Năm 1935 Karl Fischer lần đầu tiên đề xuất phương pháp sử dụng phân tích dung lượng để xác định độ ẩm, phương pháp này là phương pháp thị giác trong GB6283 "Xác định hàm lượng nước trong các sản phẩm hóa học". Trải qua không ngừng hoàn thiện và cải tiến, sau đó phát triển thành phương pháp điện lượng, tiếp theo lại kết hợp với phương pháp dung lượng để đưa ra phương pháp Coulomb. Phương pháp này là phương pháp xác định hàm lượng nước của dầu biến áp đang vận hành GB7600 (Phương pháp Coulomb). Phương pháp này được chia thành hai phương pháp chính là phương pháp dung lượng và phương pháp coulomb, cả hai phương pháp đều được nhiều quốc gia xác định là phương pháp phân tích tiêu chuẩn, dùng để sửa chữa các phương pháp phân tích và dụng cụ đo lường khác. Dụng cụ được sử dụng rộng rãi trong hóa dầu, dầu điện, thuốc thử hóa học, các trường đại học nghiên cứu khoa học, pin lithium và các ngành công nghiệp và bộ phận khác. Thiết bị này phù hợp với các tiêu chuẩn quốc gia liên quan áp dụng Luật Karl-Feucher.
Tính năng sản phẩm:
Sử dụng phương pháp Karl-Feuche Coulomb (điện), đây là một phương pháp đo độ ẩm chính xác.
2, Được trang bị màn hình hiển thị kỹ thuật số LED 5 chữ số, nó có chức năng phát hiện tự động của mạch điện phân và mạch đo.
3, Phạm vi đo từ 3μg đến 150mg (H₂O), ngưỡng nhạy là 0,1μgH₂O. Trong phạm vi 3μg đến 1mg H₂O, độ chính xác không lớn hơn 0,3%; Trong phạm vi H₂O trên 1mg, độ chính xác không quá 0,5%.

Các bước hoạt động:
1. Chuẩn bị công việc
Đọc hướng dẫn: Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của máy đo furfuraldehyde để hiểu các hoạt động cơ bản, chức năng và biện pháp phòng ngừa của thiết bị.
Kiểm tra thiết bị: Đảm bảo nguồn điện của thiết bị là bình thường và không có sự lỏng lẻo hoặc hư hỏng cho đường dây kết nối. Kiểm tra xem cảm biến, cốc mẫu và các phụ kiện khác của thiết bị có sạch sẽ và trong tình trạng tốt hay không.
Hiệu chuẩn dụng cụ: Hiệu chuẩn dụng cụ bằng dung dịch tiêu chuẩn, thường cần chuẩn bị dung dịch tiêu chuẩn furfural ở nồng độ đã biết và thực hiện các thao tác hiệu chuẩn theo các bước trong hướng dẫn.
2. Chuẩn bị mẫu
Lấy mẫu: Lấy đúng mẫu cần kiểm tra khi cần thiết. Các mẫu phải được xử lý thích hợp, chẳng hạn như lọc hoặc pha loãng, để dễ dàng xác định.
Xử lý mẫu: Nếu mẫu có thể chứa chất gây nhiễu, có thể cần xử lý trước, chẳng hạn như axit hóa, chiết xuất, v.v., phương pháp cụ thể phải được tham khảo hướng dẫn sử dụng cụ thử nghiệm hoặc các tiêu chuẩn liên quan.
3. Các bước hoạt động
Lắp đặt mẫu: Đổ mẫu đã xử lý vào cốc mẫu của máy đo. Đảm bảo cốc mẫu sạch sẽ và không có bong bóng.
Thiết lập các thông số: Theo loại mẫu và nhu cầu đo, thiết lập các thông số liên quan của thiết bị, chẳng hạn như bước sóng, chế độ đo, v.v.
Bắt đầu đo lường: Khởi động dụng cụ và thực hiện đo lường theo hướng dẫn vận hành. Hãy chắc chắn rằng bạn chọn đúng chế độ đo lường.
Ghi dữ liệu: Sau khi đo xong, kết quả đo được ghi lại và xử lý dữ liệu cần thiết được thực hiện, chẳng hạn như vẽ đường cong tiêu chuẩn, v.v.
4. Xử lý kết quả
Kết quả phân tích: Nồng độ furfural trong mẫu được phân tích dựa trên dữ liệu được cung cấp bởi thiết bị và các tiêu chuẩn đặt trước.
Lưu trữ dữ liệu: Lưu kết quả đo lường và ghi lại thông tin thí nghiệm có liên quan để tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích dữ liệu tiếp theo và viết báo cáo.
5. Xử lý theo dõi
Dụng cụ làm sạch: Sau mỗi lần đo, làm sạch cốc mẫu và các bộ phận khác đã tiếp xúc với mẫu để tránh ô nhiễm chéo.
Bảo trì và chăm sóc: Thường xuyên kiểm tra và bảo trì dụng cụ, cập nhật hiệu chuẩn để đảm bảo tính ổn định và chính xác lâu dài.

Chú ý:
Khi vận hành dụng cụ, hãy tuân theo tất cả các quy tắc vận hành an toàn và đeo các thiết bị bảo vệ cần thiết như găng tay và kính bảo hộ.
2, môi trường đo phải ổn định nhất có thể, tránh những thay đổi mạnh mẽ về nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra.
3. Nếu không quen thuộc với hoạt động, có thể tìm kiếm đào tạo chuyên nghiệp hoặc tư vấn cho nhà cung cấp thiết bị để được hướng dẫn.