-
Thông tin E-mail
ruili@dongguanruili.com
-
Điện thoại
136-6299-5295
-
Địa chỉ
Số 240, Wentang East Road, Dongcheng Street, Đông Quan, Quảng Đông
Đông Quan Ruili Kiểm tra Thiết bị Công ty TNHH
ruili@dongguanruili.com
136-6299-5295
Số 240, Wentang East Road, Dongcheng Street, Đông Quan, Quảng Đông
Chức năng và mục đích:
Sử dụng các ý tưởng thiết kế và công nghệ sản xuất mới nhất. Tích hợp nhiệt độ cao chính xác, nhiệt độ cao và thấp, nhiệt độ không đổi và buồng độ ẩm và máy kiểm tra độ bền kéo, sử dụng thiết kế mô-đun, tất cả các loại phụ kiện phụ kiện hoàn chỉnh, kết hợp linh hoạt, thích hợp cho cao su, nhựa, dây và cáp, vải dệt, vật liệu không thấm nước, vải không dệt và các vật liệu phi kim loại khác và thử nghiệm tính chất cơ học của vật liệu kim loại trong môi trường nhiệt độ và độ ẩm khác nhau.
condition of different temperature/humidity to test its stretch,comperss,tear and other mechanical property tests.rubber,plastic,electric wire,textile fabrics,waterproof material,non-woven fabrics and other non-metal materials or metal materials under tha condition of different temperature/humidity to test its stretch,comperss,tear and other mechanical property tests.condition of different temperature/humidity to test its stretch,comperss,tear and other mechanical property tests.
Thông số kỹ thuật Technical parameter
| Mô hình Model |
RL-8012 Loại: High temp.type |
RL-8013 Nhiệt độ cao&thấp Temp.type |
RL-8014 Loại Temperature&Hurnidity |
| Chọn Capacity Selection | N,kN,kgf,Lbf,MPa,Lbf/In2,kgf/mm2 |
| Chuyển đổi đơn vị (Switchable) | N,kN,kgf,Lbf,MPa,Lbf/In2,kgf/mm2 |
| Phạm vi nhiệt độ Temperature Range | RT+10~200、300℃ | 0、-20、-40、-60~100℃ |
| Độ ẩm Humidity Range | 20-98%RH |
| Phương thức điều khiển Control Method | Tính toán tự động P.1.D Auto Calculation |
| Kích thước hộp bên trong (WxDxH) Interior Dimension |
220×280×600 mm Chấp nhận tùy chỉnh thiết kế accept |
400 × 400 × 600 mm Chấp nhận thiết kế accept tùy chỉnh |
|
Độ chính xác của máy kiểm tra Accuracy Grade of Machine |
0,5 cấp/1 cấp |
| Độ phân giải Load Resolution | 1/500.000 (cấp 0,5)/1/250.00O (cấp 1) |
| Độ phóng đại Load Magnifying Rate | Không phân đoạn section-less |
| Kiểm tra tốc độ Testspeed | ± 0,25% (Lớp 0,5)/± 0,5% (Lớp 1) |
| Độ chính xác Speed Accuracy | ± 0,25% (Lớp 0,5)/± 0,5% (Lớp 1) |
| Độ phân giải Stroke Resolution | 0.00004 mm |
| động cơ motor | Động cơ AC ACmotor |
| Thanh truyền động Transmission Haulm | Độ chính xác cao Ball Screw |
|
Kích thước máy (Standard) Main Unit Dimension(WxDxH) |
795×1500×2300 mm | 995x1500×2300 mm |
| Nguồn điện Power | AC220/5OHZ hoặc được chỉ định bởi người dùng |