-
Thông tin E-mail
hengzhun@189.cn
-
Điện thoại
1891370305918962542060
-
Địa chỉ
Ng? Giang, thành ph? T? Chau, t?nh Giang T?
B? ph?n kinh doanh d?ng c? chính xác Hengzhun, th? tr?n Songling, thành ph? Wujiang
hengzhun@189.cn
1891370305918962542060
Ng? Giang, thành ph? T? Chau, t?nh Giang T?
|
Giá trị chỉ mục |
Phạm vi đo
|
Số hàng
|
Đo độ sâu
|
Cân nặng
|
|
0.001mm
|
0.95-1.55mm
|
526-172*
|
11.5mm
|
326g
|
|
1.5-4mm
|
526-162*
|
17.5、22.5mm
|
385g
|
|
|
3.7-7.3mm
|
526-152*
|
32mm
|
338g
|
|
|
7-10mm
|
526-124
|
56mm
|
300g
|
|
|
10-18mm
|
526-125
|
62mm
|
366g
|
|
|
0.01mm
|
0.95-1.55mm
|
526-173*
|
11.5mm
|
326g
|
|
1.5-4mm
|
526-163*
|
17.5、22.5mm
|
385g
|
|
|
3.7-7.3mm
|
526-153*
|
32mm
|
338g
|
|
|
7-10mm
|
526-126
|
56mm
|
300g
|
|
|
10-18mm
|
526-127
|
62mm
|
366g
|
|
Giá trị chỉ mục |
Phạm vi đo
|
Số hàng
|
Đo độ sâu
|
Cân nặng
|
|
.0001”
|
.037”-.061”
|
526-176*
|
.45”
|
.72lbs.
|
|
.06”-.155”
|
526-166*
|
.68”、.88”
|
.85lbs.
|
|
|
.145”-.29”
|
526-156*
|
1.25”
|
.74lbs.
|
|
|
.3”-.4”
|
526-122
|
2.2”
|
.69lbs.
|
|
|
.4”-.7”
|
526-123
|
2.4”
|
.84lbs
|
|
|
.0005”
|
.3”-.4”
|
526-119
|
2.2”
|
.69lbs.
|
|
.4”-.7”
|
526-120
|
2.4”
|
.84lbs
|