- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
1595775555818179370333
-
Địa chỉ
N?ng tr??ng s? 1 huy?n Bình D??ng ?n Chau t?nh Chi?t Giang (trong c? ?i?n Hoa D??ng)
C?ng ty TNHH Máy móc Riko Bình D??ng
1595775555818179370333
N?ng tr??ng s? 1 huy?n Bình D??ng ?n Chau t?nh Chi?t Giang (trong c? ?i?n Hoa D??ng)

Một. Sử dụng
Máy này chủ yếu được sử dụng trong sản xuất và chế biến hộp giấy đóng gói nắp liền mạch sóng, được sử dụng rộng rãi trong quần áo. Giày dép. Hàng thủ công. Đồ dùng hàng ngày. Điện tử. Thiết bị điện và ngũ kim. Chế biến các loại hộp giấy đóng gói tiêu chuẩn. Máy này có thể sản xuất nắp bán ngược. Nắp ngược đầy đủ (hộp máy bay), cạnh rộng, cạnh hẹp, cạnh mềm, không có cạnh (hộp đặt ghim) và các hộp giấy có hình dạng khác nhau.
Hai. Tính năng hiệu suất
1. Áp dụng hệ thống phun keo nóng chảy tốc độ cao thông minh.
1. Cho ăn tự động các tông, cho ăn liên tục. Cạnh túi. Gấp tai và gấp vào thành hình hoàn thành một lần.
3. Áp dụng bộ điều khiển chuyển động. Hệ thống điều khiển servo. Hệ thống theo dõi quang điện phát hiện hệ thống vận hành. Giao diện người máy màn hình cảm ứng, thực hiện toàn bộ quá trình tự động hóa hộp giấy.
4. Chức năng chẩn đoán sự cố tự động.
5. Sử dụng chức năng điều chỉnh khuôn tự động và nhanh chóng của hệ thống lái xe bước.
6. Thay đổi khuôn thông qua hình thức CNC, tốc độ nhanh và chức năng bộ nhớ.
7. Thiết kế lồng khung, xử lý tổng thể, kết hợp loại gói.
8. Toàn bộ máy chiếm diện tích nhỏ và ổn định mạnh mẽ.
9. Áp dụng hệ thống quang điện, chức năng hộp nắp tự động.
10. Thông qua bàn phụ chính, chức năng tiếp nhiên liệu chu kỳ không dừng.
11. Thành hình áp dụng nắp. Đáy mỗi thành hình, hộp giấy thành hình ổn định hơn, thành phẩm đẹp hơn.
III. Thông số kỹ thuật
Cung cấp điện áp |
Power |
380V/50Hz |
Mức độ tiếng ồn |
Noise |
≤80dB |
Tốc độ |
SPEED |
1300-1600(Pieces/hours) |
Chiều cao xếp chồng các tông |
Cardboard stacking height |
1100mm |
Bảng xếp chồng các tông chịu tải |
Stacked weight |
150Kg |
Tổng công suất |
Total power |
7.5Kw |
Nguồn khí |
Air source |
400L/minute |
Trọng lượng tịnh của máy |
Machine weight |
1000Kg |
Kích thước xuất hiện của máy |
Dimensions |
3100X1810X2500mm |
Thông số kỹ thuật của hộp đóng gói
Kích thước hộp (L=dài; W=rộng; H=cao)
Carton size(L=Length;W=Width;H=Hight)
L |
Kích thước nhỏ |
Min size |
160mm |
L |
Kích thước lớn |
Max size |
360mm |
W |
Kích thước nhỏ |
Min size |
80mm |
W |
Kích thước lớn |
Max size |
290mm |
H |
Kích thước nhỏ |
Min size |
70mm |
H |
Kích thước lớn |
Max size |
130mm |
K |
Kích thước nhỏ |
Min size |
20mm |
K |
Kích thước lớn |
Max size |
130mm |