-
Thông tin E-mail
xima6222433@163.com
-
Điện thoại
139926228991529146400013991623353
-
Địa chỉ
Số 1 đường cao tốc Thành Tây huyện Tây Hương Thiểm Tây
Công ty TNHH Máy công cụ Xixiang Xima
xima6222433@163.com
139926228991529146400013991623353
Số 1 đường cao tốc Thành Tây huyện Tây Hương Thiểm Tây


Thiết bị có máy bơm nước tuần hoàn và bể lọc, thực hiện việc sử dụng tuần hoàn nước sạch, tiết kiệm nước, bổ sung nước sạch theo tình hình sản xuất thực tế.
Động cơ băng tải của thiết bị, có thể đạt được chức năng điều chỉnh tốc độ thay đổi, sản phẩm được làm sạch thông qua vận chuyển chuỗi lưới, cho ăn tự động, xả tự động, theo nhu cầu sản xuất để điều chỉnh tốc độ băng tải.
Máy hút nước, đường ống gió có thể theo nhu cầu của khách hàng, tùy chỉnh chiều dài thiết bị, công suất, v.v., để đạt được hiệu quả loại bỏ nước mà khách hàng cần.
Thiết bị có máy bơm nước tuần hoàn và bể lọc, thực hiện việc sử dụng tuần hoàn nước sạch, tiết kiệm nước, bổ sung nước sạch theo tình hình sản xuất thực tế.
Động cơ băng tải của thiết bị, có thể đạt được chức năng điều chỉnh tốc độ thay đổi, sản phẩm được làm sạch thông qua vận chuyển chuỗi lưới, cho ăn tự động, xả tự động, theo nhu cầu sản xuất để điều chỉnh tốc độ băng tải.
Máy hút nước, đường ống gió có thể theo nhu cầu của khách hàng, tùy chỉnh chiều dài thiết bị, công suất, v.v., để đạt được hiệu quả loại bỏ nước mà khách hàng cần.
TechnicalParameter of XM-D320Carpet Cleaning Machine
XM-D320Máy giặt thảmXM-D320 Carpet Cleaning Machine | ||
Chiều dày mối hàn góc (m) |
Washing width(m) |
≤5/3.2 |
Độ dày giặt(mm) |
Washing thickness(mm) |
10~50 |
Rửa tốc độ truyền chính(m/min) |
Washing main transmission speed(m/min) |
0~ 10 (điều chỉnh tần số) Tốc độ giặt chung là 5m/min |
Chất tẩy rửa (/min) |
Cleaning production(㎡/min) |
15㎡/min |
Chiều cao nâng bàn chải(mm) |
Brush frameboosted hight(mm) |
10~60 |
Tốc độ bàn chải đĩa(r/min) |
Disc brush speed(r/min) |
400 |
Áp lực nước rửa/Lưu lượng(mpa) |
Washing hydraulic pressure / flow(mpa) |
0.5MPa、200L/min |
Kích thước (mm) |
Overall dimension(mm) |
6000*4000*1956/4500*3000*2000 |
Trọng lượng máy(t) |
Weight of machine(t) |
15T/5T |
Tổng công suất cung cấp điện(kw) |
Total power(kw) |
14KW (3Giai đoạn380V50hz /3Giai đoạn220 60hz) |