'},['span',{'kiểu dữ liệu':'lá'},'']]'>

1、 符合标准

HJ970-2018 Chất lượng nước 石油类的测定 紫外分光光度法》

GB 5084-2021 - Tiêu chuẩn chất lượng nước tưới đất nông nghiệp

2、 应用领域

用于地表水、地下水和海水中石油类的野外应急测定

3、 技术原理

以 Lời bài hát: HJ 970-2018 水质石油类的测定紫外分光光度法(试行)》为依据, 水样在 Độ phận PH ≤2 的条件下,将定 量的正己烷注入水样中,采用旋转搅拌扰动方式将水体中的油类物质萃取出来,萃取溶剂经油水分离膜脱水, 再经硅酸镁吸附除去动植物油类等极性物质后,于225nm波长处测定吸光度,石油类含量与吸光度值符合朗 伯—比尔定律。

4、 系统组成

前 处 理 单 元: 自动完成体积读取,试剂定量加注,萃取,油水分离,管路清洗;

样品检测单元: 可自动扫描前处理单元处理后的样品,亦可单机手动操作;

数据分析单元: 集信息录入、扫描采集、计算分析于一体;

废液处理单元: 自带废液回收装置, 试剂与水完全分离;

5、 技术指标

1) 测 试 波 长: 225nm

2) 波长准确度: ± 1,5 nm 波长重复性≤0.5nm

3) 分 辨 率: 0,0002mg / L

4)方法检出限: 0,01 mg / L

5)仪器检出限: DL ≤0.005mg / L (SD gấp 3 lần 11 lần đo lường chất lỏng trống orthohexane)

6)准确度误差: ≤2.0%

7)重复稳定性: RSD ≤0,6%

8) 线 性 系 数: r> 0,9995

9) 测 试 范 围: (0 ~ 50) mg / L 超量程可自动稀释

10) 取 样 量: 0 ~ 600ml (Cốc mẫu nước)

11) 分 析 时 间:8min/个

12) 防 护 等 级 Tính năng: IP 67

13) 仪 器 规 格: 510mm (dài) x 420mm (rộng) x 340mm (cao)

14) 电 源 功 率: 220V, 50Hz, 50W 连续工作8小时以上

15) 温 湿 度: ( -5~35)℃ (20~85) %