- Thông tin E-mail
- Điện thoại
-
Địa chỉ
V5-0602 (1) Trần Quốc Tuấn
Thượng Hải Kelander Công nghệ sinh học Công ty TNHH
V5-0602 (1) Trần Quốc Tuấn
Tên sản phẩm: Muối natri D-fluorescein
Tên tiếng Anh:D-Luciferin, muối natri
Thông số kỹ thuật sản phẩm:100mg / 1g
CAS:103404-75-7
Công thức phân tử:C₁H₇N₂ NaO₃ S₂ (khan) hoặc NaC₁₁H₇N₂ S₂·H₂ (monohydrate)
Trọng lượng phân tử:302,3 g/mol (khan) hoặc 320,32 g/mol (monohydrate)
Xuất hiện: Chất rắn màu vàng nhạt hoặc màu vàng nhạt hòa tan trong nước.
Độ tinh khiết:≥ 99% (HPLC)
Điều kiện bảo quản:-20oC bảo quản khô khỏi ánh sáng, có hiệu lực trong hai năm.
Giới thiệu sản phẩm:
1. Lĩnh vực ứng dụng muối natri D-zofluorescein
Hình ảnh huỳnh quang sinh học:
Xem động lực tế bào trong thời gian thực: trong các tế bào hoặc mô sống,D-Muối natri zofluorescein có thể được sử dụng để quan sát những thay đổi phân tử trong tế bào trong thời gian thực, chẳng hạn như hoạt động trao đổi chất, truyền tín hiệu, v.v.
Kỹ thuật mô và công nghệ sinh học: trong nuôi cấy tế bào kỹ thuật mô,D-Muối natri zofluorescein có thể đánh dấu các tế bào hoặc mô cụ thể để dễ dàng quan sát và phân tích theo dõi.
Kỹ thuật đánh dấu huỳnh quang:
Tinh khiết protein và nghiên cứu: như mục tiêu của các phân tử sinh học,D-Muối natri zofluorescein có thể liên kết với protein để tạo thành các liên kết cộng hóa trị được sử dụng để tinh chế protein, nghiên cứu cấu trúc cũng như phân tích tương tác.
Nghiên cứu điều hòa biểu hiện gen: Cơ chế điều hòa biểu hiện gen và vai trò của nó trong bệnh có thể được nghiên cứu bằng cách dán nhãn một gen hoặc protein cụ thể.
Cảm biến sinh học:
Phát hiện các thay đổi phân tử hoặc môi trường:D-Muối natri zofluorescein có thể được sử dụng như một phần không thể thiếu của cảm biến để phát hiện các phân tử cụ thể (ví dụ: glucose, hormone, v.v.) hoặc thay đổi môi trường (ví dụ: glucose, hormone, v.v.).pH(Nhiệt độ, v. v.), có ứng dụng y học tiềm năng.
Nghiên cứu sinh học phân tử:
Nghiên cứu tương tác protein: Mạng lưới tương tác được sử dụng để đánh dấu và nghiên cứu các protein, cung cấp các công cụ quan trọng để khám phá thuốc và nghiên cứu bệnh.
Công nghệ chỉnh sửa và sửa chữa gen: Trong công nghệ chỉnh sửa và sửa chữa gen,D-Muối natri zofluorescein có thể được sử dụng làm chất đánh dấu để hỗ trợ xác định mục tiêu và đánh giá hiệu ứng.
2. Sự ổn định của muối natri D-zofluorescein
Tính ổn định là một yếu tố cần tập trung khi lựa chọn thuốc thử.D-Muối natri zofluorescein có thể bị phân hủy dưới ánh sáng, nhưng thường ổn định hơn, đặc biệt là trong môi trường không oxy. Dưới đây là một vài lưu ý về sự ổn định của nó:
Ổn định ánh sáng:
D-Muối natri zofluorescein dễ bị phân hủy dưới ánh sáng và các sản phẩm phân hủy có thể ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm. Do đó, trong thí nghiệm nên cố gắng tiến hành trong môi trường tối hoặc tránh tiếp xúc lâu với ánh sáng tự nhiên.
Axit và kiềm ổn định:
Nếu trong điều kiện axit hoặc kiềm,D-Muối natri zofluorescein có thể trải qua phản ứng hóa học dẫn đến sự phân hủy hoặc thoái hóa. Do đó, giải pháp nên được kiểm soát khi sử dụng.pHGiá trị, tránh điều kiện axit kiềm quá mức.
Ổn định nhiệt:
D-Muối natri zofluorescein có thể bị phân hủy hoặc phản ứng trùng hợp xảy ra ở nhiệt độ cao hơn, nhưng ổn định hơn ở nhiệt độ phòng. Điều kiện nhiệt độ cao nên tránh trong các thí nghiệm, đặc biệt là các bước giữ nhiệt kéo dài.
Độ nhạy sáng:
Do tính chất huỳnh quang của nó,D-Muối natri zofluorescein nhạy cảm với ánh sáng. Trong thí nghiệm nên tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng để ngăn chặn sự can thiệp của tín hiệu huỳnh quang.
3. Thận trọng
Lựa chọn thuốc thử và công thức:
Sử dụngD-Khi muối natri zofluorescein, cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn hoặc sơ đồ thí nghiệm để điều chế, tránh sử dụng quá mức, để ngăn ngừa độc tính không cần thiết hoặc can thiệp vào kết quả thí nghiệm.
Kiểm soát điều kiện thí nghiệm:
Duy trì điều kiện vô trùng của môi trường thí nghiệm, đặc biệt là trong hình ảnh huỳnh quang sinh học và các thí nghiệm tinh khiết protein, tránh ô nhiễm tạp khuẩn ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm.
Tránh nhiệt độ cao và ánh sáng:
Trong quá trình thí nghiệm, cố gắng tránh tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ cao và ánh sáng mạnh, đặc biệt là các bước phát hiện huỳnh quang, để ngăn chặn sự phân hủy hoặc nhiễu tín hiệu.
Phân tích dữ liệu và chỉnh sửa kết quả:
Trong các thí nghiệm hình ảnh huỳnh quang, việc điều chỉnh tín hiệu huỳnh quang là cần thiết để loại bỏ tiếng ồn nền và hiện tượng trôi dạt. Đồng thời, dữ liệu thí nghiệm chi tiết được ghi lại để đảm bảo độ tin cậy và độ chính xác của kết quả.
4. Chương trình thử nghiệm
Mục đích thí nghiệm:
研究D-Sử dụng muối natri zofluorescein trong thanh lọc protein và hình ảnh huỳnh quang.
Chuẩn bị thuốc thử:
Xây dựng theo hướng dẫnD-Dung dịch muối natri zofluorescein, thường ở dạng bột khô, cần thêm dung môi (ví dụ như ethanol khan) để hòa tan.
Chuẩn bị mẫu protein:
Lấy mẫu protein (như hemoglobin, albumin, v.v.) vớiD-Dung dịch muối natri zofluorescein được trộn và phản ứng đầy đủ để nó liên kết với các phân tử protein.
Hình ảnh kính hiển vi huỳnh quang co-focus:
Các mẫu được quan sát bằng kính hiển vi huỳnh quang co-focus, ghi lại tín hiệu huỳnh quang của protein trên bề mặt tế bào.
Phân tích sự phân bố, trạng thái tập hợp và thay đổi động lực của protein thông qua hình ảnh kính hiển vi.
Phát hiện và phân tích tín hiệu huỳnh quang:
Sử dụng máy quang phổ huỳnh quang để phát hiện cường độ tín hiệu huỳnh quang, phân tích các đặc tính huỳnh quang và tương tác của protein.
So sánh nồng độ khác nhauD-Ảnh hưởng của dung dịch muối natri zofluorescein trên tín hiệu huỳnh quang của protein.
Dữ liệu và phân tích kết quả:
Ghi lại quá trình thí nghiệmD-Dữ liệu liên quan như nồng độ muối natri, loại mẫu, cường độ tín hiệu huỳnh quang, v.v.
Phân tích dữ liệu, thảo luậnD-Cơ chế hoạt động của muối natri zofluorescein trong thanh lọc protein và hình ảnh huỳnh quang.
D-Muối natri zofluorescein là một thuốc thử đánh dấu huỳnh quang với hiệu suất tuyệt vời. Nó được sử dụng rộng rãi trong hình ảnh huỳnh quang sinh học, nghiên cứu protein và các lĩnh vực khác. Sự ổn định của nó là tốt hơn, nhưng trong các thí nghiệm vẫn cần chú ý đến việc kiểm soát ánh sáng, axit và kiềm, nhiệt độ và các điều kiện khác. Bằng cách hoạt động theo đúng sơ đồ thí nghiệm và phân tích hợp lý dữ liệu thí nghiệm, có thể phát huy đầy đủD-Vai trò của muối natri zofluorescein trong nghiên cứu khoa học.