Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Bắc Kinh Huaxia Kechuang Instrument Cổ phần Công ty TNHH
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

hóa chất 17>Sản phẩm

Bắc Kinh Huaxia Kechuang Instrument Cổ phần Công ty TNHH

  • Thông tin E-mail

  • Điện thoại

  • Địa chỉ

    Số 193 đường Huixin, quận Nanhu, Gia Hưng, Chiết Giang

Liên hệ bây giờ

Máy đo quang phổ hồng ngoại di động hoàn toàn tự động loại Oil-610/Oil610

Có thể đàm phánCập nhật vào02/05
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ
Tổng quan
Máy đo quang phổ hồng ngoại di động hoàn toàn tự động loại Oil-610/Oil610
Chi tiết sản phẩm



0.999']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'10) 测 试 范 围: (0 ~ 64000) mg / L 超量程可自动稀释']]], ['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'11] 取 样 量: 0~600ml (水样杯带刻度)']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'12) 分 析 时 间: 12 phút 个']]], ['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'13] 防 护 等 级 : IP 67']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'14) 仪 器 规 格: 510mm (dài) x 420mm (rộng) x 340mm (cao)']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'15) 电 源 功 率: 220V, 50Hz, 50W 连续工作8小时以上']]], ['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'16] 温 湿 度: (-5 ~ 35)℃ (20 ~ 85) %']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'data-type':'leaf'},'']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'data-type':'leaf'},'']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'data-type':'leaf'},'']]]'">

1、 符合标准

HJ637-2018 Chất lượng nước 石油类和动植物油的测定 红外分光光度法》

HJ1051-2019 Đất 石油类的测定 红外分光光度法》

HJ1077-2019 Khí thải nguồn ô nhiễm cố định 油烟和油雾的测定 红外分光光度法》

GB 5084-2021 - Tiêu chuẩn chất lượng nước tưới đất nông nghiệp

2、 应用领域

用于工业废水、生活污水、饮食业油烟油雾、农业环境、土壤中石油类和动植物油类的野外应急测定

3、 技术原理

以 Lời bài hát: HJ 637-2018 水质石油类和动植物油油的测定红外分光光度法》为依据,水样在 Độ phận PH ≤2 的条件下用 四氯乙烯做萃取剂,采用高速旋转混合萃取技术,将水体中的油类物质萃取出来,然后将萃取溶剂经油水分离 膜脱水后导入分析池中,测定油类; 将萃取液进行硅酸镁吸附去除动植物类等极性物质后,测定石油类; 动植 物油类为油类与石油类相减。

4、 系统组成

前 处 理 单 元: 自动完成体积读取,试剂定量加注,萃取,油水分离,硅酸镁吸附,管路清洗;

样品检测单元: 可自动扫描前处理单元处理后的样品,亦可单机手动操作;

数据分析单元: 集信息录入、扫描采集、计算分析于一体; 双系统模式,满足四氯化碳或四氯乙烯的不同需求;

废液处理单元: 自带废液回收装置, 试剂与水完全分离;

5、 技术指标

1) 波 数 范 围: 3400cm-1 ~ 2400cm-1 (tức là phạm vi bước sóng 2941nm ~ 4167nm)

2) 波长准确度: ±2nm (tức là số sóng lặp lại ±1cm-1)

3)吸光度范围: (0,0000 ~ 2,0000) AU, 即透光率为 (100 ~ 1) % T

4) 分 辨 率: 0,0005mg / L

5)方法检出限: 0.06mg / L

6)仪器检出限: DL≤0.06mg / L (SD gấp 3 lần của chất lỏng trống tetraclorine đo 11 lần)

7)准确度误差: ≤ 1,5% (30mg / L ~ 50mg / L)

8)重复稳定性: RSD ≤0,6% (30mg / L ~ 50mg / L)

9) 线 性 系 数: r> 0,999

10) 测 试 范 围: (0 ~ 64000) mg / L 超量程可自动稀释

11) 取 样 量: 0 ~ 600ml (Cốc mẫu nước)

12) 分 析 时 间: 12 phút 个

13) 防 护 等 级 Tính năng: IP 67

14) 仪 器 规 格: 510mm (dài) x 420mm (rộng) x 340mm (cao)

15) 电 源 功 率: 220V, 50Hz, 50W 连续工作8小时以上

16) 温 湿 度: ( -5~35)℃ (20~85) %