Máy đo độ dày mạ cầm tay chủ yếu được sử dụng để đo độ dày của lớp phủ trên bề mặt của các ma trận kim loại khác nhau như sắt, nhôm, đồng, v.v., chẳng hạn như mạ điện (mạ kẽm, mạ niken, mạ đồng, v.v.), lớp phủ (sơn, sơn tĩnh điện, v.v.) và lớp oxy hóa, v.v.
I. Tổng quan về sản phẩm
Loại cầm tayMáy đo độ dày mạNó chủ yếu được sử dụng để đo độ dày của lớp phủ trên bề mặt của các ma trận kim loại khác nhau (như sắt, nhôm, đồng, v.v.), chẳng hạn như mạ điện (mạ kẽm, mạ niken, mạ đồng, v.v.), lớp phủ (sơn, sơn tĩnh điện, v.v.) cũng như lớp oxy hóa, v.v. Nó có thể đo độ dày của lớp mạ một cách nhanh chóng và chính xác, do đó đảm bảo chất lượng sản phẩm, đáp ứng các yêu cầu của quy trình và nâng cao hiệu quả sản xuất.
II. Nguyên tắc làm việc
Nguyên tắc cảm ứng từ: Sử dụng sự hấp dẫn của nam châm đối với vật liệu sắt từ để đo độ dày của lớp mạ. Khi nam châm đến gần lớp mạ, sự hấp dẫn của nó thay đổi do sự thay đổi độ dày của lớp mạ, được xác định bằng cách đo sự thay đổi này. Phương pháp này thích hợp để đo các lớp mạ không từ tính trên ma trận sắt từ, chẳng hạn như mạ kẽm trên ma trận sắt.
Nguyên lý xoáy: Một xoáy được tạo ra trên ma trận dẫn điện thông qua tín hiệu AC tần số cao, kích thước và pha của xoáy có liên quan đến độ dày của lớp mạ. Khi độ dày của lớp mạ thay đổi, các đặc tính của dòng xoáy cũng thay đổi tương ứng, cho phép đo độ dày của lớp mạ. Phương pháp này thích hợp để đo lớp mạ không dẫn điện trên ma trận kim loại không sắt từ, chẳng hạn như lớp sơn trên ma trận nhôm.
III. Tính năng sản phẩm
Độ chính xác đo cao: Sử dụng công nghệ đo tiên tiến và cảm biến có độ chính xác cao, có thể đo chính xác độ dày của lớp mạ, lỗi đo nhỏ và độ lặp lại tốt.
Phạm vi đo rộng: có thể đo độ dày khác nhau của mạ, từ vài micron đến vài trăm micron hoặc thậm chí dày hơn mạ có thể được đo, đáp ứng nhu cầu của các kịch bản ứng dụng khác nhau.
Dễ vận hành: Dụng cụ thường có giao diện vận hành đơn giản và dễ sử dụng, người dùng chỉ cần đặt đầu dò gần bề mặt của vật thể được đo và nhấn nút đo để hoàn thành phép đo mà không cần các bước vận hành phức tạp.
Tốc độ đo nhanh: Có thể thực hiện các phép đo trong một thời gian ngắn, thường chỉ mất vài giây cho mỗi phép đo, cải thiện đáng kể hiệu quả sản xuất.
Đo lường không tiếp xúc: Sử dụng phương pháp đo không tiếp xúc, sẽ không gây thiệt hại cho bề mặt của vật thể được đo, thích hợp để đo một số lớp mạ có yêu cầu cao về chất lượng bề mặt.
Chức năng lưu trữ và truyền dữ liệu: NhiềuMáy đo độ dày mạVới chức năng lưu trữ dữ liệu, nó có thể lưu trữ một lượng lớn dữ liệu đo lường và truyền dữ liệu đến máy tính hoặc các thiết bị khác thông qua giao diện USB hoặc Bluetooth, thuận tiện cho người dùng để quản lý và phân tích dữ liệu.
IV. Lĩnh vực ứng dụng
Công nghiệp mạ điện: Nó được sử dụng để đo độ dày của lớp mạ điện, chẳng hạn như mạ kẽm, mạ niken, mạ đồng, v.v., để đảm bảo lớp mạ đạt yêu cầu độ dày quy định, cải thiện chất lượng và hiệu suất của sản phẩm mạ điện.
Ngành công nghiệp sơn: đo độ dày của sơn, sơn tĩnh điện và các lớp phủ khác, đảm bảo tính đồng nhất và độ dày của lớp phủ, cải thiện chất lượng xuất hiện và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm sơn.
Công nghiệp chế biến kim loại: Trong quá trình chế biến kim loại, độ dày của lớp xử lý bề mặt như lớp oxy hóa và lớp carburizing được đo để kiểm soát các thông số quá trình xử lý và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Lĩnh vực hàng không vũ trụ: Nó được sử dụng để đo độ dày của lớp mạ trên bề mặt của các bộ phận máy bay để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ tin cậy của các bộ phận và đảm bảo an toàn bay.
Ngành công nghiệp sản xuất ô tô: đo độ dày của lớp mạ, lớp phủ trên bề mặt phụ tùng ô tô, cải thiện khả năng chống ăn mòn và chất lượng xuất hiện của phụ tùng ô tô và kéo dài tuổi thọ của xe.
Ngành công nghiệp điện tử: Đo độ dày của lớp mạ trên bề mặt của linh kiện điện tử, chẳng hạn như pin mạ vàng, thiếc mạ vv, để đảm bảo tính dẫn điện và độ tin cậy của linh kiện điện tử.
Năm,Thông số kỹ thuật
◆ Phạm vi đo:
Mô hình LCT-2001: 0~1500um
Mô hình LCT-2002: 0~5000um
Mô hình LCT-2003: 0,05~10mm
◆ Lỗi đo:<3% ± 1μm
◆Các giá trị nhỏ,1μm
◆ Chế độ hiển thị: Trận địa điểm
◆ Chức năng chính: đo lường, lưu trữ, đọc ra, thống kê, báo động âm thanh và ánh sáng gợi ý
◆ Nguồn điện: 1.5V pin một phần
◆ Kích thước tổng thể: 128 * 62 * 26mm
◆ Với giao diện RS232, có thể tải lên in dữ liệu. Tự động tắt nguồn