-
Thông tin E-mail
http://www.tzhcjc.com/index.htm
- Điện thoại
-
Địa chỉ
Khu công nghiệp Jiangtun, thành phố Tengzhou, tỉnh Sơn Đông
Nhà máy máy công cụ Kunda thành phố Tengzhou
http://www.tzhcjc.com/index.htm
Khu công nghiệp Jiangtun, thành phố Tengzhou, tỉnh Sơn Đông
Số mô hình:C5225D C5240D C5250D C5263D
Thông số kỹ thuật |
Specifications |
Đơn vịunit |
Mô hình máy công cụMODEL |
C5225D×16/16 | |||
Đường kính quay tối đa |
Max.turning diameter |
mm |
2500 |
Tối đa chiều cao phôi(H) |
Max. height of workpiece |
mm |
1600 |
Trọng lượng phôi tối đa(W) |
Max. weight of workpiece |
T |
16 |
Đường kính bàn làm việc |
Worktable diameter |
Mm |
2250 |
Phạm vi tốc độ bàn làm việc |
Range of table speeds |
r/min |
0.63-63 |
Mô-men xoắn tối đa cho bàn làm việc |
Max torque of work table |
knm |
63 |
Công cụ giữ tốc độ di chuyển nhanh |
Rapid traverse of carriage |
mm/min |
4000 |
Lực cắt tối đa của chủ công cụ bên phải |
Ram vertical travel of right railhead |
Kn |
35 |
Lực cắt tối đa của người giữ công cụ trái |
Ram vertical travel of left railhead |
kn |
30 |
Phạm vi cho ăn của người giữ công cụ bên phải |
Range cutting force of right railhead |
mm/min |
1-50 |
Phạm vi cho ăn của chủ sở hữu công cụ trái |
Range cutting force of right railhead |
Mm/min |
0.1-1000 |
Trượt gối đột quỵ |
Travel of arm |
Mm |
1000 |
Phần gối trượt |
Section of arm |
mm |
220×220 |
Góc xoay của người giữ công cụ |
Swivel of left and right railhead |
° |
±30° |
Kích thước phần thanh công cụ |
Section of tool |
mm |
40×50 |
Công suất động cơ chính |
Power of main motor |
Kw |
55 |
Kích thước tổng thể |
Overall dimensions |
mm |
5690×4210×5770 |
Trọng lượng máy |
Weight of machine(approx) |
t |
38 |