-
Thông tin E-mail
47448476@qq.com
-
Điện thoại
13681980011
-
Địa chỉ
Tòa nhà 18, 528 Ruiking Road, Pudong Xinqu, Thượng Hải
Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Thượng Hải Yuan Heng
47448476@qq.com
13681980011
Tòa nhà 18, 528 Ruiking Road, Pudong Xinqu, Thượng Hải
Điện cực oxy hòa tan Hammeton 10118255-1411
Tên sản phẩm: VisiFerm RS485-ECS 325 H0
Số đặt hàng (Part Number): 10118255-1411
Mô tả Sản phẩm: Đây là một cảm biến oxy hòa tan quang học (DO) tích hợp quang điện tử với chức năng đo lường hoàn chỉnh và khả năng tự chẩn đoán. Nó sử dụng giao diện Modbus RS485 và ECS (mô phỏng tín hiệu điện hóa), lý tưởng cho quá trình lên men trong các ngành công nghiệp dược phẩm sinh học, công nghệ sinh học và thực phẩm và đồ uống.
Lợi thế cốt lõi:
Đo quang học: Không cần thay thế chất điện phân hoặc màng cực quang, bảo trì cực kỳ thấp.
Giao diện kép: Cả hai đều hỗ trợ giao tiếp kỹ thuật số hiện đại (RS485) và tín hiệu mô phỏng điện cực điện hóa truyền thống (ECS), thuận tiện cho việc nâng cấp thiết bị cũ.
Không phụ thuộc vào tốc độ dòng chảy: đo chính xác ngay cả trong chất lỏng tĩnh.
| Mục tham số (Parameter) | Giá trị đặc tả (Value/Description) |
| Độ dài cảm biến (a-length) | 325 mm |
| Loại nắp màng (Sensor Cap) | ODO Cap H0 (thép không gỉ 1.4435+silicone, thiết kế cấp vệ sinh) |
| Nguyên tắc đo lường | Công nghệ dập tắt huỳnh quang quang học (không cần chất điện phân, không tiêu thụ oxy) |
| Phạm vi đo (Measuring Range) |
4 ppb đến 25 ppm (nồng độ chất lỏng) 0,1 đến 625 mbar (pO2 áp suất riêng phần oxy) 0,05 đến 300% -sat (độ bão hòa) |
| Độ chính xác (Accuracy) |
Ở 25 ° C: 1 ± 0,05 %-khối lượng 21 ± 0,2% khối lượng |
| trôi dạt (drift) | <1% mỗi tuần ở nhiệt độ phòng |
| Cảm biến nhiệt độ (Temp Sensor) | Tích hợp NTC 22 kOhm |
| Giao diện Analog (Analog Interface) | ECS (tín hiệu dòng điện Naan mô phỏng các điện cực phổ truyền thống) |
| Giao diện số (Digital interface) | RS485 Modbus (hỗ trợ tối đa 32 địa chỉ) |
| Tốc độ truyền (baud rate) | 4800, 9600, 19200, 38400, 57600, 115200 Bd |
| Điện áp hoạt động (operating voltage) | 10 đến 27 VDC (công suất tối đa 1,5 W) |
| Nhiệt độ hoạt động (Op. Temp) |
-20 đến 140 ° C (Lưu ý: Chỉ đọc DO hiệu quả dưới 85 ° C, nhiệt độ cao chủ yếu được sử dụng để khử trùng) |
| Phạm vi áp suất (Pressure Range) | - 1 đến 12 bar (áp suất) |
| Mức độ bảo vệ (Protection Rating) | IP68 không thấm nước |
| Khử trùng&Làm sạch |
Tự hấp (Autoclavable) SIP khử trùng bằng hơi nước trực tuyến (max 140 ° C) CIP làm sạch trực tuyến |
| Chất lỏng (Wetted Parts) |
Thép không gỉ 1.4435 Silicone (tuân thủ FDA 21 CFR 177.2600, USP Class VI) |
| Bề mặt hoàn thiện | Ra < 0,4 µm (N5) |
| Thời gian đáp ứng | t98%<30 giây (ở 25 ° C) |
| Chứng nhận chống cháy nổ | Không (mô hình này không phải là phiên bản chống cháy nổ ATEX/IECEx) |