- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
13682018293
-
Địa chỉ
Tòa nhà Thiên Nga Trắng đường Đại Cô Nam, Hà Tây, thành phố Thiên Tân
Thiên Tân Brook Công nghệ Công ty TNHH
13682018293
Tòa nhà Thiên Nga Trắng đường Đại Cô Nam, Hà Tây, thành phố Thiên Tân
| Thông số kỹ thuật | |
| Khối lượng khuấy (H)2O) | |
| HS 4 | 5L |
| HS 7 | 10L |
| HS 10 | 15L |
| Công suất đầu vào/đầu ra của động cơ | 15 /1.5W |
| Hiển thị RPM | Chỉ số quy mô |
| Phạm vi tốc độ quay | 100-1,500 rpm |
| Kích thước lớn (Lx Ø) | |
| HS 4 | 30 x 8 mm |
| HS 7 | 80 x 10 mm |
| HS 10 | 80 x 10 mm |
| Chức năng sưởi ấm | |
| Công suất đầu ra nhiệt | |
| HS 4 | 250W |
| HS 7 | 1,000W |
| HS 10 | 1,500W |
| Tốc độ gia nhiệt (1 lít H2O) | |
| HS 4 | 2.5 K/min |
| HS 7/10 | 5K/min |
| Phạm vi kiểm soát nhiệt độ (bề mặt đĩa) | 50- 500 °C |
| Thiết lập độ chính xác | ± 10 K |
| Nhiệt độ an toàn | 550 °C |
| Kiểm soát nhiệt độ chính xác | HS 7/ HS 10 ETS-D5/± 0.5K |
| Đĩa sưởi | |
| Chất liệu | Gốm sứ thủy tinh |
| Kích thước | |
| HS 4 | 100 x 100 mm |
| HS 7 | 180 x 180 mm |
| HS 10 | 260 x 260 mm |
| Tham số khác | |
| Kích thước tổng thể (W x D x H) | |
| HS 4 | 150 x 260 x 105 mm |
| HS 7 | 220 x 330 x 105 mm |
| HS 10 | 300 x 415 x 105 mm |
| Cân nặng | |
| HS 4 | 3 kg |
| HS 7 | 5 kg |
| HS 10 | 6 kg |
| Nhiệt độ môi trường cho phép | 5 - 40 °C |
| Độ ẩm tương đối cho phép | 80% |
| Lớp bảo vệ (DIN EN 60529) | IP 21 |