- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
0-13386003882
-
Địa chỉ
Phòng 202, Tòa nhà 3, S? 745 ???ng Chuyên H?ng ??ng, Qu?n Minhang, Th??ng H?i, Trung Qu?c
Th??ng H?i Xinchong C?ng ngh? ?i?n t? C?ng ty TNHH
0-13386003882
Phòng 202, Tòa nhà 3, S? 745 ???ng Chuyên H?ng ??ng, Qu?n Minhang, Th??ng H?i, Trung Qu?c
| model | Thiết bị SIR-8527 | Thiết bị SIR-8548 |
| Kiểm tra điện áp | 500V | 500V |
| số kênh | 128 | 256 |
| Số lượng test group | 2 nhóm (64 kênh/nhóm) | 4 nhóm (64 kênh/nhóm) |
| Thời gian làm việc | 1-9999 giờ | 1-9999 giờ |
| Điện áp bù đắp | -100 ~ + 500VDC | -100 ~ + 500VDC |
| Đảo cực | có | có |
| Kiểm tra điện áp |
1,0-99,9VDC (bước 0,01V) 100-300VDC (bước 0.1V) |
1,0-99,9VDC (bước 0,01V) 100-500VDC (bước 0.1V) |
| Kiểm tra độ chính xác điện áp |
± 0.1V (1.0-99.9VDC) ± 0,5V (100-300VDC) |
± 0.1V (1.0-99.9VDC) ± 0,5V (100-500VDC) |
| Phạm vi đo kháng | 1 x 106- 1 x 1013Ω | 1 x 106- 1 x 1013Ω |
| Độ chính xác đo điện trở |
1 x 106- 1 x 1010Ω ≤ ± 5,0% (Kiểm tra điện áp 5V) |
1 x 106- 1 x 1010Ω ≤ ± 5,0% (Kiểm tra điện áp 5V) |
|
1 x 1010- 1 x 1011Ω ≤ ± 10% (Kiểm tra điện áp 5V) |
1 x 1010- 1 x 1011Ω ≤ ± 10% (Kiểm tra điện áp 5V) |
|
|
1 x 1011- 1 x 1012Ω ≤ ± 15% (Kiểm tra điện áp 50V) |
1 x 1011- 1 x 1012Ω ≤ ± 15% (Kiểm tra điện áp 50V) |
|
|
1 x 1012- 1 x 1013Ω ≤ ± 30% (Kiểm tra điện áp 100V) |
1 x 1012- 1 x 1013Ω ≤ ± 30% (Kiểm tra điện áp 100V) |
|
| Kháng kiểm tra tốc độ |
3.5秒/通道(典型) 128 kênh ≤10 phút |
3.5秒/通道(典型) 256 kênh ≤10 phút |
| Phạm vi giám sát hiện tại thời gian thực | 0,1μA - 500μA | 0,1μA - 500μA |
| Tốc độ phát hiện hiện tại thời gian thực | 10 lần/kênh | 10 lần/kênh |
| Khoảng thời gian thử nghiệm | 5 - 600 phút | 5 - 600 phút |
| Kiểm tra điện áp ổn định thời gian | 1 - 600 giây | 1 - 600 giây |
| Bảo vệ kháng | 1 mΩ | 1 mΩ |
|
Cáp thử nghiệm |
Dây đồng mạ bạc đồng trục | Dây đồng mạ bạc đồng trục |
| Vải teflon (≥10)14Ω,380℃) | Vải teflon (≥10)14Ω,380℃) | |
| Phích cắm cao su tích cực/BNC tiêu cực | Phích cắm cao su tích cực/BNC tiêu cực | |
| Tiêu chuẩn 2,5m thử nghiệm dòng | Tiêu chuẩn 2,5m thử nghiệm dòng | |
| Thời gian bảo vệ UPS | 30 phút | 30 phút |
| Dụng cụ kiểm tra | KEITHLEY6514 | KEITHLEY6514 |
| kích thước bên ngoài |
1800 × 600 × 1000 (mm) (H × W × D) |
1800 × 600 × 1000 (mm) (H × W × D) |
| trọng lượng | Khoảng 280kg | Khoảng 280kg |
| Điện áp đầu vào | AC 220V ± 10% | AC 220V ± 10% |